KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 18/03/2013
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3D2 | M12 | T03K3 | |
| 100N | 87 | 16 | 42 |
| 200N | 224 | 691 | 402 |
| 400N | 8124 1913 9411 | 4348 8759 7776 | 3459 4694 8284 |
| 1TR | 8442 | 7695 | 0297 |
| 3TR | 89745 31119 96093 10150 34994 73829 53514 | 04880 06292 53088 96446 99428 65543 21081 | 63021 96570 44465 91979 06536 64842 79056 |
| 10TR | 13079 89874 | 35273 86413 | 42939 86157 |
| 15TR | 61844 | 80550 | 03801 |
| 30TR | 20237 | 62184 | 33616 |
| 2TỶ | 345204 | 955777 | 694315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 26 | 63 |
| 200N | 929 | 870 |
| 400N | 2824 3719 8031 | 8774 8150 9912 |
| 1TR | 5624 | 5274 |
| 3TR | 09674 31110 41838 09382 81019 86901 79576 | 58726 31316 17990 46627 94968 19458 13051 |
| 10TR | 59549 41667 | 36250 28466 |
| 15TR | 06871 | 55546 |
| 30TR | 14682 | 33587 |
| 2TỶ | 558464 | 576111 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2013
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/03/2013 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 18/03/2013
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 18/03/2013 |
|
2 0 1 2 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 92160 |
| G.Nhất | 69204 |
| G.Nhì | 16009 65497 |
| G.Ba | 82535 06438 48437 49273 11058 16561 |
| G.Tư | 4152 4642 9147 8509 |
| G.Năm | 6903 7588 6435 3684 1298 6244 |
| G.Sáu | 617 097 191 |
| G.Bảy | 64 15 45 91 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 30/03/2026

Thống kê XSMB 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 30/03/2026

Thống kê XSMT 30/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 30/03/2026

Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















