KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 11K2 | AG11K2 | 11K2 | |
| 100N | 93 | 80 | 24 |
| 200N | 538 | 663 | 434 |
| 400N | 1964 2261 3475 | 9868 7713 3746 | 9550 0806 6786 |
| 1TR | 2302 | 6539 | 4640 |
| 3TR | 37662 04634 66602 32538 39033 43814 49936 | 64859 67385 15170 24034 06016 89942 49768 | 75782 37820 99611 53802 42872 11659 72303 |
| 10TR | 20391 00064 | 64602 82390 | 24766 58534 |
| 15TR | 95955 | 67013 | 47784 |
| 30TR | 65449 | 84037 | 79901 |
| 2TỶ | 268317 | 697174 | 873143 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 11K2 | K2T11 | T11K2 | |
| 100N | 78 | 07 | 71 |
| 200N | 101 | 644 | 596 |
| 400N | 1730 0666 5508 | 8391 9457 1103 | 1379 0670 6615 |
| 1TR | 7284 | 0418 | 0307 |
| 3TR | 85938 77985 43247 61726 25800 93718 25803 | 80480 64091 18425 55102 06697 45414 69708 | 65295 33395 18984 21785 31825 55410 36580 |
| 10TR | 43739 53306 | 72933 25526 | 21913 86057 |
| 15TR | 35560 | 15391 | 85696 |
| 30TR | 29005 | 92110 | 31595 |
| 2TỶ | 899197 | 865162 | 760961 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K45T11 | 11B | T11K2 | |
| 100N | 30 | 13 | 87 |
| 200N | 838 | 347 | 433 |
| 400N | 1688 3958 1780 | 4385 8213 8462 | 5861 8533 4770 |
| 1TR | 0014 | 8187 | 4703 |
| 3TR | 84337 94942 27075 99902 34906 98698 08350 | 76306 36895 73044 97296 87946 51352 26528 | 61788 37555 99541 35898 45587 62222 17208 |
| 10TR | 45645 33795 | 57787 58937 | 48530 53235 |
| 15TR | 20344 | 92164 | 99751 |
| 30TR | 80271 | 02999 | 86911 |
| 2TỶ | 406873 | 928851 | 387093 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 11B2 | H45 | T11K2 | |
| 100N | 26 | 51 | 51 |
| 200N | 811 | 779 | 292 |
| 400N | 2038 3119 2576 | 5279 3013 5005 | 4581 3132 5796 |
| 1TR | 6049 | 7201 | 2010 |
| 3TR | 49968 07201 94014 51168 49439 71571 09837 | 61515 35767 06917 06549 91033 79555 87907 | 38852 22612 06734 41301 98747 26292 79927 |
| 10TR | 23802 13810 | 01439 36036 | 54273 12538 |
| 15TR | 46598 | 47541 | 77687 |
| 30TR | 67005 | 78981 | 88030 |
| 2TỶ | 409094 | 638714 | 513510 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB11 | 11K2 | ĐL11K2 | |
| 100N | 96 | 16 | 15 |
| 200N | 927 | 509 | 116 |
| 400N | 9528 9155 0333 | 4684 0604 1864 | 3013 6634 3651 |
| 1TR | 6721 | 7986 | 1629 |
| 3TR | 58512 82533 92811 70117 76768 21383 88094 | 73045 87568 05744 29349 18851 60999 37099 | 32515 80721 04471 96795 87169 76472 30934 |
| 10TR | 76474 97788 | 63218 17945 | 12707 94648 |
| 15TR | 72992 | 36767 | 19723 |
| 30TR | 28084 | 83976 | 23623 |
| 2TỶ | 844662 | 389547 | 500167 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 11A7 | 11K1 | 11K1 | K1T11 | |
| 100N | 44 | 71 | 36 | 80 |
| 200N | 612 | 282 | 515 | 203 |
| 400N | 5785 8258 4997 | 8891 6225 4397 | 7238 0205 6720 | 4045 0486 1669 |
| 1TR | 2444 | 0812 | 7584 | 8837 |
| 3TR | 14069 20414 05978 31773 26959 85448 64003 | 33685 42349 19964 31415 95805 72298 70860 | 18141 21925 78753 92219 38012 11484 38173 | 02114 14474 08211 32864 38729 86447 26862 |
| 10TR | 31629 02150 | 22717 85076 | 00557 68790 | 49333 75598 |
| 15TR | 96463 | 41721 | 27165 | 67439 |
| 30TR | 20912 | 25708 | 10236 | 12884 |
| 2TỶ | 100080 | 157535 | 338767 | 090456 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL45 | 11KS45 | 29TV45 | |
| 100N | 74 | 20 | 97 |
| 200N | 505 | 799 | 361 |
| 400N | 0313 7548 0546 | 3410 9593 0129 | 6114 4146 0445 |
| 1TR | 0741 | 1515 | 9182 |
| 3TR | 38728 18790 93753 06016 78445 92163 03781 | 96093 60402 67405 31629 09615 23561 12547 | 98102 33664 51896 68627 43604 03326 41764 |
| 10TR | 61473 24933 | 01244 73852 | 46732 10518 |
| 15TR | 80290 | 24231 | 94049 |
| 30TR | 92922 | 87593 | 98940 |
| 2TỶ | 026530 | 388811 | 844463 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










