KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGC5 | 5K3 | ĐL5K3 | |
| 100N | 77 | 10 | 55 |
| 200N | 277 | 505 | 042 |
| 400N | 3811 5910 3741 | 3210 2628 0208 | 4579 1109 8035 |
| 1TR | 2426 | 7442 | 9037 |
| 3TR | 02291 16354 93061 85945 37742 08076 50820 | 65273 19592 48779 82774 72830 12068 80173 | 10315 38930 65684 32791 27160 48895 54143 |
| 10TR | 17998 35008 | 58308 17346 | 80916 35023 |
| 15TR | 53187 | 17661 | 53757 |
| 30TR | 57539 | 08972 | 65946 |
| 2TỶ | 781248 | 392400 | 505003 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5B7 | 5K2 | 5K2 | K2T5 | |
| 100N | 43 | 21 | 11 | 45 |
| 200N | 760 | 870 | 148 | 602 |
| 400N | 5855 8506 0338 | 3646 4304 7803 | 1874 2001 3197 | 9960 8324 1293 |
| 1TR | 4635 | 0270 | 9381 | 1517 |
| 3TR | 52357 01805 99251 01257 78863 22322 80229 | 73348 26312 27557 77380 84766 37281 95971 | 72732 20486 99130 53774 74224 57825 45405 | 69258 94038 20623 55902 30653 90128 37527 |
| 10TR | 48499 87305 | 64621 86258 | 04020 00011 | 93633 75315 |
| 15TR | 62707 | 67721 | 16360 | 59324 |
| 30TR | 44322 | 53946 | 42380 | 54246 |
| 2TỶ | 264791 | 284225 | 937352 | 410600 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL20 | 05KS20 | 25TV20 | |
| 100N | 53 | 79 | 40 |
| 200N | 818 | 959 | 883 |
| 400N | 7922 8147 2152 | 9036 0526 2405 | 6772 8167 0869 |
| 1TR | 7662 | 5948 | 0143 |
| 3TR | 28496 88365 84706 67901 71058 24242 77774 | 05034 74977 60273 17528 53353 72902 43414 | 73160 71698 43496 61378 61421 40814 24960 |
| 10TR | 10383 74027 | 18752 86970 | 03323 47312 |
| 15TR | 37735 | 84626 | 40590 |
| 30TR | 05623 | 12520 | 08173 |
| 2TỶ | 079129 | 950155 | 428289 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K2 | AG5K2 | 5K2 | |
| 100N | 84 | 50 | 37 |
| 200N | 612 | 034 | 421 |
| 400N | 3557 6776 9773 | 5571 2139 1148 | 5312 1686 3277 |
| 1TR | 0237 | 0202 | 2893 |
| 3TR | 52902 11208 06805 72855 50195 76013 34128 | 79900 93043 38731 18455 96551 75042 27426 | 21589 30461 61514 13054 59729 70339 01845 |
| 10TR | 07478 01695 | 21307 99112 | 02794 45935 |
| 15TR | 60817 | 41822 | 97699 |
| 30TR | 20910 | 06495 | 59484 |
| 2TỶ | 003540 | 011998 | 274224 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K2 | K2T5 | K2T05 | |
| 100N | 93 | 27 | 16 |
| 200N | 737 | 702 | 511 |
| 400N | 5285 0277 9610 | 6822 0275 1741 | 1760 5464 6364 |
| 1TR | 3625 | 8238 | 7966 |
| 3TR | 88094 64785 26935 19177 78095 83776 76342 | 43505 45859 45918 74235 29632 70344 26209 | 28287 43167 57670 93728 11751 83614 12823 |
| 10TR | 06626 88488 | 02615 37968 | 47757 87069 |
| 15TR | 78462 | 11015 | 37886 |
| 30TR | 40859 | 58513 | 94217 |
| 2TỶ | 686819 | 799424 | 428499 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K19T5 | 5B | T05K2 | |
| 100N | 63 | 18 | 38 |
| 200N | 556 | 086 | 189 |
| 400N | 1223 7238 8726 | 3766 0522 6652 | 0503 4711 0619 |
| 1TR | 0720 | 4265 | 9445 |
| 3TR | 50244 32316 73884 94934 83610 97573 37525 | 44121 10942 91897 41162 67001 80249 54706 | 52483 72612 52155 87375 26081 37418 91067 |
| 10TR | 51012 26807 | 19455 54301 | 01907 06614 |
| 15TR | 63852 | 93972 | 64386 |
| 30TR | 46159 | 30796 | 78034 |
| 2TỶ | 873004 | 503746 | 009476 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | B19 | T05K2 | |
| 100N | 58 | 96 | 76 |
| 200N | 206 | 188 | 601 |
| 400N | 8366 2209 2065 | 2994 6431 9627 | 2762 2659 8172 |
| 1TR | 7582 | 9710 | 3340 |
| 3TR | 01719 84629 85966 84761 85368 40742 28108 | 07286 92158 76984 02455 06527 32915 96310 | 95521 57048 68175 01107 27421 14738 16098 |
| 10TR | 13128 51438 | 07219 50394 | 63619 14490 |
| 15TR | 33220 | 02596 | 31811 |
| 30TR | 77967 | 16346 | 09259 |
| 2TỶ | 925544 | 350195 | 061197 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










