KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL21 | 05KS21 | 25TV21 | |
| 100N | 36 | 63 | 04 |
| 200N | 950 | 614 | 167 |
| 400N | 4506 5124 4666 | 4246 8056 7019 | 5851 0598 9450 |
| 1TR | 4292 | 3259 | 2730 |
| 3TR | 25448 83060 83100 69616 79725 45909 31370 | 18101 76299 89125 73694 58134 14339 86734 | 73157 06279 76353 95636 00770 72495 71706 |
| 10TR | 10765 23236 | 24340 77855 | 72433 54247 |
| 15TR | 83616 | 71546 | 63313 |
| 30TR | 04403 | 76482 | 61601 |
| 2TỶ | 438043 | 657637 | 959073 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K3 | AG5K3 | 5K3 | |
| 100N | 94 | 68 | 99 |
| 200N | 973 | 858 | 203 |
| 400N | 9250 0686 1902 | 4323 2189 1761 | 9826 0579 8592 |
| 1TR | 6853 | 1135 | 1232 |
| 3TR | 90532 69821 01378 25879 72945 46934 07716 | 43687 35406 57111 08603 40001 63851 49408 | 68229 72298 82522 94159 27453 97237 81337 |
| 10TR | 12111 68822 | 38659 69733 | 50206 53523 |
| 15TR | 27186 | 23114 | 27067 |
| 30TR | 06530 | 93073 | 04876 |
| 2TỶ | 541410 | 281997 | 864529 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K3 | K3T5 | K3T05 | |
| 100N | 46 | 82 | 31 |
| 200N | 863 | 355 | 409 |
| 400N | 7419 3772 7552 | 2059 9516 7154 | 9251 6374 6376 |
| 1TR | 5100 | 4309 | 4091 |
| 3TR | 00826 31614 26041 26523 86759 00502 33664 | 48634 89087 91894 83011 31451 35374 87282 | 73953 22694 33287 36585 60431 94658 31125 |
| 10TR | 45466 11079 | 17126 60998 | 32523 31728 |
| 15TR | 10859 | 66713 | 37072 |
| 30TR | 60323 | 66929 | 74259 |
| 2TỶ | 134932 | 699486 | 227194 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K20T5 | 5C | T05K3 | |
| 100N | 85 | 35 | 53 |
| 200N | 345 | 883 | 944 |
| 400N | 6618 5635 0555 | 0721 5432 4525 | 0412 8234 2064 |
| 1TR | 4625 | 5223 | 9511 |
| 3TR | 15717 16848 29160 72260 27008 56490 10212 | 05605 13328 82996 38800 68758 18897 36021 | 85818 08176 86244 34547 39399 33982 01114 |
| 10TR | 16665 98372 | 20788 12651 | 95477 46653 |
| 15TR | 26148 | 60091 | 46270 |
| 30TR | 88313 | 24640 | 32939 |
| 2TỶ | 174547 | 669321 | 668310 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | B20 | T05K3 | |
| 100N | 01 | 37 | 81 |
| 200N | 884 | 705 | 489 |
| 400N | 0435 7097 7647 | 9921 3884 3979 | 0029 9124 7424 |
| 1TR | 4233 | 5003 | 2746 |
| 3TR | 17454 94409 04317 08396 97330 58022 53630 | 14156 59226 12744 26124 30324 19751 77202 | 55537 14083 50569 77273 63352 44023 36641 |
| 10TR | 82156 73002 | 10324 58581 | 34984 06242 |
| 15TR | 56828 | 05764 | 10849 |
| 30TR | 89169 | 95428 | 04818 |
| 2TỶ | 340673 | 571671 | 692349 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC5 | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 77 | 10 | 55 |
| 200N | 277 | 505 | 042 |
| 400N | 3811 5910 3741 | 3210 2628 0208 | 4579 1109 8035 |
| 1TR | 2426 | 7442 | 9037 |
| 3TR | 02291 16354 93061 85945 37742 08076 50820 | 65273 19592 48779 82774 72830 12068 80173 | 10315 38930 65684 32791 27160 48895 54143 |
| 10TR | 17998 35008 | 58308 17346 | 80916 35023 |
| 15TR | 53187 | 17661 | 53757 |
| 30TR | 57539 | 08972 | 65946 |
| 2TỶ | 781248 | 392400 | 505003 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5B7 | 5K2 | 5K2 | K2T5 | |
| 100N | 43 | 21 | 11 | 45 |
| 200N | 760 | 870 | 148 | 602 |
| 400N | 5855 8506 0338 | 3646 4304 7803 | 1874 2001 3197 | 9960 8324 1293 |
| 1TR | 4635 | 0270 | 9381 | 1517 |
| 3TR | 52357 01805 99251 01257 78863 22322 80229 | 73348 26312 27557 77380 84766 37281 95971 | 72732 20486 99130 53774 74224 57825 45405 | 69258 94038 20623 55902 30653 90128 37527 |
| 10TR | 48499 87305 | 64621 86258 | 04020 00011 | 93633 75315 |
| 15TR | 62707 | 67721 | 16360 | 59324 |
| 30TR | 44322 | 53946 | 42380 | 54246 |
| 2TỶ | 264791 | 284225 | 937352 | 410600 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










