KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL03 | 01KS03 | 25TV03 | |
| 100N | 49 | 99 | 55 |
| 200N | 297 | 521 | 708 |
| 400N | 7157 7206 9831 | 7193 0971 4647 | 4316 0904 4270 |
| 1TR | 4640 | 9686 | 1913 |
| 3TR | 60781 95446 68204 27599 60691 33149 01365 | 49720 67397 82838 17901 92078 19429 82345 | 69413 29065 09986 29369 99795 15071 34384 |
| 10TR | 17275 25475 | 17649 51990 | 87089 13793 |
| 15TR | 88585 | 55382 | 40722 |
| 30TR | 02276 | 16947 | 37936 |
| 2TỶ | 319321 | 564292 | 303283 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 25 | 95 | 18 |
| 200N | 069 | 722 | 721 |
| 400N | 4827 9490 5867 | 8534 3833 4154 | 4709 1870 0849 |
| 1TR | 0672 | 7665 | 6227 |
| 3TR | 41467 68145 05776 28474 83266 06077 63878 | 75878 20443 38546 28884 80441 50359 93694 | 32935 39467 13683 25565 32154 59229 70001 |
| 10TR | 10795 99260 | 89101 79140 | 64279 63104 |
| 15TR | 31781 | 36971 | 85691 |
| 30TR | 08994 | 98284 | 74142 |
| 2TỶ | 299951 | 373833 | 233383 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K2 | K2T1 | K2T01 | |
| 100N | 79 | 65 | 63 |
| 200N | 288 | 251 | 238 |
| 400N | 1132 3686 2188 | 3913 8992 0396 | 6821 1868 8875 |
| 1TR | 9653 | 2640 | 1743 |
| 3TR | 76448 79311 84417 46916 69088 28568 60590 | 15486 76976 84363 46362 87079 13088 26050 | 24096 60246 98901 90462 73897 06798 46273 |
| 10TR | 46934 20586 | 71113 69252 | 55719 60815 |
| 15TR | 85750 | 10633 | 63854 |
| 30TR | 09615 | 78964 | 80676 |
| 2TỶ | 751113 | 417188 | 010904 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K02T01 | 1B | T01K2 | |
| 100N | 50 | 06 | 40 |
| 200N | 458 | 151 | 319 |
| 400N | 2185 2402 0125 | 8802 0108 3183 | 7882 8922 8951 |
| 1TR | 0490 | 4918 | 0216 |
| 3TR | 65419 63131 26105 82229 05058 94423 39010 | 35557 17238 69606 06667 96575 27300 12393 | 72486 45020 15570 62022 49592 45569 83456 |
| 10TR | 23200 63053 | 89976 75150 | 18779 40046 |
| 15TR | 62677 | 81137 | 95212 |
| 30TR | 24104 | 48679 | 89741 |
| 2TỶ | 129844 | 765259 | 921375 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1C2 | B02 | T01K2 | |
| 100N | 23 | 51 | 06 |
| 200N | 739 | 699 | 569 |
| 400N | 3894 0847 8340 | 5317 0807 8471 | 5935 5996 8615 |
| 1TR | 4530 | 8233 | 1355 |
| 3TR | 17916 91644 30240 84872 59953 89680 14390 | 00087 46489 67132 75585 92399 86170 64399 | 57243 26622 29515 96591 67125 97814 79609 |
| 10TR | 41754 54846 | 85928 15941 | 08814 82282 |
| 15TR | 97246 | 73916 | 17797 |
| 30TR | 11108 | 32918 | 72463 |
| 2TỶ | 001830 | 180290 | 693387 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB1 | 1K2 | ĐL1K2 | |
| 100N | 79 | 80 | 85 |
| 200N | 235 | 863 | 191 |
| 400N | 0852 0706 0639 | 4496 6066 5118 | 3789 2253 4190 |
| 1TR | 0348 | 8047 | 4828 |
| 3TR | 36367 39720 52801 19438 32661 53894 18929 | 95472 34455 37678 78143 22671 45798 30576 | 96532 41531 36461 23333 06719 62602 27735 |
| 10TR | 02794 65129 | 84770 00993 | 77451 66623 |
| 15TR | 30254 | 24158 | 32624 |
| 30TR | 95836 | 05377 | 83362 |
| 2TỶ | 347349 | 810535 | 774887 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1B7 | 1K2 | 1K2 | K2T1 | |
| 100N | 56 | 74 | 18 | 48 |
| 200N | 050 | 782 | 597 | 989 |
| 400N | 9459 7603 2910 | 9607 6092 0362 | 5579 8101 1502 | 9722 9935 6189 |
| 1TR | 3159 | 6723 | 8134 | 0843 |
| 3TR | 47869 97351 61155 46662 31040 89133 62291 | 40554 16636 79442 77080 24293 36188 39623 | 18161 13753 61560 17508 19503 14119 37174 | 28851 84319 12255 08415 43783 80327 69271 |
| 10TR | 50086 63330 | 50740 84011 | 73859 09979 | 25191 82056 |
| 15TR | 96912 | 30177 | 93705 | 35950 |
| 30TR | 39125 | 98723 | 92054 | 67774 |
| 2TỶ | 789742 | 164549 | 524585 | 798824 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 13/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 13/06/2026

Thống kê XSMB 13/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 13/06/2026

Thống kê XSMT 13/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 13/06/2026

Thống kê XSMN 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/06/2026

Thống kê XSMB 12/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/06/2026

Tin Nổi Bật
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












