KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG3K3 | 3K3 | |
| 100N | 46 | 45 | 99 |
| 200N | 291 | 293 | 429 |
| 400N | 0902 4876 0538 | 5197 8384 4929 | 0989 7447 2624 |
| 1TR | 0788 | 2765 | 7005 |
| 3TR | 88594 46109 10552 01220 26787 07685 35161 | 88467 34955 01625 49481 74845 88558 47868 | 31912 51873 71804 72252 73899 96825 29763 |
| 10TR | 79085 61625 | 25878 51603 | 71874 81345 |
| 15TR | 44190 | 97985 | 63920 |
| 30TR | 46272 | 63137 | 25042 |
| 2TỶ | 830341 | 970219 | 875875 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K3 | K3T3 | K3T3 | |
| 100N | 22 | 42 | 65 |
| 200N | 112 | 414 | 916 |
| 400N | 1937 7654 2329 | 2387 4265 9377 | 0878 6461 1582 |
| 1TR | 4898 | 1147 | 0048 |
| 3TR | 46804 12512 90792 19069 32259 29275 05524 | 02470 65957 11684 04016 53888 38479 14486 | 03490 12647 78571 61326 66819 92303 86616 |
| 10TR | 06028 09236 | 37216 39403 | 26589 89967 |
| 15TR | 96219 | 75135 | 48589 |
| 30TR | 89062 | 67116 | 72049 |
| 2TỶ | 996186 | 229359 | 730556 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K12T03 | 3C | T03K3 | |
| 100N | 81 | 88 | 58 |
| 200N | 800 | 529 | 223 |
| 400N | 8022 4130 4500 | 0313 8834 4985 | 9209 3564 0183 |
| 1TR | 8125 | 2384 | 7875 |
| 3TR | 75025 40149 42978 38221 06176 68416 84447 | 47261 92349 78080 55907 57742 18278 67820 | 81141 98221 27794 91817 04025 76748 98121 |
| 10TR | 03119 95445 | 68899 58940 | 06725 76450 |
| 15TR | 93108 | 29221 | 47900 |
| 30TR | 66099 | 91106 | 94566 |
| 2TỶ | 009002 | 078990 | 716574 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | M12 | T03K3 | |
| 100N | 87 | 16 | 42 |
| 200N | 224 | 691 | 402 |
| 400N | 8124 1913 9411 | 4348 8759 7776 | 3459 4694 8284 |
| 1TR | 8442 | 7695 | 0297 |
| 3TR | 89745 31119 96093 10150 34994 73829 53514 | 04880 06292 53088 96446 99428 65543 21081 | 63021 96570 44465 91979 06536 64842 79056 |
| 10TR | 13079 89874 | 35273 86413 | 42939 86157 |
| 15TR | 61844 | 80550 | 03801 |
| 30TR | 20237 | 62184 | 33616 |
| 2TỶ | 345204 | 955777 | 694315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG3C | 3K3 | ĐL3K3 | |
| 100N | 33 | 76 | 89 |
| 200N | 510 | 860 | 349 |
| 400N | 2536 6282 1351 | 5205 8487 4699 | 3289 7754 5231 |
| 1TR | 4004 | 7641 | 1520 |
| 3TR | 47317 00004 80314 76667 92572 89084 20686 | 53907 77551 64259 45504 64668 60647 40880 | 08332 43729 26695 70049 74994 08055 19871 |
| 10TR | 65505 91330 | 96787 79821 | 58198 75911 |
| 15TR | 73899 | 87050 | 19836 |
| 30TR | 26774 | 15851 | 26900 |
| 2TỶ | 210013 | 991333 | 064753 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3C7 | 3K3 | 3K3 | K3T3 | |
| 100N | 47 | 07 | 34 | 41 |
| 200N | 212 | 772 | 374 | 473 |
| 400N | 1904 3568 7919 | 3034 9885 4202 | 1259 2968 5688 | 2189 7810 2301 |
| 1TR | 8095 | 8504 | 4248 | 6894 |
| 3TR | 55568 66561 91548 91592 99120 68774 14948 | 51121 07525 18433 94393 79138 26453 09953 | 60065 02775 72717 48311 35840 80856 51146 | 77426 21579 03177 43078 75909 90585 38251 |
| 10TR | 32628 14410 | 25133 68764 | 76214 42896 | 82374 98628 |
| 15TR | 71789 | 60684 | 11534 | 20913 |
| 30TR | 79998 | 79814 | 54839 | 26563 |
| 2TỶ | 429449 | 709207 | 148039 | 794447 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL11 | 03KS11 | 22TV11 | |
| 100N | 37 | 16 | 75 |
| 200N | 181 | 636 | 966 |
| 400N | 6293 5167 6387 | 8113 2580 9879 | 0543 1254 6186 |
| 1TR | 9637 | 2090 | 5712 |
| 3TR | 61988 73664 92426 48372 83189 89119 60670 | 16009 74722 57572 41840 43030 87071 63252 | 53970 20716 98010 44649 30652 30157 29069 |
| 10TR | 87367 08426 | 48270 29831 | 55807 69233 |
| 15TR | 58367 | 72614 | 64081 |
| 30TR | 43590 | 67187 | 34127 |
| 2TỶ | 810409 | 325208 | 275945 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










