KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL21 | 05KS21 | 24TV21 | |
| 100N | 21 | 50 | 94 |
| 200N | 168 | 231 | 483 |
| 400N | 7443 0283 4676 | 2326 8146 5332 | 9753 5812 7820 |
| 1TR | 8500 | 8068 | 1233 |
| 3TR | 46210 21744 12816 82159 56173 87105 86361 | 72321 74056 28861 12940 19071 96052 81353 | 28109 77643 33167 34646 70451 63265 74008 |
| 10TR | 04683 08422 | 07557 71015 | 03076 41520 |
| 15TR | 96323 | 34224 | 30668 |
| 30TR | 80792 | 97896 | 98731 |
| 2TỶ | 716614 | 856645 | 832641 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG-5K3 | 5K3 | |
| 100N | 17 | 47 | 86 |
| 200N | 503 | 629 | 684 |
| 400N | 8622 5428 9199 | 6333 7364 8230 | 7366 8754 4781 |
| 1TR | 4841 | 9754 | 2995 |
| 3TR | 61477 14590 10843 38814 11298 40255 59129 | 63702 42421 27688 13564 27219 41434 47711 | 29007 91330 41137 83269 44432 77061 45819 |
| 10TR | 10066 95262 | 11400 48091 | 25999 04257 |
| 15TR | 61863 | 27011 | 18428 |
| 30TR | 05179 | 09485 | 97349 |
| 2TỶ | 912294 | 800872 | 560736 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K3 | K3T5 | K3T5 | |
| 100N | 72 | 24 | 51 |
| 200N | 295 | 271 | 022 |
| 400N | 8240 9182 1077 | 1348 5499 8819 | 3533 7340 2641 |
| 1TR | 6610 | 8786 | 8944 |
| 3TR | 67693 56647 73532 34943 92400 07377 62766 | 69195 14031 64243 29835 73642 89091 05758 | 57388 56852 49939 31029 32541 06859 88455 |
| 10TR | 94073 76432 | 71041 19882 | 48904 93436 |
| 15TR | 84947 | 06835 | 61554 |
| 30TR | 09770 | 00781 | 50192 |
| 2TỶ | 003371 | 098256 | 574049 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T05 | 5C | 05K3 | |
| 100N | 52 | 49 | 47 |
| 200N | 989 | 063 | 557 |
| 400N | 3185 7120 0587 | 1121 1611 3603 | 0112 3932 1206 |
| 1TR | 3735 | 7335 | 4167 |
| 3TR | 56738 91998 08610 19758 85389 60021 50511 | 89829 33444 10395 95972 80247 85209 11442 | 25097 31922 86388 56787 83188 41131 38476 |
| 10TR | 20776 18457 | 15843 94099 | 21214 86899 |
| 15TR | 01549 | 71426 | 72146 |
| 30TR | 07368 | 80857 | 39147 |
| 2TỶ | 289012 | 148040 | 751828 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5D2 | A21 | T05K3 | |
| 100N | 29 | 67 | 51 |
| 200N | 473 | 422 | 586 |
| 400N | 7380 9281 9709 | 9271 7002 2458 | 0919 0891 2012 |
| 1TR | 5812 | 1810 | 8396 |
| 3TR | 45634 99972 78840 62775 81022 98367 21442 | 52471 37170 46527 67689 65577 17712 19349 | 41178 41394 62118 73229 85120 87970 34522 |
| 10TR | 27332 21855 | 10623 46676 | 01947 77305 |
| 15TR | 57418 | 68926 | 78248 |
| 30TR | 29186 | 49723 | 15576 |
| 2TỶ | 022066 | 858836 | 315843 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG5C | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 22 | 75 | 44 |
| 200N | 280 | 935 | 971 |
| 400N | 6665 7902 2904 | 8156 0314 4063 | 7758 8121 1525 |
| 1TR | 0290 | 5249 | 0304 |
| 3TR | 18808 82451 51596 72607 07307 64247 00501 | 80374 85808 77526 97737 42386 30510 74056 | 35782 41533 39941 92415 49199 03858 27490 |
| 10TR | 73448 28002 | 49183 78256 | 16667 72900 |
| 15TR | 53543 | 63368 | 85627 |
| 30TR | 76937 | 63142 | 23926 |
| 2TỶ | 711668 | 896476 | 001452 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5C7 | 5K3 | K3T5 | 5K3 | |
| 100N | 97 | 87 | 76 | 96 |
| 200N | 718 | 166 | 592 | 657 |
| 400N | 4569 0550 8106 | 1473 5470 1401 | 4768 1318 1061 | 0852 1672 5414 |
| 1TR | 5367 | 1675 | 0892 | 5275 |
| 3TR | 02276 25305 25322 95411 25155 55007 20708 | 77743 18861 44396 43772 86996 82908 55464 | 95154 39531 59364 16967 27038 96360 73771 | 70386 82156 75627 45534 25586 02126 72843 |
| 10TR | 53640 13010 | 90175 49883 | 78951 61685 | 41434 56858 |
| 15TR | 76856 | 17565 | 49952 | 08301 |
| 30TR | 97442 | 41346 | 17851 | 76075 |
| 2TỶ | 595939 | 804406 | 805881 | 811582 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










