KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8D2 | M34 | T08K3 | |
| 100N | 85 | 25 | 55 |
| 200N | 388 | 546 | 886 |
| 400N | 3601 8709 8801 | 1427 8254 1799 | 2012 7799 8183 |
| 1TR | 0994 | 4452 | 7132 |
| 3TR | 38708 40312 72524 40066 21156 36195 31067 | 34389 39953 14090 97741 75466 17618 89090 | 31832 14859 92251 34673 76747 07206 65060 |
| 10TR | 69875 17062 | 70415 01398 | 33390 00117 |
| 15TR | 97240 | 95952 | 97146 |
| 30TR | 99432 | 30533 | 72247 |
| 2TỶ | 821843 | 116637 | 398687 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG8C | 8K3 | ĐL8K3 | |
| 100N | 24 | 60 | 55 |
| 200N | 255 | 404 | 300 |
| 400N | 2729 2503 1475 | 3856 0070 1018 | 2554 8193 6475 |
| 1TR | 8898 | 1575 | 0992 |
| 3TR | 30424 17956 06462 44895 86393 60021 12789 | 08682 13229 62535 79407 23015 64015 10150 | 45376 37151 63617 08690 74739 33655 11131 |
| 10TR | 24506 20983 | 08325 38629 | 19488 74265 |
| 15TR | 80550 | 21629 | 70849 |
| 30TR | 81444 | 80352 | 54301 |
| 2TỶ | 225214 | 821514 | 614123 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8C7 | 8K3 | 8K3 | K3T8 | |
| 100N | 74 | 53 | 37 | 21 |
| 200N | 118 | 791 | 285 | 237 |
| 400N | 2845 8418 7294 | 4500 7446 7417 | 5815 3073 3198 | 0159 0978 1771 |
| 1TR | 1230 | 0073 | 4826 | 9579 |
| 3TR | 87916 60188 96667 10508 06748 86812 24573 | 83292 32052 14047 66742 99212 79306 17488 | 46286 36139 47074 20300 66236 85532 48041 | 75587 54716 39592 94670 50801 47245 42024 |
| 10TR | 09666 63217 | 74073 30618 | 62363 28164 | 02218 12884 |
| 15TR | 99988 | 92914 | 02824 | 65168 |
| 30TR | 17975 | 48929 | 22101 | 88032 |
| 2TỶ | 311273 | 532611 | 089382 | 938297 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL33 | 08KS33 | 22TV33 | |
| 100N | 63 | 71 | 26 |
| 200N | 807 | 062 | 278 |
| 400N | 2773 9228 2668 | 7527 1322 3423 | 6445 0364 4913 |
| 1TR | 4440 | 1524 | 9585 |
| 3TR | 92488 60138 64686 95638 07469 34416 60349 | 40890 56382 58985 92505 14968 61940 70768 | 89364 57313 08121 67626 56880 79913 05666 |
| 10TR | 18859 31995 | 99505 94951 | 67396 81286 |
| 15TR | 56026 | 14388 | 55319 |
| 30TR | 94543 | 87212 | 53896 |
| 2TỶ | 294978 | 283947 | 628639 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K3 | AG8K3 | 8K3 | |
| 100N | 36 | 74 | 41 |
| 200N | 600 | 114 | 258 |
| 400N | 9074 1873 7823 | 7412 8954 4562 | 1625 0223 1927 |
| 1TR | 0546 | 2887 | 6094 |
| 3TR | 86124 81951 03775 49324 89862 29764 63646 | 50364 09928 44093 37141 77335 35191 52170 | 50350 00841 77322 07086 53614 96499 91932 |
| 10TR | 55259 54761 | 04293 56190 | 05741 90499 |
| 15TR | 50772 | 11129 | 09614 |
| 30TR | 24922 | 01447 | 72047 |
| 2TỶ | 394644 | 848557 | 308140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K2 | K2T8 | K2T8 | |
| 100N | 04 | 96 | 67 |
| 200N | 763 | 270 | 950 |
| 400N | 2267 6147 2399 | 2564 0337 5474 | 3980 4718 1815 |
| 1TR | 8601 | 9354 | 6859 |
| 3TR | 81034 65518 36447 07488 49311 11806 54966 | 35964 73969 20855 18255 01114 46485 59464 | 82636 40173 40201 08470 59435 53412 87410 |
| 10TR | 65022 68824 | 25716 33485 | 78164 62069 |
| 15TR | 36233 | 92031 | 20286 |
| 30TR | 02143 | 05283 | 23314 |
| 2TỶ | 128074 | 597499 | 017888 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K33T8 | 8B | T08K2 | |
| 100N | 93 | 58 | 78 |
| 200N | 820 | 423 | 775 |
| 400N | 2223 3616 1891 | 2710 5386 6047 | 4225 2905 4917 |
| 1TR | 6365 | 4422 | 3050 |
| 3TR | 42965 07034 45636 14594 49323 50577 01680 | 09319 76136 43541 32702 58445 17732 85462 | 65829 50012 90755 34206 26020 68617 18599 |
| 10TR | 28343 79127 | 23073 78428 | 86508 41536 |
| 15TR | 75832 | 84150 | 86113 |
| 30TR | 37122 | 39405 | 37245 |
| 2TỶ | 460148 | 418150 | 088115 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










