KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K3 | K3T1 | K3T01 | |
| 100N | 80 | 11 | 45 |
| 200N | 156 | 167 | 542 |
| 400N | 7176 0347 1695 | 6523 0613 0598 | 3133 8797 1788 |
| 1TR | 5595 | 1906 | 9215 |
| 3TR | 44541 73867 58034 86002 27224 58794 37568 | 07647 51406 76004 11323 58570 85218 72463 | 57699 17077 40551 87722 52994 05577 12427 |
| 10TR | 89373 09634 | 91311 06066 | 35784 01349 |
| 15TR | 23316 | 49462 | 16030 |
| 30TR | 14637 | 08048 | 26988 |
| 2TỶ | 630253 | 750107 | 907234 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K03T01 | 1C | T1K3 | |
| 100N | 08 | 42 | 76 |
| 200N | 092 | 156 | 221 |
| 400N | 7056 3338 5281 | 8907 5519 3341 | 9532 7679 5755 |
| 1TR | 7057 | 5336 | 5660 |
| 3TR | 15440 37403 46291 59188 38324 48555 49478 | 03673 51341 82074 40171 46190 92849 77827 | 26955 12723 83477 36466 77942 92154 64282 |
| 10TR | 44768 03164 | 29247 88518 | 83635 88803 |
| 15TR | 50619 | 03008 | 13856 |
| 30TR | 32223 | 40945 | 36041 |
| 2TỶ | 665924 | 922617 | 543141 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1C2 | D03 | T01K3 | |
| 100N | 01 | 86 | 94 |
| 200N | 702 | 602 | 310 |
| 400N | 5058 2398 0190 | 6513 9433 0781 | 4552 8707 3661 |
| 1TR | 4011 | 5293 | 6250 |
| 3TR | 59486 93204 83935 17760 37449 99491 24910 | 14597 65612 15491 76015 67405 81178 94379 | 63673 55377 21678 26275 19674 86337 51751 |
| 10TR | 89617 02643 | 37123 02775 | 21671 13431 |
| 15TR | 41327 | 22180 | 05600 |
| 30TR | 16713 | 86598 | 93012 |
| 2TỶ | 512221 | 452578 | 931447 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB1 | 1K2 | ĐL1K2 | |
| 100N | 37 | 59 | 75 |
| 200N | 916 | 389 | 435 |
| 400N | 6950 8840 9464 | 8138 7286 7675 | 1175 4317 1153 |
| 1TR | 9416 | 8109 | 2661 |
| 3TR | 26747 01654 22420 12091 57945 40720 56431 | 56488 20140 68713 82950 12890 78846 28928 | 32563 18191 99154 22290 84765 31243 91027 |
| 10TR | 10204 58921 | 26287 18244 | 17512 79192 |
| 15TR | 27122 | 44147 | 18640 |
| 30TR | 94718 | 26434 | 25623 |
| 2TỶ | 394486 | 567405 | 456470 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1B7 | 1K2 | K2T1 | K2T1 | |
| 100N | 47 | 82 | 96 | 80 |
| 200N | 991 | 549 | 020 | 921 |
| 400N | 3978 8725 6029 | 9115 1239 0790 | 8948 5620 5594 | 2911 1879 0673 |
| 1TR | 9969 | 1329 | 6652 | 5520 |
| 3TR | 19162 66393 94516 76063 26654 71388 03383 | 64113 51576 54463 92473 16231 01989 35105 | 55584 56304 25821 51892 85690 75238 17382 | 39223 89410 70564 26623 02890 81651 97341 |
| 10TR | 89213 87026 | 67623 32920 | 62162 22443 | 10004 99713 |
| 15TR | 88661 | 00201 | 95339 | 74410 |
| 30TR | 02819 | 67734 | 02889 | 73199 |
| 2TỶ | 850085 | 527008 | 509417 | 452573 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL02 | 01KS02 | 27TV02 | |
| 100N | 74 | 31 | 42 |
| 200N | 700 | 512 | 845 |
| 400N | 1939 1813 5736 | 8245 3891 6325 | 4212 5464 3142 |
| 1TR | 4671 | 7529 | 8839 |
| 3TR | 51476 26053 46318 06132 99055 54590 13029 | 92157 12597 08506 14751 34902 65080 01373 | 87199 30643 94629 51720 23788 62432 18612 |
| 10TR | 35017 13540 | 42736 96090 | 50738 25576 |
| 15TR | 32752 | 43583 | 74859 |
| 30TR | 05347 | 86256 | 43903 |
| 2TỶ | 344216 | 815462 | 600886 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 32 | 86 | 31 |
| 200N | 605 | 480 | 120 |
| 400N | 4510 3379 2610 | 6629 7227 2110 | 6963 7946 9387 |
| 1TR | 6548 | 5342 | 7670 |
| 3TR | 36533 74577 59041 55677 04579 16253 73577 | 56130 83369 74150 82556 49820 41003 19961 | 76465 55661 20782 71150 82018 47333 77808 |
| 10TR | 58444 93080 | 49498 58324 | 32863 20116 |
| 15TR | 25914 | 92203 | 73263 |
| 30TR | 35909 | 56988 | 45981 |
| 2TỶ | 534847 | 678619 | 892087 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/02/2026

Thống kê XSMB 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/02/2026

Thống kê XSMT 11/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/02/2026

Thống kê XSMN 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/02/2026

Thống kê XSMB 10/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Người trúng 2 giải độc đắc Xuân đầu tiên đã lộ diện

Xổ số miền Nam tuần qua: 7 giải độc đắc trúng tại TP.HCM, tổng giá trị hơn 600 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











