KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL08 | 02KS08 | 25TV08 | |
| 100N | 82 | 42 | 85 |
| 200N | 803 | 954 | 211 |
| 400N | 9045 9912 9844 | 1941 7295 6627 | 6747 2888 8911 |
| 1TR | 5190 | 5045 | 1195 |
| 3TR | 50603 80850 60215 66013 43195 54544 11046 | 58619 49297 57155 33553 71940 61896 13608 | 22140 13687 36214 10729 07268 38125 75035 |
| 10TR | 08555 45205 | 61759 31500 | 23921 75389 |
| 15TR | 23278 | 89412 | 42821 |
| 30TR | 83072 | 79515 | 11066 |
| 2TỶ | 259342 | 199368 | 255978 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K3 | AG2K3 | 2K3 | |
| 100N | 88 | 32 | 48 |
| 200N | 022 | 668 | 015 |
| 400N | 0411 8217 8806 | 2448 3415 5522 | 7800 6327 5289 |
| 1TR | 7988 | 2117 | 8354 |
| 3TR | 99083 20469 04622 33324 00165 25797 15254 | 98331 35282 37560 44511 73901 57940 15332 | 29760 86459 04534 41780 65179 86422 73534 |
| 10TR | 41008 03835 | 86534 00841 | 68018 01794 |
| 15TR | 86761 | 18472 | 49150 |
| 30TR | 45670 | 08917 | 43460 |
| 2TỶ | 133661 | 513715 | 746337 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K3 | K3T2 | K3T02 | |
| 100N | 73 | 31 | 17 |
| 200N | 664 | 940 | 209 |
| 400N | 7878 7831 8452 | 3657 7292 7022 | 3141 5080 9647 |
| 1TR | 3817 | 5921 | 9347 |
| 3TR | 48249 67956 28641 30217 20479 55150 73796 | 19956 19921 39172 44433 68326 00379 10677 | 09083 22816 09974 71310 72512 57525 08761 |
| 10TR | 80436 59431 | 70853 67551 | 39353 89379 |
| 15TR | 11784 | 73335 | 03318 |
| 30TR | 06224 | 81060 | 18857 |
| 2TỶ | 388696 | 213267 | 678024 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K07T02 | 2C | T02K3 | |
| 100N | 44 | 67 | 70 |
| 200N | 287 | 665 | 308 |
| 400N | 6993 3004 1948 | 6970 2596 1926 | 4656 9584 2674 |
| 1TR | 6394 | 2502 | 7889 |
| 3TR | 06229 62421 30794 40971 44679 86927 36534 | 41027 94042 18380 67792 94577 38907 33695 | 03118 78368 12212 94015 83578 54584 94828 |
| 10TR | 74020 51710 | 74354 22082 | 68734 54421 |
| 15TR | 85524 | 05037 | 70084 |
| 30TR | 47627 | 61027 | 01173 |
| 2TỶ | 630442 | 442472 | 161811 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2C2 | B07 | T02K3 | |
| 100N | 30 | 01 | 06 |
| 200N | 239 | 746 | 428 |
| 400N | 5565 5975 1824 | 7406 4327 8242 | 8738 3850 1409 |
| 1TR | 8373 | 8342 | 6512 |
| 3TR | 28007 28370 43598 53796 25679 74446 16978 | 62832 65907 77897 16669 21132 84181 21689 | 65363 14234 19486 19376 66819 84759 85234 |
| 10TR | 83249 24440 | 88781 37510 | 57778 99249 |
| 15TR | 29329 | 46926 | 92437 |
| 30TR | 12313 | 69680 | 28661 |
| 2TỶ | 891756 | 840436 | 895980 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB2 | 2K2 | ĐL2K2 | |
| 100N | 47 | 77 | 93 |
| 200N | 575 | 014 | 659 |
| 400N | 0583 0998 0736 | 8665 8332 7765 | 1617 3975 8453 |
| 1TR | 0777 | 8669 | 6059 |
| 3TR | 78973 53777 42551 25741 81989 00351 39365 | 31928 44968 99174 33240 69143 53604 30310 | 61081 07659 32073 65848 82398 36698 77411 |
| 10TR | 61462 43250 | 83288 56210 | 62713 78920 |
| 15TR | 81308 | 70300 | 82376 |
| 30TR | 68937 | 01346 | 38577 |
| 2TỶ | 233801 | 955750 | 701623 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2B7 | 2K2 | 2K2 | K2T2 | |
| 100N | 62 | 18 | 16 | 60 |
| 200N | 569 | 479 | 380 | 214 |
| 400N | 6913 1619 9075 | 9437 8085 4927 | 7659 6214 8938 | 6939 4293 6070 |
| 1TR | 5357 | 3778 | 6126 | 5007 |
| 3TR | 56293 01682 11863 86701 06718 42899 73212 | 73419 23243 83452 44129 42203 03884 67510 | 79340 87498 02682 23366 07271 88530 77769 | 98157 06267 18188 63310 89870 27489 04728 |
| 10TR | 93572 82782 | 88745 24636 | 30949 52685 | 05495 71146 |
| 15TR | 96779 | 56827 | 99644 | 61773 |
| 30TR | 97563 | 55846 | 04957 | 03953 |
| 2TỶ | 638716 | 814660 | 100804 | 313005 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










