KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 40VL21 | 05KS21 | 28TV21 | |
| 100N | 17 | 42 | 51 |
| 200N | 805 | 766 | 733 |
| 400N | 5266 1856 3746 | 7864 8308 1415 | 7290 4080 0220 |
| 1TR | 4883 | 8026 | 5191 |
| 3TR | 00879 67230 36713 36440 28055 76195 54087 | 97059 66582 83429 60463 52817 96013 91792 | 42210 42653 51762 73219 30450 88753 38603 |
| 10TR | 44427 87955 | 05881 82492 | 88622 16226 |
| 15TR | 48504 | 78464 | 90074 |
| 30TR | 94644 | 52005 | 27310 |
| 2TỶ | 111717 | 751246 | 169976 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K4 | AG5K4 | 5K4 | |
| 100N | 10 | 64 | 43 |
| 200N | 721 | 266 | 217 |
| 400N | 6370 5001 3660 | 0243 9952 5748 | 6899 4910 1487 |
| 1TR | 7359 | 9870 | 5632 |
| 3TR | 05731 31304 47183 80054 47730 98057 57962 | 69835 58605 58910 88938 78928 42778 97458 | 77371 41340 01901 40061 30258 05206 47495 |
| 10TR | 57934 51927 | 83958 61077 | 32009 87105 |
| 15TR | 47567 | 57532 | 55457 |
| 30TR | 69199 | 83017 | 02106 |
| 2TỶ | 144396 | 904802 | 144495 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K4 | K4T5 | K4T05 | |
| 100N | 88 | 56 | 91 |
| 200N | 758 | 816 | 516 |
| 400N | 5104 6037 4248 | 8254 7078 7105 | 5716 4846 6399 |
| 1TR | 0325 | 8903 | 8187 |
| 3TR | 41705 64458 52075 70837 64004 95160 78432 | 59433 03364 64231 34870 28638 32937 15171 | 93764 76634 78339 76918 04932 90554 71357 |
| 10TR | 27428 44473 | 77228 82301 | 07448 22989 |
| 15TR | 03198 | 62429 | 85239 |
| 30TR | 77097 | 25514 | 58359 |
| 2TỶ | 893235 | 467245 | 390536 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K21T5 | 5C | T5K3 | |
| 100N | 60 | 36 | 43 |
| 200N | 875 | 540 | 693 |
| 400N | 2073 0149 7307 | 6772 0447 5309 | 7325 3124 9214 |
| 1TR | 7514 | 1787 | 7135 |
| 3TR | 90219 88825 60909 85262 77234 28666 30438 | 60965 59094 09373 19581 74741 55670 94274 | 38516 95840 82653 73140 56293 59780 20802 |
| 10TR | 08452 00100 | 47342 41318 | 53587 55989 |
| 15TR | 45511 | 92601 | 86883 |
| 30TR | 41043 | 81891 | 29122 |
| 2TỶ | 325968 | 496054 | 036258 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | F20 | T05K3 | |
| 100N | 75 | 30 | 84 |
| 200N | 795 | 034 | 168 |
| 400N | 0193 5930 7576 | 6471 0194 7456 | 1478 0972 5583 |
| 1TR | 5255 | 1784 | 6456 |
| 3TR | 41869 58266 51111 13009 33248 75727 04825 | 09459 85219 27878 21361 58759 68216 57383 | 93351 03156 18008 20353 44738 32489 83286 |
| 10TR | 72434 08042 | 04197 15260 | 54965 52834 |
| 15TR | 04894 | 32913 | 92600 |
| 30TR | 43155 | 60158 | 29030 |
| 2TỶ | 656512 | 899473 | 546040 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5C | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 06 | 03 | 94 |
| 200N | 882 | 378 | 493 |
| 400N | 6281 3395 0873 | 6362 2035 0672 | 1244 1784 3529 |
| 1TR | 8109 | 4928 | 3248 |
| 3TR | 07296 75859 49806 09955 14840 99028 37385 | 19941 51730 59939 35450 25550 69952 07903 | 88775 76669 78285 66083 99409 21179 80595 |
| 10TR | 28738 19642 | 02766 36162 | 52139 48275 |
| 15TR | 62142 | 79192 | 92870 |
| 30TR | 56492 | 84792 | 54670 |
| 2TỶ | 176692 | 628417 | 705813 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5C7 | 5K3 | 5K3 | K3T5 | |
| 100N | 60 | 73 | 43 | 45 |
| 200N | 672 | 516 | 224 | 855 |
| 400N | 0909 6032 0389 | 0606 6212 5694 | 7327 7489 3981 | 6071 2783 8798 |
| 1TR | 4748 | 6369 | 3679 | 7972 |
| 3TR | 32487 17948 27340 75863 07946 14623 99177 | 06887 14732 16018 36117 20096 17107 83693 | 34478 93108 97293 47512 25818 93386 93516 | 10476 85615 91264 33116 35390 94013 41251 |
| 10TR | 66453 09897 | 65015 59992 | 03343 30758 | 25455 41546 |
| 15TR | 17359 | 83160 | 32510 | 77918 |
| 30TR | 68664 | 40348 | 74212 | 57037 |
| 2TỶ | 961108 | 010277 | 783106 | 429778 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










