KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9C7 | 9K3 | 9K3 | K3T9 | |
| 100N | 74 | 48 | 26 | 58 |
| 200N | 750 | 021 | 608 | 467 |
| 400N | 7334 5424 7104 | 4224 6788 0624 | 4376 1173 9439 | 5434 9131 2158 |
| 1TR | 9850 | 2202 | 5125 | 7825 |
| 3TR | 98629 48225 91742 25853 44383 85495 69818 | 37849 24364 05747 68754 76559 04608 28278 | 07208 37610 05188 40758 76161 87009 70794 | 99920 71343 87905 99453 46358 74304 98914 |
| 10TR | 30988 51849 | 40348 29808 | 77939 04463 | 50920 13418 |
| 15TR | 73226 | 34726 | 17324 | 04190 |
| 30TR | 01070 | 34387 | 81740 | 40629 |
| 2TỶ | 543940 | 297566 | 456220 | 828432 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL38 | 09KS38 | 24TV38 | |
| 100N | 80 | 05 | 81 |
| 200N | 857 | 459 | 443 |
| 400N | 2784 5636 1557 | 9292 8436 3385 | 2570 3284 2386 |
| 1TR | 8002 | 2096 | 5722 |
| 3TR | 88837 35395 32724 40996 27928 42697 69013 | 39640 54462 50731 08033 94165 03121 71565 | 50399 27912 98369 24265 93836 18537 35997 |
| 10TR | 87583 90585 | 36552 97400 | 53743 46800 |
| 15TR | 38458 | 40482 | 65598 |
| 30TR | 72957 | 01736 | 75361 |
| 2TỶ | 944495 | 902910 | 016692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K3 | AG-9K3 | 9K3 | |
| 100N | 98 | 31 | 73 |
| 200N | 428 | 034 | 292 |
| 400N | 2863 2678 4544 | 0035 3909 1635 | 3713 9635 8410 |
| 1TR | 3084 | 6145 | 8819 |
| 3TR | 50355 33584 54427 18007 41205 95279 69150 | 30398 76728 93276 53036 87044 51640 47770 | 24030 26512 67169 86535 00379 62259 65080 |
| 10TR | 27160 36761 | 16259 09989 | 84694 88567 |
| 15TR | 62015 | 92210 | 66985 |
| 30TR | 41212 | 17385 | 88762 |
| 2TỶ | 357289 | 938622 | 831504 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K3 | K3T9 | K3T09 | |
| 100N | 64 | 46 | 63 |
| 200N | 655 | 040 | 906 |
| 400N | 1705 1726 5585 | 6967 5734 8988 | 3515 6635 9661 |
| 1TR | 2724 | 1458 | 2405 |
| 3TR | 08854 04137 43922 79501 91149 21046 49026 | 98513 93360 11635 85584 21121 93151 33295 | 89746 49276 03013 05539 62062 32733 74755 |
| 10TR | 45971 32417 | 85801 78777 | 31534 66050 |
| 15TR | 93097 | 95271 | 77824 |
| 30TR | 95253 | 82904 | 48081 |
| 2TỶ | 670608 | 015741 | 330944 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K37-T9 | 9C | T09K3 | |
| 100N | 56 | 98 | 57 |
| 200N | 847 | 628 | 625 |
| 400N | 8291 7270 2910 | 9810 2183 3069 | 3706 4426 6391 |
| 1TR | 6793 | 5932 | 0990 |
| 3TR | 54487 15410 15796 30709 69480 63121 82312 | 57443 44459 02307 61251 41429 33393 21913 | 15405 88621 97752 40111 86538 09262 85444 |
| 10TR | 68656 28771 | 49845 67076 | 53957 19735 |
| 15TR | 52582 | 71496 | 65388 |
| 30TR | 39944 | 07990 | 99750 |
| 2TỶ | 222469 | 101134 | 650634 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9C2 | A38 | T09K2 | |
| 100N | 03 | 79 | 33 |
| 200N | 475 | 704 | 653 |
| 400N | 2902 8539 6583 | 8422 1687 4497 | 5373 0492 1435 |
| 1TR | 6453 | 3050 | 2838 |
| 3TR | 41205 49100 71274 85167 79294 63536 21687 | 43334 56694 33080 44723 14054 70030 63737 | 37700 85490 83396 48780 95051 47559 87254 |
| 10TR | 02351 59081 | 06303 73181 | 69475 69164 |
| 15TR | 52859 | 65336 | 10668 |
| 30TR | 77252 | 50347 | 63721 |
| 2TỶ | 486372 | 339038 | 793168 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9B | 9K2 | ĐL9K2 | |
| 100N | 53 | 55 | 51 |
| 200N | 734 | 080 | 003 |
| 400N | 2940 9080 7928 | 8835 7425 9066 | 7018 3975 2469 |
| 1TR | 1321 | 0281 | 3758 |
| 3TR | 33371 40278 62985 17139 63268 37389 83238 | 82666 65337 42364 71500 12888 05334 98358 | 62472 38659 79389 04472 29826 49422 69235 |
| 10TR | 89402 74246 | 24297 84313 | 21290 57577 |
| 15TR | 70893 | 53855 | 35982 |
| 30TR | 33084 | 39248 | 21855 |
| 2TỶ | 204345 | 705601 | 855151 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Thống kê XSMT 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/02/2026

Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











