KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2D7 | 2K4 | 2K4 | K4T2 | |
| 100N | 24 | 20 | 73 | 71 |
| 200N | 880 | 358 | 170 | 273 |
| 400N | 1425 8602 6221 | 6220 5575 7313 | 0880 7337 2845 | 4390 2990 6180 |
| 1TR | 3818 | 7503 | 3587 | 3653 |
| 3TR | 11349 25254 88274 46513 08867 95737 29480 | 32899 01221 01697 97968 45203 54250 12525 | 10815 21328 86647 37368 86885 92584 03832 | 24424 03015 04728 31671 29533 14298 03005 |
| 10TR | 47667 72306 | 55388 94976 | 25670 43532 | 40347 64452 |
| 15TR | 62232 | 86010 | 44860 | 70302 |
| 30TR | 42774 | 35619 | 14612 | 49500 |
| 2TỶ | 216629 | 197215 | 730149 | 493699 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL08 | 02KS08 | 22TV08 | |
| 100N | 84 | 29 | 57 |
| 200N | 944 | 031 | 037 |
| 400N | 7773 5225 8651 | 8832 3920 1998 | 5480 4514 2261 |
| 1TR | 5778 | 0425 | 0628 |
| 3TR | 13663 14136 58429 57695 80911 87270 31736 | 19786 10773 19572 78311 09322 90581 97772 | 08568 62711 83269 39945 48943 93162 46790 |
| 10TR | 34823 45128 | 71251 95558 | 12838 93886 |
| 15TR | 84842 | 03061 | 49369 |
| 30TR | 63614 | 41355 | 68498 |
| 2TỶ | 492223 | 482243 | 929995 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG2K3 | 2K3 | |
| 100N | 14 | 67 | 73 |
| 200N | 076 | 168 | 416 |
| 400N | 7504 5204 8781 | 5424 5821 0810 | 2970 1150 0253 |
| 1TR | 9312 | 8544 | 9193 |
| 3TR | 86293 64898 88176 73549 10691 81421 75396 | 70278 35374 85501 30229 16141 41674 20136 | 76375 24417 95503 47834 67496 84062 28110 |
| 10TR | 46079 21219 | 62606 33102 | 92331 81241 |
| 15TR | 74360 | 01523 | 50115 |
| 30TR | 56738 | 36764 | 55982 |
| 2TỶ | 789248 | 055211 | 780720 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K3 | K3T2 | K3T2 | |
| 100N | 43 | 09 | 56 |
| 200N | 810 | 931 | 519 |
| 400N | 8386 2646 4813 | 6365 2973 9226 | 0961 2137 9604 |
| 1TR | 2640 | 5139 | 1046 |
| 3TR | 21707 52928 98698 81519 12874 25518 10679 | 57187 56192 91427 74638 38639 22607 76262 | 57281 69520 91338 91166 26331 71786 45659 |
| 10TR | 37023 12187 | 94148 37298 | 02321 26287 |
| 15TR | 79595 | 25441 | 19255 |
| 30TR | 24027 | 45768 | 12924 |
| 2TỶ | 452507 | 161822 | 064026 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K08T02 | 2C | T02K3 | |
| 100N | 65 | 51 | 50 |
| 200N | 440 | 536 | 641 |
| 400N | 5803 8031 5394 | 8471 9657 6770 | 1944 6389 3533 |
| 1TR | 2369 | 8484 | 2481 |
| 3TR | 49266 94202 13887 53998 47148 93775 64820 | 89217 01182 56688 50341 17148 96241 69801 | 10421 90920 76519 10980 90985 23421 26940 |
| 10TR | 05928 13535 | 66208 44493 | 25199 73413 |
| 15TR | 85544 | 76172 | 94630 |
| 30TR | 30089 | 85502 | 69745 |
| 2TỶ | 736538 | 020823 | 742668 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2D2 | M08 | T02K3 | |
| 100N | 73 | 49 | 59 |
| 200N | 959 | 558 | 388 |
| 400N | 6446 3831 4560 | 7312 6376 8713 | 0154 6916 4141 |
| 1TR | 9377 | 9282 | 5694 |
| 3TR | 79791 79646 42792 66154 80174 19036 86291 | 81324 22867 48462 67229 00410 09392 91005 | 49131 11134 38251 74968 57902 98114 55033 |
| 10TR | 29601 49398 | 19422 33428 | 93175 50475 |
| 15TR | 58690 | 32443 | 44192 |
| 30TR | 32072 | 07353 | 86369 |
| 2TỶ | 553961 | 581030 | 234835 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2C | 2K3 | ĐL2K3 | |
| 100N | 32 | 37 | 30 |
| 200N | 633 | 391 | 411 |
| 400N | 6370 5829 0406 | 4515 7003 1819 | 4371 4641 8723 |
| 1TR | 1935 | 1073 | 3827 |
| 3TR | 58117 17956 71256 13133 90004 05481 61641 | 66286 79251 15323 72675 81749 75624 00069 | 91799 29316 13883 25078 09498 81484 25409 |
| 10TR | 53335 13456 | 73316 54198 | 27435 54783 |
| 15TR | 34334 | 33675 | 17657 |
| 30TR | 21228 | 29654 | 90029 |
| 2TỶ | 453711 | 898443 | 766990 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











