KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL29 | 07KS29 | 23TV29 | |
| 100N | 12 | 73 | 66 |
| 200N | 246 | 048 | 531 |
| 400N | 6119 6039 3709 | 6080 2691 4763 | 0336 4089 8107 |
| 1TR | 0691 | 5629 | 2368 |
| 3TR | 74449 12550 99531 13049 00722 02034 46894 | 07273 91780 17982 88500 63695 83653 42168 | 12501 74069 10238 11256 00510 68695 03061 |
| 10TR | 22529 37724 | 49809 61847 | 66340 29359 |
| 15TR | 93356 | 97023 | 32774 |
| 30TR | 04724 | 09985 | 86968 |
| 2TỶ | 949475 | 201464 | 008570 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K3 | AG7K3 | 7K3 | |
| 100N | 68 | 83 | 24 |
| 200N | 809 | 590 | 007 |
| 400N | 0081 2353 5763 | 0357 5079 3681 | 2702 0292 4071 |
| 1TR | 5382 | 5406 | 0484 |
| 3TR | 33841 54077 28315 39043 11216 11807 03072 | 35939 28252 88903 07771 82047 79382 25431 | 65796 45025 59856 77264 54891 35075 93184 |
| 10TR | 70203 68415 | 33578 37347 | 23822 16187 |
| 15TR | 91316 | 83871 | 75401 |
| 30TR | 08947 | 71348 | 99058 |
| 2TỶ | 431193 | 459490 | 898558 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K3 | K3T7 | K3T07 | |
| 100N | 59 | 55 | 96 |
| 200N | 120 | 636 | 948 |
| 400N | 0283 3958 1214 | 0812 4296 6481 | 3200 3735 4983 |
| 1TR | 6537 | 6810 | 6193 |
| 3TR | 04009 48944 89351 53238 54753 72380 41152 | 64479 65052 63037 09058 28138 57392 08058 | 33145 54525 09501 76240 45992 66519 94821 |
| 10TR | 00099 74713 | 73600 05908 | 08231 56427 |
| 15TR | 12202 | 37013 | 74457 |
| 30TR | 14455 | 48845 | 98703 |
| 2TỶ | 925943 | 216430 | 775292 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K28T07 | 7C | T07K3 | |
| 100N | 57 | 06 | 72 |
| 200N | 885 | 680 | 125 |
| 400N | 4038 1649 8369 | 6158 9154 7058 | 2917 1179 2790 |
| 1TR | 0517 | 8970 | 8727 |
| 3TR | 46855 80284 61328 88692 16922 82440 10683 | 63164 16400 13933 36433 74226 52458 65677 | 58494 41992 14357 50606 27558 50226 29615 |
| 10TR | 41352 30192 | 35761 67570 | 01355 11951 |
| 15TR | 62328 | 56421 | 56384 |
| 30TR | 02628 | 22144 | 12128 |
| 2TỶ | 497351 | 410741 | 907868 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7C2 | N29 | T07K2 | |
| 100N | 05 | 13 | 61 |
| 200N | 531 | 945 | 698 |
| 400N | 9894 3509 6914 | 7906 4658 4707 | 9047 0033 6886 |
| 1TR | 9140 | 9620 | 1302 |
| 3TR | 08682 73416 34978 68124 96991 86467 56091 | 67417 54613 19117 32037 23431 51001 29951 | 00474 41646 13117 33757 60340 48312 72022 |
| 10TR | 48266 88234 | 60885 71038 | 21421 41025 |
| 15TR | 82685 | 99095 | 92817 |
| 30TR | 22208 | 14629 | 37131 |
| 2TỶ | 380723 | 980816 | 024600 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB7 | 7K2 | ĐL7K2 | |
| 100N | 48 | 25 | 77 |
| 200N | 221 | 901 | 739 |
| 400N | 2433 8217 5455 | 3780 8884 4677 | 5852 8128 1236 |
| 1TR | 3301 | 2326 | 5563 |
| 3TR | 22130 95933 49232 79564 18861 30857 18882 | 17626 91708 11745 32806 19855 86615 78497 | 28156 45094 93379 62455 54284 46450 55372 |
| 10TR | 56216 07005 | 28785 62150 | 73468 87797 |
| 15TR | 80242 | 29840 | 82140 |
| 30TR | 88329 | 32382 | 95913 |
| 2TỶ | 995396 | 162640 | 878866 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7B7 | 7K2 | 7K2 | K2T7 | |
| 100N | 20 | 59 | 49 | 23 |
| 200N | 987 | 871 | 917 | 584 |
| 400N | 9105 5422 6864 | 6706 5518 3467 | 9406 0841 1165 | 0605 2525 7143 |
| 1TR | 5829 | 0891 | 5377 | 2867 |
| 3TR | 99033 22857 18303 58544 50149 90777 06196 | 13211 04583 91321 03457 11259 30055 64502 | 78874 63587 51658 98692 96938 76982 11693 | 90980 22504 81634 54283 90715 70040 07035 |
| 10TR | 60944 73282 | 92451 31685 | 11284 11597 | 02017 48889 |
| 15TR | 31871 | 92766 | 64633 | 61217 |
| 30TR | 15859 | 46690 | 57505 | 33444 |
| 2TỶ | 964648 | 389009 | 767339 | 283934 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










