KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8C7 | 8K3 | 8K3N22 | K3T8 | |
| 100N | 66 | 04 | 93 | 29 |
| 200N | 534 | 145 | 988 | 451 |
| 400N | 6638 0927 0288 | 1444 8218 0584 | 5664 8432 9714 | 8222 2633 3974 |
| 1TR | 1337 | 3807 | 8396 | 9811 |
| 3TR | 26364 89494 10843 53631 31323 05834 86967 | 69533 88315 52246 95098 49334 95779 72849 | 54130 11890 52480 09904 37591 96329 49339 | 42933 34207 10543 42566 33554 58103 35581 |
| 10TR | 37139 27932 | 80425 63321 | 17968 75301 | 77156 70867 |
| 15TR | 67655 | 41899 | 75888 | 67087 |
| 30TR | 39722 | 59586 | 60884 | 82763 |
| 2TỶ | 206980 | 997752 | 267657 | 540995 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL33 | 08K33 | 31TV33 | |
| 100N | 39 | 30 | 96 |
| 200N | 211 | 219 | 810 |
| 400N | 2189 7174 1727 | 5914 8202 9808 | 3635 2091 3142 |
| 1TR | 0470 | 4711 | 4929 |
| 3TR | 57541 12756 14333 25740 90573 15196 12365 | 28801 26130 03688 94137 37487 31103 52614 | 90857 07000 61720 83055 82840 19918 68377 |
| 10TR | 81582 07093 | 68656 93672 | 69464 63201 |
| 15TR | 90845 | 21674 | 64565 |
| 30TR | 81085 | 00210 | 97973 |
| 2TỶ | 285212 | 483569 | 720347 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG-8K3 | 8K3 | |
| 100N | 84 | 95 | 91 |
| 200N | 807 | 908 | 699 |
| 400N | 9823 1660 7724 | 6566 6723 4667 | 5899 2462 1375 |
| 1TR | 3918 | 6314 | 5082 |
| 3TR | 29818 47240 21170 02439 27001 99237 72704 | 95394 88257 01901 40450 49394 67433 19562 | 35128 87938 12421 66194 99389 31794 18139 |
| 10TR | 21764 45536 | 16501 50409 | 65735 54225 |
| 15TR | 69618 | 09197 | 27558 |
| 30TR | 51788 | 29042 | 92262 |
| 2TỶ | 288238 | 073974 | 594884 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K3 | K3T8 | T8K3 | |
| 100N | 87 | 83 | 76 |
| 200N | 376 | 457 | 223 |
| 400N | 4239 1396 8542 | 8093 0535 6472 | 9960 9271 5399 |
| 1TR | 5873 | 2708 | 1220 |
| 3TR | 93529 93994 70446 40130 14881 07850 93744 | 42502 91931 17511 96198 65940 24114 61444 | 81650 20856 76543 17898 43267 45536 45360 |
| 10TR | 29388 41597 | 39021 12736 | 86321 14983 |
| 15TR | 19232 | 15303 | 50106 |
| 30TR | 56782 | 97108 | 20771 |
| 2TỶ | 308173 | 380271 | 270977 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K33-T8 | 8C | T8-K3 | |
| 100N | 24 | 91 | 88 |
| 200N | 638 | 158 | 677 |
| 400N | 9026 9439 7358 | 1233 6767 1297 | 4671 0832 3959 |
| 1TR | 3656 | 3478 | 4231 |
| 3TR | 20234 53393 96414 85153 54437 53178 85206 | 87195 54348 54739 16398 07985 50276 75056 | 03772 57616 60235 31979 78412 23614 50650 |
| 10TR | 67767 44448 | 66067 84699 | 10293 72734 |
| 15TR | 49021 | 42181 | 61965 |
| 30TR | 86317 | 42893 | 60628 |
| 2TỶ | 162914 | 014904 | 364570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8C2 | L33 | T08K3 | |
| 100N | 45 | 79 | 39 |
| 200N | 714 | 797 | 730 |
| 400N | 7065 8375 8702 | 8434 8795 0575 | 5372 4093 3442 |
| 1TR | 2499 | 7110 | 9165 |
| 3TR | 07453 10379 66577 25860 40340 47406 55926 | 77682 29751 48487 53259 79821 74480 72420 | 59056 53635 87475 35802 29876 08897 62273 |
| 10TR | 29352 24162 | 87045 54806 | 80177 82347 |
| 15TR | 12811 | 01667 | 65365 |
| 30TR | 11403 | 14738 | 08251 |
| 2TỶ | 404203 | 328137 | 973334 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB8 | 8K2 | ĐL8K2 | |
| 100N | 02 | 92 | 08 |
| 200N | 142 | 797 | 364 |
| 400N | 8489 8258 1086 | 2471 3474 1778 | 1596 8128 5348 |
| 1TR | 0386 | 0119 | 7635 |
| 3TR | 82926 26321 78016 24563 65157 47161 53924 | 35718 30602 40102 54723 59782 84905 57921 | 63621 21252 71015 57538 33855 83173 32257 |
| 10TR | 41759 06450 | 00314 24539 | 98729 34846 |
| 15TR | 34717 | 37903 | 98261 |
| 30TR | 47663 | 13693 | 64359 |
| 2TỶ | 812073 | 959695 | 900955 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










