KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL12 | 03KS12 | 25TV12 | |
| 100N | 66 | 36 | 62 |
| 200N | 429 | 747 | 991 |
| 400N | 3299 3650 5549 | 1671 3260 5853 | 8947 8961 7391 |
| 1TR | 5266 | 4840 | 9448 |
| 3TR | 16995 33283 29182 29627 98605 91336 34426 | 33164 24475 36461 30033 97378 86345 64851 | 58546 99517 41280 60075 06860 85415 22211 |
| 10TR | 79466 53240 | 79559 43265 | 84193 87021 |
| 15TR | 21758 | 79870 | 47745 |
| 30TR | 74443 | 31360 | 45554 |
| 2TỶ | 185654 | 794584 | 558346 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K3 | AG3K3 | 3K3 | |
| 100N | 81 | 28 | 52 |
| 200N | 256 | 705 | 740 |
| 400N | 6874 9410 7132 | 7348 6506 0729 | 4793 0897 4476 |
| 1TR | 1941 | 0076 | 8867 |
| 3TR | 17581 38785 40695 89030 32914 79894 11931 | 25947 24147 40707 74157 63911 99701 09243 | 35627 45071 59489 53833 80774 52618 41558 |
| 10TR | 25218 82615 | 37988 84054 | 42087 06874 |
| 15TR | 40596 | 85592 | 75271 |
| 30TR | 06784 | 74584 | 24320 |
| 2TỶ | 730904 | 838277 | 197734 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K3 | K3T3 | K3T03 | |
| 100N | 05 | 74 | 58 |
| 200N | 479 | 763 | 634 |
| 400N | 9434 4553 3684 | 0740 5158 6018 | 2861 8722 2128 |
| 1TR | 4319 | 3493 | 7251 |
| 3TR | 91801 43474 89450 61256 50348 71527 56654 | 56180 36751 28319 30446 35324 22058 75987 | 14716 18756 38366 71227 29487 99248 89790 |
| 10TR | 39747 08181 | 48371 36470 | 56253 20594 |
| 15TR | 64612 | 83313 | 88214 |
| 30TR | 32958 | 10064 | 19040 |
| 2TỶ | 583729 | 201968 | 739144 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K11T3 | 3C | T03K3 | |
| 100N | 40 | 51 | 85 |
| 200N | 336 | 799 | 907 |
| 400N | 0305 6828 6520 | 0574 8984 4340 | 2409 2789 4985 |
| 1TR | 6067 | 3551 | 3536 |
| 3TR | 51046 10660 18650 56467 74519 30452 70880 | 84533 35635 48032 16965 58632 43508 62124 | 22956 84427 33609 79956 09066 50860 18970 |
| 10TR | 18990 72669 | 16640 36262 | 81464 34582 |
| 15TR | 90506 | 12118 | 50140 |
| 30TR | 34427 | 73710 | 88537 |
| 2TỶ | 522950 | 399404 | 483744 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3C2 | B11 | T03K2 | |
| 100N | 25 | 94 | 51 |
| 200N | 010 | 498 | 483 |
| 400N | 9986 2211 9154 | 7189 8628 6017 | 3417 6135 6848 |
| 1TR | 2643 | 0344 | 5348 |
| 3TR | 16140 21885 10230 13953 34383 20906 79767 | 74777 45718 85775 25289 97446 62321 72973 | 34901 48532 02329 97886 42999 44425 43929 |
| 10TR | 14563 44502 | 03892 49110 | 87306 42986 |
| 15TR | 44075 | 13263 | 67201 |
| 30TR | 82413 | 85895 | 82326 |
| 2TỶ | 340289 | 693769 | 795255 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB3 | 3K2 | ĐL3K2 | |
| 100N | 81 | 44 | 79 |
| 200N | 490 | 075 | 151 |
| 400N | 2789 0600 6587 | 2892 4237 3238 | 8795 2445 8821 |
| 1TR | 9266 | 0712 | 4817 |
| 3TR | 01185 20705 43618 94387 79745 28258 27526 | 66580 96107 06532 08656 87899 89768 39030 | 10352 72843 92717 31598 55935 83410 04643 |
| 10TR | 07492 51899 | 23745 93126 | 37319 50650 |
| 15TR | 66779 | 38117 | 77834 |
| 30TR | 41214 | 24141 | 00699 |
| 2TỶ | 521340 | 617016 | 603073 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3B7 | 3K2 | 3K2 | K2T3 | |
| 100N | 31 | 27 | 52 | 70 |
| 200N | 823 | 014 | 320 | 969 |
| 400N | 1500 3049 2981 | 4331 9760 4783 | 9156 3803 8554 | 4328 6722 8228 |
| 1TR | 6851 | 9153 | 0772 | 1334 |
| 3TR | 02559 78184 38202 67521 76602 00983 46988 | 52574 39104 71347 51665 30177 92836 57764 | 38513 92381 46342 94608 78237 49513 50899 | 16760 50436 96853 11729 64388 58572 47951 |
| 10TR | 79243 98291 | 05483 86182 | 44310 32547 | 80438 51277 |
| 15TR | 94013 | 63278 | 76092 | 41226 |
| 30TR | 78883 | 10282 | 91333 | 52547 |
| 2TỶ | 681550 | 061189 | 437221 | 780597 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










