KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 17/12/2025
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K3 | K3T12 | K3T12 | |
| 100N | 90 | 05 | 90 |
| 200N | 085 | 630 | 092 |
| 400N | 4238 4325 2592 | 2045 0253 9780 | 7333 6438 2467 |
| 1TR | 7288 | 2481 | 6096 |
| 3TR | 91804 47867 76598 21576 48610 66816 38382 | 81962 42756 29235 63489 45403 02649 72647 | 68037 22994 59528 10963 88376 42303 89264 |
| 10TR | 81759 46746 | 89186 25491 | 26135 29826 |
| 15TR | 48413 | 78765 | 81139 |
| 30TR | 20045 | 22517 | 29896 |
| 2TỶ | 678482 | 746597 | 401557 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 65 | 59 |
| 200N | 546 | 656 |
| 400N | 2052 8615 6704 | 8558 0737 1602 |
| 1TR | 6241 | 4127 |
| 3TR | 62654 59625 89124 08746 44270 26343 37806 | 27797 82126 85824 53525 70486 23580 95786 |
| 10TR | 30884 36797 | 20839 94537 |
| 15TR | 72954 | 31234 |
| 30TR | 11394 | 37823 |
| 2TỶ | 133502 | 397432 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2025
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #1446 ngày 17/12/2025
05 14 24 38 41 43
Giá trị Jackpot
16,358,464,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
0 | 16,358,464,000 |
| Giải nhất |
|
18 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,094 | 300,000 |
| Giải ba |
|
16,881 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2025
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #1017 ngày 17/12/2025
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 9 |
743 340 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 28 |
783 711 294 095 |
Giải nhất 40Tr: 0 |
|
Giải nhì 210K: 70 |
747 363 257 095 366 028 |
Giải nhì 10Tr: 1 |
|
Giải ba 100K: 84 |
297 628 442 330 415 088 396 971 |
Giải ba 5Tr: 6 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 32 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 296 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,036 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2025
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2025
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/12/2025 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/12/2025
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/12/2025 |
|
4 4 2 0 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 6-11-2-13-4-16-7-19SK 74484 |
| G.Nhất | 55289 |
| G.Nhì | 89467 60501 |
| G.Ba | 20748 11435 37692 74459 21115 10032 |
| G.Tư | 4215 9396 2353 0828 |
| G.Năm | 0726 2294 2114 0289 6053 1358 |
| G.Sáu | 005 086 859 |
| G.Bảy | 92 46 56 22 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 01/04/2026

Thống kê XSMB 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 01/04/2026

Thống kê XSMT 01/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 01/04/2026

Thống kê XSMN 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 31/03/2026

Thống kê XSMB 31/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 31/03/2026

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















