KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2C | 2K3 | ĐL2K3 | |
| 100N | 32 | 37 | 30 |
| 200N | 633 | 391 | 411 |
| 400N | 6370 5829 0406 | 4515 7003 1819 | 4371 4641 8723 |
| 1TR | 1935 | 1073 | 3827 |
| 3TR | 58117 17956 71256 13133 90004 05481 61641 | 66286 79251 15323 72675 81749 75624 00069 | 91799 29316 13883 25078 09498 81484 25409 |
| 10TR | 53335 13456 | 73316 54198 | 27435 54783 |
| 15TR | 34334 | 33675 | 17657 |
| 30TR | 21228 | 29654 | 90029 |
| 2TỶ | 453711 | 898443 | 766990 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2C7 | 2K3 | 2K3 | K3T2 | |
| 100N | 85 | 29 | 22 | 03 |
| 200N | 340 | 064 | 456 | 839 |
| 400N | 9527 4428 9676 | 8463 9597 3942 | 2958 1591 2007 | 4071 8607 3528 |
| 1TR | 1928 | 8620 | 4126 | 0181 |
| 3TR | 62313 72137 77887 45980 09990 56998 02455 | 72423 16704 43197 25635 65414 08050 25760 | 79947 96489 59550 46722 52756 32299 86790 | 93457 01860 85169 52640 57193 54761 09843 |
| 10TR | 91910 94210 | 63397 59263 | 32264 68202 | 70555 93587 |
| 15TR | 86472 | 26520 | 68276 | 98978 |
| 30TR | 35617 | 65176 | 31870 | 94585 |
| 2TỶ | 796000 | 400996 | 192114 | 863264 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL07 | 02KS07 | 22TV07 | |
| 100N | 91 | 04 | 70 |
| 200N | 245 | 187 | 903 |
| 400N | 2762 1889 8666 | 6300 5827 1450 | 7173 7409 0701 |
| 1TR | 7966 | 4250 | 9267 |
| 3TR | 55906 37297 01286 73085 58564 24283 52545 | 09659 67249 17913 18684 28942 10788 22317 | 10817 84116 94463 92053 16236 26416 56748 |
| 10TR | 30492 28023 | 16188 46415 | 09643 40539 |
| 15TR | 98418 | 77035 | 18993 |
| 30TR | 87872 | 58107 | 72510 |
| 2TỶ | 874321 | 441715 | 427684 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K2 | AG2K2 | 2K2 | |
| 100N | 72 | 62 | 72 |
| 200N | 939 | 440 | 814 |
| 400N | 8696 9799 4292 | 4061 2549 8788 | 8809 6807 2135 |
| 1TR | 8156 | 1231 | 4603 |
| 3TR | 14334 27732 05349 21937 15373 86546 56173 | 15431 09436 19970 76649 84856 88215 00117 | 10627 74350 72459 38744 36325 88119 99498 |
| 10TR | 59318 79720 | 16815 16762 | 25424 20594 |
| 15TR | 76808 | 50029 | 01887 |
| 30TR | 28652 | 14068 | 05933 |
| 2TỶ | 865558 | 570063 | 950502 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K2 | K2T2 | K2T2 | |
| 100N | 21 | 59 | 24 |
| 200N | 723 | 597 | 534 |
| 400N | 9050 6141 9426 | 9056 9778 2739 | 0805 7140 2442 |
| 1TR | 1838 | 2015 | 9649 |
| 3TR | 78626 39856 15114 74388 91094 71976 19351 | 39826 47712 33984 90768 15778 05074 67174 | 19019 00870 82043 95570 40742 17979 19535 |
| 10TR | 98597 03643 | 34167 79234 | 72541 60493 |
| 15TR | 45441 | 28362 | 71842 |
| 30TR | 39798 | 80840 | 28711 |
| 2TỶ | 202319 | 106114 | 787736 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K07T02 | 2B | T02K2 | |
| 100N | 59 | 90 | 38 |
| 200N | 537 | 444 | 212 |
| 400N | 5970 9070 5322 | 3454 9142 2130 | 5539 7462 4529 |
| 1TR | 5562 | 5725 | 3375 |
| 3TR | 18957 23661 77062 99064 86696 44683 07454 | 21815 28004 43068 48341 17531 02339 80079 | 04582 93872 96284 19727 96921 07876 74790 |
| 10TR | 07701 44676 | 96901 88291 | 02983 96355 |
| 15TR | 16008 | 18706 | 17426 |
| 30TR | 34154 | 12609 | 69850 |
| 2TỶ | 729003 | 003480 | 625490 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2C2 | M07 | T02K2 | |
| 100N | 18 | 91 | 68 |
| 200N | 593 | 913 | 387 |
| 400N | 0394 3211 8596 | 8567 4910 2187 | 5905 6087 4795 |
| 1TR | 2822 | 4504 | 3251 |
| 3TR | 58554 72310 33109 41409 35353 22518 45085 | 97433 91374 05284 61769 85797 66793 86583 | 68881 53167 48037 52393 24932 05588 04750 |
| 10TR | 18639 60814 | 66528 25415 | 41187 57758 |
| 15TR | 05170 | 33553 | 79319 |
| 30TR | 50302 | 39886 | 66780 |
| 2TỶ | 615974 | 486598 | 410765 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










