KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 43VL02 | 01K2 | 31TV02 | |
| 100N | 15 | 88 | 45 |
| 200N | 331 | 139 | 681 |
| 400N | 3443 1512 9267 | 3533 6751 9323 | 9472 1997 5018 |
| 1TR | 3518 | 6957 | 7412 |
| 3TR | 78063 45967 56358 94692 35373 91269 22721 | 51211 41254 06431 68879 40398 61460 15219 | 56237 17204 74850 65783 12712 74824 83718 |
| 10TR | 18906 26141 | 28126 20341 | 05908 60207 |
| 15TR | 30144 | 78108 | 86017 |
| 30TR | 43351 | 74093 | 62642 |
| 2TỶ | 805779 | 422796 | 042902 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K2 | AG1K2 | 1K2 | |
| 100N | 44 | 64 | 55 |
| 200N | 977 | 675 | 794 |
| 400N | 1914 3278 4322 | 1846 9767 4164 | 1121 6475 3490 |
| 1TR | 7175 | 0763 | 8630 |
| 3TR | 86232 24531 39179 35712 14828 41180 78957 | 12849 59312 58886 96676 15886 62902 28628 | 93112 88283 74546 59335 75049 39493 06509 |
| 10TR | 78495 08844 | 10090 27011 | 84356 42540 |
| 15TR | 91119 | 48149 | 47395 |
| 30TR | 89835 | 44173 | 57726 |
| 2TỶ | 479371 | 309921 | 975162 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K2 | K2T1 | T1K2 | |
| 100N | 18 | 55 | 27 |
| 200N | 142 | 173 | 062 |
| 400N | 5581 1242 0178 | 8756 3988 5418 | 2900 5614 9341 |
| 1TR | 9040 | 3555 | 8907 |
| 3TR | 66888 89541 33889 95513 07463 23612 93534 | 58870 04961 84568 59494 06163 43168 66872 | 82969 69590 29636 89870 66786 49857 17490 |
| 10TR | 22758 97006 | 55068 20956 | 76590 44245 |
| 15TR | 46902 | 46522 | 93254 |
| 30TR | 42723 | 75717 | 72419 |
| 2TỶ | 357187 | 014079 | 101876 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K02T01 | 1B | T1K2 | |
| 100N | 33 | 16 | 39 |
| 200N | 966 | 600 | 807 |
| 400N | 4852 7562 5253 | 7113 0133 6214 | 6629 3213 3986 |
| 1TR | 0373 | 7499 | 3697 |
| 3TR | 18719 34987 39469 75556 19296 94944 49810 | 11298 82835 03109 88106 43571 70080 32623 | 37660 38387 62072 18771 04032 10823 34547 |
| 10TR | 85401 65109 | 46472 03094 | 04178 70816 |
| 15TR | 06106 | 97177 | 24163 |
| 30TR | 64563 | 90390 | 89660 |
| 2TỶ | 105961 | 487766 | 806219 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 1C2 | L02 | T01K2 | |
| 100N | 61 | 71 | 65 |
| 200N | 888 | 894 | 090 |
| 400N | 4176 0686 2817 | 6252 8812 5788 | 1578 8795 7851 |
| 1TR | 4791 | 6452 | 6136 |
| 3TR | 06867 38628 88420 85974 19130 52280 41065 | 76891 74856 00443 03343 45579 34486 60318 | 71884 19671 06083 73935 70582 02940 28087 |
| 10TR | 05442 78699 | 94176 84759 | 19916 25266 |
| 15TR | 70980 | 18398 | 75234 |
| 30TR | 29704 | 85438 | 96009 |
| 2TỶ | 884043 | 097501 | 949595 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB1 | 1K2 | ĐL1K2 | |
| 100N | 22 | 62 | 14 |
| 200N | 222 | 966 | 226 |
| 400N | 6960 6864 7817 | 6123 4656 4390 | 9357 2668 3318 |
| 1TR | 5958 | 2189 | 6790 |
| 3TR | 81264 65987 15189 40340 06042 15140 57410 | 79255 45174 22017 26485 36097 96806 69577 | 20837 23401 20753 73686 87602 27570 49199 |
| 10TR | 78219 91375 | 27070 83446 | 81376 93781 |
| 15TR | 81162 | 60728 | 96891 |
| 30TR | 13308 | 88754 | 70684 |
| 2TỶ | 565089 | 959125 | 425471 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1B7 | 1K2 | 1K2 | K2T1 | |
| 100N | 52 | 65 | 61 | 08 |
| 200N | 085 | 536 | 636 | 526 |
| 400N | 3478 3706 1331 | 7180 0121 1435 | 2560 5042 6629 | 4527 1820 0959 |
| 1TR | 6783 | 4909 | 4561 | 6483 |
| 3TR | 25847 27754 37004 81873 73651 03062 49273 | 98675 78134 00190 75058 11613 65554 22957 | 16429 28671 85267 41203 74119 06415 06168 | 19553 82329 97760 82537 33712 48956 49599 |
| 10TR | 86409 80751 | 44301 74320 | 72411 00263 | 89063 69454 |
| 15TR | 89037 | 99900 | 23400 | 51451 |
| 30TR | 38828 | 83690 | 10289 | 12820 |
| 2TỶ | 368915 | 049810 | 123449 | 506893 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










