KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K3 | K3T7 | K3T07 | |
| 100N | 31 | 25 | 36 |
| 200N | 788 | 838 | 322 |
| 400N | 7005 5554 2471 | 1029 7139 4715 | 3609 5680 6441 |
| 1TR | 5782 | 6213 | 9742 |
| 3TR | 97412 73737 95507 01671 93362 59730 23441 | 31232 49932 96315 95621 93480 99346 95788 | 61726 74702 89797 98422 34042 03771 73928 |
| 10TR | 69717 22050 | 34823 23974 | 51201 44782 |
| 15TR | 86339 | 97991 | 23437 |
| 30TR | 31941 | 88238 | 17936 |
| 2TỶ | 639570 | 057544 | 152161 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K29T7 | 7C | T07K3 | |
| 100N | 93 | 37 | 74 |
| 200N | 828 | 250 | 518 |
| 400N | 9367 9108 2632 | 2858 9769 9808 | 7903 1812 7344 |
| 1TR | 4274 | 1738 | 5631 |
| 3TR | 73014 18441 25315 46516 52084 21320 10738 | 61792 95303 49409 90628 26068 91984 44717 | 25786 59612 24769 51020 33552 55889 33450 |
| 10TR | 49162 06527 | 18153 78712 | 18255 43016 |
| 15TR | 95979 | 77603 | 34152 |
| 30TR | 78587 | 67473 | 90561 |
| 2TỶ | 349742 | 242368 | 266502 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7D2 | B29 | T07K3 | |
| 100N | 79 | 01 | 95 |
| 200N | 769 | 015 | 786 |
| 400N | 9085 7687 1281 | 0986 3958 8076 | 0710 6148 6775 |
| 1TR | 5444 | 4410 | 3298 |
| 3TR | 32738 87181 69957 64381 27638 54964 75413 | 65423 66254 56186 98409 60559 68453 32326 | 11236 22796 85362 13891 88738 07168 87719 |
| 10TR | 66306 55246 | 92525 88207 | 57610 76131 |
| 15TR | 42113 | 04400 | 73846 |
| 30TR | 91495 | 50519 | 55284 |
| 2TỶ | 991099 | 966529 | 364569 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC7 | 7K3 | ĐL7K3 | |
| 100N | 34 | 31 | 33 |
| 200N | 456 | 950 | 124 |
| 400N | 3670 2530 6776 | 4881 9005 1763 | 5615 3768 5186 |
| 1TR | 4116 | 9713 | 9666 |
| 3TR | 23028 29022 60222 28881 90418 97783 83332 | 27473 28554 28868 78274 51229 84670 59901 | 76891 03017 69189 46451 12770 56304 14730 |
| 10TR | 84023 54693 | 08376 33016 | 81227 40052 |
| 15TR | 38140 | 72032 | 37509 |
| 30TR | 30976 | 47725 | 61952 |
| 2TỶ | 146118 | 403080 | 952851 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7C7 | 7K3 | M7K3 | K3T7 | |
| 100N | 32 | 55 | 22 | 52 |
| 200N | 910 | 530 | 790 | 039 |
| 400N | 4871 5550 3544 | 8592 0952 4717 | 6631 4223 9578 | 2071 3469 3933 |
| 1TR | 8930 | 9685 | 9831 | 3534 |
| 3TR | 41975 92526 02275 41148 42568 97132 96339 | 87706 71821 23848 58005 09635 48392 00989 | 40840 08829 96306 60863 39816 60777 56941 | 22827 17230 11974 17440 06112 15247 33574 |
| 10TR | 88086 34509 | 22956 42803 | 94957 79197 | 30988 20122 |
| 15TR | 91050 | 88809 | 65083 | 06191 |
| 30TR | 47992 | 16746 | 56550 | 58360 |
| 2TỶ | 237029 | 306757 | 265905 | 269314 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL29 | 07KS29 | 25TV29 | |
| 100N | 13 | 19 | 70 |
| 200N | 978 | 670 | 316 |
| 400N | 6463 5966 5134 | 6752 3070 2071 | 6836 8831 9286 |
| 1TR | 2905 | 4896 | 0756 |
| 3TR | 10625 52763 55033 67753 01685 65707 56860 | 87482 86128 77247 67966 53251 71100 53802 | 84030 50781 29297 27272 30075 98903 20765 |
| 10TR | 50037 56924 | 95500 85321 | 15362 23083 |
| 15TR | 36333 | 89497 | 02839 |
| 30TR | 63200 | 82849 | 38758 |
| 2TỶ | 652197 | 882144 | 865570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K2 | AG7K2 | 7K2 | |
| 100N | 65 | 18 | 74 |
| 200N | 286 | 914 | 234 |
| 400N | 7579 5385 6959 | 5039 8712 8969 | 3612 4290 9957 |
| 1TR | 7901 | 1340 | 7735 |
| 3TR | 43265 18655 96542 29303 55160 38473 36921 | 18243 11682 98200 92443 44225 84684 68344 | 62044 49924 12537 07989 74267 49584 55586 |
| 10TR | 08252 42291 | 39420 78851 | 21895 94214 |
| 15TR | 30145 | 57537 | 63398 |
| 30TR | 87272 | 95497 | 74269 |
| 2TỶ | 261673 | 484557 | 384315 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










