KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 17/02/2016
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K3 | K3T2 | K3T02 | |
| 100N | 73 | 31 | 17 |
| 200N | 664 | 940 | 209 |
| 400N | 7878 7831 8452 | 3657 7292 7022 | 3141 5080 9647 |
| 1TR | 3817 | 5921 | 9347 |
| 3TR | 48249 67956 28641 30217 20479 55150 73796 | 19956 19921 39172 44433 68326 00379 10677 | 09083 22816 09974 71310 72512 57525 08761 |
| 10TR | 80436 59431 | 70853 67551 | 39353 89379 |
| 15TR | 11784 | 73335 | 03318 |
| 30TR | 06224 | 81060 | 18857 |
| 2TỶ | 388696 | 213267 | 678024 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ tư | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
| DNG | KH | |
| 100N | 83 | 25 |
| 200N | 581 | 595 |
| 400N | 6759 6190 8067 | 6897 5821 2394 |
| 1TR | 7711 | 7040 |
| 3TR | 07510 77150 10083 15894 33732 20387 52528 | 90116 57043 07571 26336 89931 66734 81028 |
| 10TR | 82978 92942 | 80478 69729 |
| 15TR | 03687 | 06659 |
| 30TR | 75404 | 24989 |
| 2TỶ | 089370 | 134757 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2016
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/02/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2016
| Xổ số điện toán 6X36 | Mở thưởng Thứ tư Ngày 17/02/2016 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 17/02/2016
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ tư ngày 17/02/2016 |
|
5 3 6 1 |
![]() |
|
| Thứ tư | Xổ Số Bắc Ninh |
| ĐB | 01788 |
| G.Nhất | 26972 |
| G.Nhì | 99468 15304 |
| G.Ba | 38050 45502 17002 93436 00221 76230 |
| G.Tư | 6777 4047 8656 0890 |
| G.Năm | 0894 0299 5067 8632 9691 5571 |
| G.Sáu | 777 338 866 |
| G.Bảy | 46 50 49 69 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 29/03/2026

Thống kê XSMB 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 29/03/2026

Thống kê XSMT 29/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 29/03/2026

Thống kê XSMN 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 28/03/2026

Thống kê XSMB 28/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 28/03/2026

Tin Nổi Bật
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100

















