KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 19/08/2022
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL33 | 08K33 | 31TV33 | |
| 100N | 39 | 30 | 96 |
| 200N | 211 | 219 | 810 |
| 400N | 2189 7174 1727 | 5914 8202 9808 | 3635 2091 3142 |
| 1TR | 0470 | 4711 | 4929 |
| 3TR | 57541 12756 14333 25740 90573 15196 12365 | 28801 26130 03688 94137 37487 31103 52614 | 90857 07000 61720 83055 82840 19918 68377 |
| 10TR | 81582 07093 | 68656 93672 | 69464 63201 |
| 15TR | 90845 | 21674 | 64565 |
| 30TR | 81085 | 00210 | 97973 |
| 2TỶ | 285212 | 483569 | 720347 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ sáu | Gia Lai | Ninh Thuận |
| GL | NT | |
| 100N | 00 | 40 |
| 200N | 036 | 324 |
| 400N | 8477 0204 5644 | 7094 3397 0818 |
| 1TR | 9671 | 4976 |
| 3TR | 77188 83219 63785 64834 90713 68450 34520 | 32858 30797 61457 79013 09661 86996 24606 |
| 10TR | 69776 08223 | 64912 51832 |
| 15TR | 72823 | 45179 |
| 30TR | 49981 | 34846 |
| 2TỶ | 732106 | 429035 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/08/2022
Kết quả Mega 6/45
Kết quả QSMT kỳ #929 ngày 19/08/2022
25 26 33 39 41 43
Giá trị Jackpot
48,127,997,000
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot |
|
1 | 48,127,997,000 |
| Giải nhất |
|
76 | 10,000,000 |
| Giải nhì |
|
1,922 | 300,000 |
| Giải ba |
|
26,349 | 30,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/08/2022
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #499 ngày 19/08/2022
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 13 |
708 310 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 79 |
743 093 273 457 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 117 |
305 370 374 691 749 462 |
Giải nhì 10Tr: 0 |
|
Giải ba 100K: 224 |
937 553 083 219 705 329 517 974 |
Giải ba 5Tr: 7 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 43 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 299 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 3,241 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/08/2022
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/08/2022 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 19/08/2022
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ sáu ngày 19/08/2022 |
|
6 7 8 9 |
![]() |
|
| Thứ sáu | Xổ Số Hải Phòng |
| ĐB | 10-1-8-2-4-13CY 75303 |
| G.Nhất | 52115 |
| G.Nhì | 49450 24190 |
| G.Ba | 39685 51015 16217 74644 90331 13027 |
| G.Tư | 5832 5220 1115 6455 |
| G.Năm | 1424 7115 9192 5255 9861 7330 |
| G.Sáu | 344 895 657 |
| G.Bảy | 08 96 98 75 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















