KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12C7 | 12K3 | 12K3 | K3T12 | |
| 100N | 85 | 58 | 69 | 59 |
| 200N | 514 | 403 | 239 | 039 |
| 400N | 1151 4385 5395 | 8510 7155 9774 | 1880 9508 2962 | 1514 3619 4861 |
| 1TR | 2081 | 9769 | 4705 | 5067 |
| 3TR | 38869 81517 68707 01946 84689 25185 48818 | 11676 19260 14067 41503 58888 18699 16467 | 33045 01713 35538 22181 77859 86851 28718 | 10235 44619 60677 53781 12972 99420 09647 |
| 10TR | 49936 56590 | 46315 82089 | 06065 38576 | 59197 68716 |
| 15TR | 12676 | 93848 | 56421 | 48191 |
| 30TR | 84441 | 19210 | 43409 | 00881 |
| 2TỶ | 416435 | 642511 | 728570 | 869516 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 46VL51 | 12K51 | 34TV51 | |
| 100N | 50 | 35 | 19 |
| 200N | 085 | 368 | 714 |
| 400N | 5696 1411 2658 | 4715 3908 8569 | 9308 4116 8580 |
| 1TR | 1648 | 0912 | 1933 |
| 3TR | 03356 00395 06242 44790 11912 32332 00200 | 52136 15597 74052 05878 21635 43383 76432 | 07590 23898 53045 24462 83791 54643 36521 |
| 10TR | 74763 18917 | 98813 06033 | 57897 03903 |
| 15TR | 38186 | 92163 | 54674 |
| 30TR | 52307 | 50857 | 12582 |
| 2TỶ | 665848 | 520685 | 021256 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K3 | AG12K3 | 12K3 | |
| 100N | 73 | 39 | 03 |
| 200N | 624 | 683 | 672 |
| 400N | 1426 9486 9271 | 1258 7057 6261 | 5309 3853 9025 |
| 1TR | 0184 | 6228 | 0714 |
| 3TR | 69359 89344 63638 19815 88395 74281 60648 | 24234 94569 43388 26706 18786 20536 73172 | 37746 86930 66865 59606 36901 35435 04129 |
| 10TR | 67441 61262 | 81193 53489 | 77623 50701 |
| 15TR | 26959 | 99758 | 44034 |
| 30TR | 12321 | 78913 | 73901 |
| 2TỶ | 393219 | 731357 | 770983 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K3 | K3T12 | K3T12 | |
| 100N | 90 | 05 | 90 |
| 200N | 085 | 630 | 092 |
| 400N | 4238 4325 2592 | 2045 0253 9780 | 7333 6438 2467 |
| 1TR | 7288 | 2481 | 6096 |
| 3TR | 91804 47867 76598 21576 48610 66816 38382 | 81962 42756 29235 63489 45403 02649 72647 | 68037 22994 59528 10963 88376 42303 89264 |
| 10TR | 81759 46746 | 89186 25491 | 26135 29826 |
| 15TR | 48413 | 78765 | 81139 |
| 30TR | 20045 | 22517 | 29896 |
| 2TỶ | 678482 | 746597 | 401557 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K50T12 | 12C | T12-K3 | |
| 100N | 29 | 10 | 63 |
| 200N | 363 | 681 | 562 |
| 400N | 6064 9031 7094 | 2263 0885 8893 | 5557 3141 5796 |
| 1TR | 5690 | 9360 | 7410 |
| 3TR | 86571 13435 45128 81081 58920 24075 99500 | 73062 75873 33616 49065 38653 06668 89042 | 51608 54189 23928 88705 18216 07876 68640 |
| 10TR | 99427 03661 | 31968 76847 | 16339 93945 |
| 15TR | 76082 | 55956 | 91855 |
| 30TR | 54914 | 81150 | 99757 |
| 2TỶ | 001628 | 179987 | 824535 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12C2 | T50 | T12K3 | |
| 100N | 94 | 83 | 67 |
| 200N | 869 | 208 | 745 |
| 400N | 1452 3774 6673 | 9323 6756 7516 | 1229 2602 4444 |
| 1TR | 6278 | 7599 | 4230 |
| 3TR | 47282 65921 01425 36202 74022 41228 05960 | 83051 41469 66680 35498 75591 03430 65529 | 90962 35666 45918 45514 83216 05689 71925 |
| 10TR | 62582 43555 | 68950 35746 | 47125 30563 |
| 15TR | 67769 | 47280 | 30559 |
| 30TR | 93742 | 47982 | 77350 |
| 2TỶ | 548565 | 606708 | 989912 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB12 | 12K2 | ĐL12K2 | |
| 100N | 69 | 89 | 75 |
| 200N | 359 | 761 | 065 |
| 400N | 6223 1492 4845 | 2094 9849 0564 | 1603 1366 4069 |
| 1TR | 9100 | 6364 | 9268 |
| 3TR | 04013 58147 15214 02872 15177 18122 26449 | 23046 57642 75842 28843 13571 17969 08414 | 97037 30323 68192 46913 74517 57639 12890 |
| 10TR | 17381 42341 | 82876 41073 | 34166 06976 |
| 15TR | 18303 | 20829 | 24333 |
| 30TR | 63180 | 34966 | 48260 |
| 2TỶ | 363164 | 831747 | 196484 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 03/04/2026

Thống kê XSMB 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 03/04/2026

Thống kê XSMT 03/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 03/04/2026

Thống kê XSMN 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 02/04/2026

Thống kê XSMB 02/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 02/04/2026

Tin Nổi Bật
Về quê mua 10 vé số, người đàn ông trúng 10 tỉ và chia cho anh em ruột

Cha trúng 10 tỉ, cho con 4 tỉ rồi hẹn đại lý đổi thưởng 2 lần

Trúng 4 tỉ, vợ chồng Cà Mau che kín mặt đi nhận thưởng

XSMN 28-3: Nhiều người TP.HCM, An Giang trúng độc đắc

Mua vé sát giờ xổ, 2 người TP.HCM trúng độc đắc xổ số miền Nam

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












