KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL24 | 06K24 | 27TV24 | |
| 100N | 70 | 13 | 51 |
| 200N | 951 | 367 | 593 |
| 400N | 0757 0976 7786 | 7798 3919 3947 | 1394 4109 4831 |
| 1TR | 8855 | 4378 | 9686 |
| 3TR | 59259 75208 88320 06184 56449 76490 44700 | 47892 80849 31337 10421 43560 36645 35702 | 51469 91170 22198 61333 93361 26267 06092 |
| 10TR | 38789 57594 | 28154 68480 | 61096 22467 |
| 15TR | 55479 | 13648 | 88409 |
| 30TR | 78281 | 13988 | 89222 |
| 2TỶ | 274750 | 805380 | 134177 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG-6K2 | 6K2 | |
| 100N | 26 | 06 | 17 |
| 200N | 503 | 337 | 079 |
| 400N | 6521 9566 2425 | 9097 4960 9378 | 5478 8255 7655 |
| 1TR | 2908 | 2004 | 0325 |
| 3TR | 04593 49681 13122 75265 47257 42886 08337 | 57937 20751 58349 46085 99168 27497 99186 | 03738 95657 67471 54535 26443 46872 86008 |
| 10TR | 75213 43834 | 84621 79134 | 44660 86107 |
| 15TR | 51328 | 47478 | 72500 |
| 30TR | 20581 | 01954 | 56172 |
| 2TỶ | 160628 | 682341 | 327266 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K2 | K2T6 | K2T06 | |
| 100N | 14 | 46 | 36 |
| 200N | 443 | 461 | 688 |
| 400N | 0216 6784 4997 | 0069 3316 2475 | 8926 0846 5393 |
| 1TR | 8330 | 4984 | 3240 |
| 3TR | 76824 22532 96463 91098 91614 31197 51543 | 78510 74249 19683 62143 70875 12368 58422 | 83944 00316 76010 25829 48597 58283 72702 |
| 10TR | 52949 99385 | 23581 67300 | 88167 47851 |
| 15TR | 36508 | 19440 | 24659 |
| 30TR | 66040 | 11129 | 81591 |
| 2TỶ | 339249 | 822247 | 525697 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K24-T6 | 6B | T6-K2 | |
| 100N | 92 | 58 | 44 |
| 200N | 517 | 341 | 779 |
| 400N | 9534 7531 9734 | 5967 8983 3856 | 2512 8214 1261 |
| 1TR | 4812 | 0054 | 1418 |
| 3TR | 65227 87719 74279 78977 40609 02216 99813 | 83821 53551 35584 53426 03126 02951 24614 | 96127 35578 49555 75823 48720 71739 86135 |
| 10TR | 40463 19941 | 79336 02510 | 43534 56309 |
| 15TR | 38628 | 54227 | 29053 |
| 30TR | 11725 | 79186 | 02683 |
| 2TỶ | 183242 | 697959 | 633621 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6C2 | D24 | T06K2 | |
| 100N | 79 | 51 | 06 |
| 200N | 831 | 701 | 490 |
| 400N | 5522 2690 8907 | 5735 5480 0562 | 0549 3252 9160 |
| 1TR | 9824 | 3478 | 0016 |
| 3TR | 44647 02377 70854 31565 94872 97949 20460 | 37352 19847 73440 55315 31242 93904 25892 | 79888 51121 28290 94877 01137 49345 97706 |
| 10TR | 41057 75925 | 30227 41015 | 43579 50634 |
| 15TR | 19975 | 18922 | 08101 |
| 30TR | 59181 | 86473 | 41422 |
| 2TỶ | 202575 | 936076 | 538464 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB6 | 6K2 | ĐL6K2 | |
| 100N | 64 | 28 | 90 |
| 200N | 185 | 061 | 982 |
| 400N | 8196 7201 3397 | 3935 3908 1039 | 5498 6793 1631 |
| 1TR | 2503 | 8829 | 2371 |
| 3TR | 00891 43430 61736 06538 09011 32106 61293 | 18677 60141 45742 02442 32593 49442 41266 | 05599 21871 92088 84628 12897 13058 09035 |
| 10TR | 35376 24081 | 67306 64827 | 90446 85389 |
| 15TR | 12038 | 65960 | 90513 |
| 30TR | 93153 | 11325 | 84951 |
| 2TỶ | 587315 | 348308 | 518355 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6B7 | 6K2 | K2T6 | K2T6 | |
| 100N | 71 | 69 | 06 | 11 |
| 200N | 564 | 936 | 278 | 409 |
| 400N | 5517 6941 8963 | 6898 8614 4318 | 7622 8083 4843 | 4816 0071 8315 |
| 1TR | 7739 | 2819 | 9029 | 8055 |
| 3TR | 74299 27626 19279 83502 43731 71542 84970 | 10681 21589 11063 73462 38191 14860 65543 | 58706 55635 31282 31719 76470 10901 92829 | 79836 66221 81241 40469 11712 77305 42965 |
| 10TR | 47059 84779 | 46566 67638 | 90626 99946 | 96282 12420 |
| 15TR | 80602 | 11277 | 28244 | 68549 |
| 30TR | 68243 | 06757 | 99465 | 38841 |
| 2TỶ | 056533 | 297752 | 539487 | 555710 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










