KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9D7 | 9K4 | 9K4 | K4T9 | |
| 100N | 81 | 46 | 60 | 14 |
| 200N | 578 | 768 | 098 | 864 |
| 400N | 1614 8778 7659 | 5535 9290 4025 | 0287 3516 3975 | 7834 7076 7394 |
| 1TR | 2299 | 1939 | 4929 | 1114 |
| 3TR | 75141 62533 65932 38383 59098 96413 19861 | 38563 10359 91627 51467 97677 07775 59961 | 19404 62076 74119 10506 98404 08935 74420 | 88884 53203 93461 91808 74576 00021 71600 |
| 10TR | 25246 52004 | 48890 82113 | 48645 58466 | 48174 13619 |
| 15TR | 14029 | 06818 | 71186 | 70554 |
| 30TR | 01750 | 23003 | 34672 | 11904 |
| 2TỶ | 922619 | 546720 | 691320 | 397597 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL38 | 09KS38 | 21TV38 | |
| 100N | 79 | 59 | 15 |
| 200N | 679 | 812 | 989 |
| 400N | 9057 6616 3645 | 9093 9657 5241 | 3347 6667 6396 |
| 1TR | 9490 | 0116 | 3211 |
| 3TR | 11479 57194 45950 89731 15566 75462 88734 | 31335 03784 26560 82128 18664 82298 93789 | 97676 50161 83721 44036 31980 91736 41375 |
| 10TR | 54440 94988 | 09509 85316 | 37724 84204 |
| 15TR | 73212 | 06023 | 12434 |
| 30TR | 34304 | 40354 | 79144 |
| 2TỶ | 935196 | 440645 | 171696 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K3 | AG-9K3 | 9K3 | |
| 100N | 47 | 86 | 59 |
| 200N | 914 | 483 | 316 |
| 400N | 9651 5917 3810 | 4427 6657 5663 | 0611 3217 0084 |
| 1TR | 6206 | 5501 | 8903 |
| 3TR | 75173 63813 03061 48801 09306 40197 34291 | 71535 23033 06774 44603 60509 05596 27310 | 02360 06554 63317 03980 65605 46924 52274 |
| 10TR | 53160 99278 | 27486 42255 | 95634 63934 |
| 15TR | 11651 | 23120 | 99597 |
| 30TR | 93394 | 68522 | 45104 |
| 2TỶ | 352177 | 380242 | 672689 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K3 | K3T9 | K3T9 | |
| 100N | 21 | 63 | 66 |
| 200N | 678 | 559 | 157 |
| 400N | 7254 6763 8743 | 3143 1080 3148 | 7850 1247 8523 |
| 1TR | 9219 | 0287 | 5104 |
| 3TR | 05588 58828 85125 14131 11153 64608 44602 | 70007 40274 34333 15407 92018 84039 73215 | 94581 45672 43793 84849 13052 54675 59305 |
| 10TR | 64627 45843 | 90809 35016 | 72859 53759 |
| 15TR | 99127 | 14411 | 60190 |
| 30TR | 20032 | 41706 | 03467 |
| 2TỶ | 164376 | 858913 | 756940 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K38T09 | 9C | T9K3 | |
| 100N | 80 | 91 | 96 |
| 200N | 203 | 290 | 223 |
| 400N | 8476 9372 9523 | 9960 4049 4898 | 5649 4128 2518 |
| 1TR | 4642 | 4391 | 1798 |
| 3TR | 69546 76351 96074 90621 54330 08969 80108 | 64064 88418 52323 80093 61018 81435 78799 | 87182 21733 75604 91097 08253 54969 30997 |
| 10TR | 32717 38225 | 21609 54820 | 39786 60536 |
| 15TR | 68793 | 77000 | 54409 |
| 30TR | 11992 | 53738 | 33473 |
| 2TỶ | 519684 | 230031 | 653288 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9D2 | K38 | 12T09K3 | |
| 100N | 39 | 71 | 53 |
| 200N | 435 | 427 | 410 |
| 400N | 2565 4127 4937 | 5147 0925 3054 | 0278 2879 2413 |
| 1TR | 5861 | 1500 | 4509 |
| 3TR | 14454 96633 91895 68742 51180 33159 59256 | 97649 45379 46803 30440 43918 52265 90736 | 82439 63586 72453 82490 86041 71055 88299 |
| 10TR | 98914 25311 | 56816 06782 | 96893 57308 |
| 15TR | 22505 | 80205 | 09097 |
| 30TR | 97339 | 67387 | 26344 |
| 2TỶ | 344422 | 338244 | 638188 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-9K3 | 9K3 | ĐL-9K3 | |
| 100N | 56 | 50 | 49 |
| 200N | 479 | 838 | 644 |
| 400N | 2194 4356 7753 | 4354 1127 0779 | 8222 9035 5278 |
| 1TR | 8364 | 5080 | 7667 |
| 3TR | 68626 96221 12935 93487 43482 97175 22778 | 62247 31299 43349 09228 28732 76359 21099 | 80262 71097 95759 90365 98964 62993 96875 |
| 10TR | 55835 39091 | 86178 33735 | 42855 15155 |
| 15TR | 01401 | 89701 | 27039 |
| 30TR | 37278 | 53459 | 08248 |
| 2TỶ | 857217 | 017304 | 062590 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Thống kê XSMT 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 10/01/2026

Thống kê XSMN 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/01/2026

Thống kê XSMB 09/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











