KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12B | 12K2 | ĐL12K2 | |
| 100N | 47 | 76 | 16 |
| 200N | 296 | 816 | 197 |
| 400N | 6886 6350 3916 | 3772 6101 0885 | 8863 5021 1459 |
| 1TR | 7103 | 3672 | 8330 |
| 3TR | 48819 27092 78948 51470 66988 04304 16457 | 25346 87424 48852 27128 51924 85216 27983 | 67339 05488 06460 21316 65497 61188 43309 |
| 10TR | 84756 16255 | 71004 16910 | 29046 02714 |
| 15TR | 38168 | 51136 | 25953 |
| 30TR | 21950 | 41826 | 74997 |
| 2TỶ | 170091 | 855290 | 853436 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12B7 | 12K2 | T12K2 | K2T12 | |
| 100N | 61 | 06 | 18 | 18 |
| 200N | 777 | 902 | 403 | 260 |
| 400N | 5432 4865 4333 | 7707 6544 4633 | 1464 2769 2964 | 5978 0696 4935 |
| 1TR | 1879 | 9453 | 0800 | 8745 |
| 3TR | 21759 06902 36799 19011 88294 53131 52815 | 77198 17445 41732 79064 04335 33193 87354 | 28307 95464 29272 57789 21660 57446 54873 | 44544 95071 68378 32758 15966 89526 21341 |
| 10TR | 82555 31306 | 27765 74425 | 93931 23592 | 27995 96834 |
| 15TR | 98873 | 28306 | 34659 | 43645 |
| 30TR | 57499 | 32170 | 73857 | 74159 |
| 2TỶ | 901875 | 839593 | 059080 | 235442 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL50 | 12KS50 | 24TV50 | |
| 100N | 62 | 55 | 24 |
| 200N | 068 | 327 | 018 |
| 400N | 3389 5870 3838 | 8196 6646 9234 | 9706 7165 0480 |
| 1TR | 7439 | 5931 | 6761 |
| 3TR | 54169 89745 98698 21338 26899 97599 80863 | 25847 80360 14519 65002 42527 77005 54244 | 03282 31937 66040 97819 73823 05340 96673 |
| 10TR | 31148 86165 | 58169 81532 | 95607 49820 |
| 15TR | 78980 | 03918 | 88600 |
| 30TR | 67010 | 77907 | 14937 |
| 2TỶ | 582375 | 561525 | 466154 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K2 | AG12K2 | 12K2 | |
| 100N | 31 | 39 | 30 |
| 200N | 763 | 820 | 579 |
| 400N | 4461 7211 2603 | 8180 4049 9292 | 2397 2590 1755 |
| 1TR | 1308 | 0702 | 5207 |
| 3TR | 66480 45695 42865 37052 94667 03126 90689 | 44721 95408 22780 52464 00981 10157 57240 | 86550 42512 84785 06597 45471 76235 06276 |
| 10TR | 29557 38101 | 51347 14218 | 34708 13105 |
| 15TR | 16138 | 61098 | 55197 |
| 30TR | 56922 | 22180 | 39794 |
| 2TỶ | 187954 | 706960 | 280081 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K2 | K2T12 | K2T12 | |
| 100N | 51 | 10 | 74 |
| 200N | 654 | 078 | 905 |
| 400N | 4789 0870 0566 | 9541 4218 4186 | 4529 2697 8754 |
| 1TR | 1417 | 6392 | 2038 |
| 3TR | 26194 86164 15459 47963 61741 18276 20024 | 58462 04382 47929 64894 53547 49373 57275 | 85268 50840 83423 30977 54102 95562 94108 |
| 10TR | 80616 38392 | 74093 19353 | 12865 25228 |
| 15TR | 75165 | 16272 | 39225 |
| 30TR | 93791 | 80105 | 26876 |
| 2TỶ | 651738 | 434430 | 209247 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K49T12 | 12B | T12K2 | |
| 100N | 36 | 41 | 77 |
| 200N | 034 | 480 | 379 |
| 400N | 9366 9311 7521 | 4963 8269 4251 | 9424 6457 3299 |
| 1TR | 6412 | 9457 | 1507 |
| 3TR | 03660 80240 33198 99204 19776 96679 41730 | 95834 86457 29925 35804 57489 36831 22793 | 77169 22064 49804 56107 05140 34656 84817 |
| 10TR | 27978 84408 | 39537 48567 | 37103 22479 |
| 15TR | 25783 | 35419 | 81252 |
| 30TR | 72431 | 39175 | 24788 |
| 2TỶ | 727702 | 547974 | 282480 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12B2 | A50 | T12K1 | |
| 100N | 84 | 86 | 60 |
| 200N | 045 | 825 | 790 |
| 400N | 0948 6855 3836 | 3956 1080 7369 | 3668 8715 6956 |
| 1TR | 3251 | 9905 | 2011 |
| 3TR | 96312 20802 15999 17077 16964 80669 09244 | 04881 65725 81019 87696 19035 30701 53706 | 89059 61385 66672 34958 16145 81220 42835 |
| 10TR | 88791 14480 | 27671 33512 | 86398 73881 |
| 15TR | 13787 | 94581 | 78360 |
| 30TR | 35927 | 32938 | 60728 |
| 2TỶ | 356376 | 678825 | 718524 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/03/2026

Thống kê XSMB 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/03/2026

Thống kê XSMT 20/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/03/2026

Thống kê XSMN 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/03/2026

Thống kê XSMB 19/03/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/03/2026

Tin Nổi Bật
XSMN: Trúng vé số dãy “888888”, chàng trai trẻ vẫn chần chừ chưa nhận thưởng

XSMN 14-3: Ủng hộ người bán vé số xe lăn, 3 người trúng độc đắc 6 tỉ

XSMN 17-3: Dãy số “888888” trúng giải, nhiều người bất ngờ trúng thưởng

XSMN 16-3: Bất ngờ nơi trúng độc đắc Kiên Giang 861235 và Hậu Giang 137568

Trúng 8 tỉ đồng xổ số miền Nam, người đàn ông ở Đồng Nai đổi thưởng 2 lần

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











