KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 10/06/2021
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K2 | AG6K2 | 6K2 | |
| 100N | 88 | 62 | 50 |
| 200N | 289 | 864 | 854 |
| 400N | 1047 9883 3448 | 5319 0102 9467 | 2202 1083 8679 |
| 1TR | 9993 | 6751 | 8450 |
| 3TR | 06640 40301 05811 68110 35348 03717 54971 | 13738 10198 40993 26683 33053 44691 38713 | 92684 85698 55479 29707 99032 86099 73472 |
| 10TR | 24004 24691 | 74899 23763 | 74808 23644 |
| 15TR | 23520 | 21897 | 68200 |
| 30TR | 93738 | 80364 | 62713 |
| 2TỶ | 271421 | 057078 | 435569 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
| BDI | QT | QB | |
| 100N | 17 | 20 | 17 |
| 200N | 733 | 829 | 336 |
| 400N | 2757 6412 6952 | 8737 2793 8990 | 7356 2941 4794 |
| 1TR | 9433 | 0181 | 5451 |
| 3TR | 22468 55876 68688 77062 81288 77416 41625 | 03202 52606 49533 07404 32518 51981 78352 | 90890 00207 56925 17059 15652 90007 45853 |
| 10TR | 00649 60299 | 72552 00522 | 90038 85113 |
| 15TR | 08095 | 68353 | 63239 |
| 30TR | 33898 | 08974 | 77650 |
| 2TỶ | 796132 | 503143 | 349716 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/06/2021
Kết quả Power 6/55
Kết quả QSMT kỳ #590 ngày 10/06/2021
11 22 24 27 43 54 45
Giá trị Jackpot 1
34,760,092,350
Giá trị Jackpot 2
3,174,062,900
| Giải | Trùng khớp | Số lượng | Giá trị |
|---|---|---|---|
| Jackpot 1 |
|
0 | 34,760,092,350 |
| Jackpot 2 |
|
0 | 3,174,062,900 |
| Giải nhất |
|
7 | 40,000,000 |
| Giải nhì |
|
593 | 500,000 |
| Giải ba |
|
10,728 | 50,000 |
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/06/2021
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/06/2021 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 10/06/2021
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ năm ngày 10/06/2021 |
|
2 6 9 0 |
![]() |
|
| Thứ năm | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 13DM-4DM-1DM-2DM-5DM-8DM-7DM-19DM 92979 |
| G.Nhất | 56882 |
| G.Nhì | 39343 47196 |
| G.Ba | 39732 88318 82043 67698 10650 01836 |
| G.Tư | 4157 8740 6035 6845 |
| G.Năm | 4165 2074 1708 5467 5906 5861 |
| G.Sáu | 909 942 335 |
| G.Bảy | 42 84 68 13 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Thống kê XSMT 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 19/01/2026

Thống kê XSMN 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/01/2026

Thống kê XSMB 18/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

Xổ số miền Nam 14/1/2026: Vé số Đồng Nai trúng giải Đặc biệt 28 tỷ đồng tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100










