KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3D | 3K4 | ĐL3K4 | |
| 100N | 33 | 45 | 05 |
| 200N | 103 | 758 | 540 |
| 400N | 6005 2648 9225 | 9571 1508 1203 | 7376 4844 9283 |
| 1TR | 0821 | 0408 | 8597 |
| 3TR | 13599 24890 92874 16854 99545 71039 51538 | 01497 69371 58248 57517 44441 01037 58298 | 07667 80527 94555 41808 98217 33130 85362 |
| 10TR | 57540 63808 | 12068 79916 | 13543 41970 |
| 15TR | 18892 | 96785 | 17717 |
| 30TR | 50787 | 44114 | 01014 |
| 2TỶ | 481904 | 878574 | 016839 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | K3T3 | 3K3 | |
| 100N | 29 | 99 | 79 | 38 |
| 200N | 492 | 679 | 280 | 238 |
| 400N | 7654 2941 8360 | 3676 6653 2754 | 9180 4150 7846 | 4534 6391 2643 |
| 1TR | 0687 | 6961 | 9832 | 8492 |
| 3TR | 58724 18566 17631 41412 27794 52120 66382 | 76838 80948 89132 96231 03474 42619 93267 | 50451 36383 32451 16334 80312 51313 83856 | 80479 30558 92006 81351 53219 37517 96057 |
| 10TR | 32656 79172 | 16991 70469 | 03693 28900 | 80823 94998 |
| 15TR | 14682 | 81361 | 00874 | 47804 |
| 30TR | 20031 | 09643 | 85324 | 05482 |
| 2TỶ | 962009 | 763358 | 941903 | 991756 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL12 | 03KS12 | 24TV12 | |
| 100N | 83 | 34 | 02 |
| 200N | 884 | 042 | 238 |
| 400N | 6744 9043 0583 | 3560 8871 9252 | 8021 5751 8091 |
| 1TR | 1510 | 2386 | 0525 |
| 3TR | 39320 23411 19758 20470 20093 74368 30624 | 01547 49698 67027 11086 48832 40734 25551 | 47712 32193 60920 13580 50158 76026 73609 |
| 10TR | 36645 99190 | 10763 16830 | 06081 49986 |
| 15TR | 45604 | 33622 | 64930 |
| 30TR | 17845 | 67470 | 21834 |
| 2TỶ | 259859 | 390125 | 822142 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG-3K3 | 3K3 | |
| 100N | 66 | 51 | 48 |
| 200N | 651 | 144 | 891 |
| 400N | 8424 0609 3179 | 5687 6399 3856 | 5363 6471 7838 |
| 1TR | 9082 | 6433 | 6257 |
| 3TR | 54572 67355 00767 96310 13159 61903 71617 | 69500 96782 13059 70505 86150 20722 34930 | 37797 07516 34284 21596 73034 93303 34112 |
| 10TR | 14896 34933 | 32344 31367 | 00647 01105 |
| 15TR | 25494 | 49893 | 41792 |
| 30TR | 26260 | 97111 | 18054 |
| 2TỶ | 188486 | 704675 | 744882 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K3 | K3T3 | K3T03 | |
| 100N | 41 | 66 | 47 |
| 200N | 782 | 801 | 266 |
| 400N | 3637 5657 1226 | 8801 7758 6927 | 3979 2077 1522 |
| 1TR | 5532 | 9773 | 9837 |
| 3TR | 29649 25742 53625 49134 68878 60840 78770 | 20313 01602 37059 37683 57725 99270 89077 | 25717 95534 28920 36468 67466 53644 42007 |
| 10TR | 80427 82613 | 31440 96643 | 69577 10619 |
| 15TR | 77674 | 57208 | 87542 |
| 30TR | 03247 | 48840 | 00849 |
| 2TỶ | 477989 | 587011 | 667965 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K11T03 | 3C | 03K3 | |
| 100N | 14 | 62 | 62 |
| 200N | 570 | 067 | 003 |
| 400N | 9683 9134 2487 | 0989 7614 2775 | 3018 4459 7567 |
| 1TR | 0014 | 9405 | 0235 |
| 3TR | 30389 35885 31500 26224 35888 27624 32423 | 64372 27764 99303 55190 97264 71830 48003 | 41873 23783 88026 59205 78403 09118 72637 |
| 10TR | 95946 07171 | 95312 53841 | 64849 73091 |
| 15TR | 87736 | 35042 | 39869 |
| 30TR | 86600 | 96663 | 39718 |
| 2TỶ | 362780 | 586792 | 066591 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | A12 | T03K3 | |
| 100N | 22 | 26 | 25 |
| 200N | 071 | 083 | 903 |
| 400N | 2444 0019 7928 | 0510 1061 2333 | 6761 0262 1090 |
| 1TR | 1796 | 4156 | 8816 |
| 3TR | 65297 35164 75862 92150 60762 47893 40681 | 33791 70485 98664 88120 42701 16154 32714 | 34241 64412 61193 70713 14509 26151 12011 |
| 10TR | 82633 89922 | 79641 90316 | 03376 65647 |
| 15TR | 84204 | 72411 | 90287 |
| 30TR | 76508 | 92602 | 51212 |
| 2TỶ | 705403 | 427549 | 142928 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










