KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL37 | 09KS37 | 24TV37 | |
| 100N | 78 | 36 | 79 |
| 200N | 010 | 699 | 487 |
| 400N | 7515 1338 5662 | 0471 5945 3270 | 2773 4230 8305 |
| 1TR | 1430 | 9941 | 9871 |
| 3TR | 19586 60927 80061 34808 64452 98098 16656 | 13020 76519 87852 01922 55167 45826 87572 | 41940 20252 16382 83941 01021 91865 08372 |
| 10TR | 55536 82419 | 22635 59861 | 23526 44805 |
| 15TR | 61951 | 10060 | 17270 |
| 30TR | 58630 | 09117 | 67288 |
| 2TỶ | 852978 | 784727 | 877212 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K2 | AG-9K2 | 9K2 | |
| 100N | 42 | 25 | 12 |
| 200N | 897 | 725 | 372 |
| 400N | 5883 3870 7554 | 5321 0693 4034 | 4935 3272 9501 |
| 1TR | 5601 | 4234 | 2002 |
| 3TR | 44821 25433 79537 69630 98252 21025 24739 | 09009 44501 89967 54399 59423 42181 75565 | 14321 72644 40337 14381 77505 31217 95825 |
| 10TR | 89842 46692 | 15620 90562 | 78044 90869 |
| 15TR | 19436 | 30803 | 90117 |
| 30TR | 63687 | 29482 | 80519 |
| 2TỶ | 878418 | 659472 | 967672 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K2 | K2T9 | K2T09 | |
| 100N | 75 | 11 | 65 |
| 200N | 978 | 486 | 690 |
| 400N | 3101 6903 1463 | 3048 2696 1551 | 6131 2793 4667 |
| 1TR | 1291 | 4792 | 3807 |
| 3TR | 21730 91779 71242 49141 66758 95945 03936 | 28960 76440 63502 63208 18214 50878 34769 | 33857 15171 76117 97844 03575 76123 60078 |
| 10TR | 30843 77325 | 55904 56926 | 04388 56234 |
| 15TR | 85049 | 79450 | 39823 |
| 30TR | 86933 | 08698 | 47755 |
| 2TỶ | 594809 | 958030 | 323495 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K36T09 | 9B | T09K2 | |
| 100N | 17 | 81 | 24 |
| 200N | 851 | 500 | 627 |
| 400N | 8184 4527 4430 | 2394 6403 9821 | 5207 3147 5901 |
| 1TR | 2434 | 7286 | 0226 |
| 3TR | 76341 32216 04713 64633 96272 77037 42518 | 90421 21494 63783 18540 75609 18359 45436 | 15341 18055 91791 79594 32189 84113 20619 |
| 10TR | 52174 18039 | 21599 77971 | 12621 19436 |
| 15TR | 99533 | 22406 | 99755 |
| 30TR | 39124 | 42213 | 16687 |
| 2TỶ | 434881 | 097439 | 842548 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9B2 | A37 | T09K1 | |
| 100N | 40 | 41 | 14 |
| 200N | 429 | 842 | 632 |
| 400N | 9747 7046 4259 | 5077 8742 4803 | 8782 4346 3561 |
| 1TR | 5854 | 0863 | 4513 |
| 3TR | 41231 49458 40960 55119 96392 49959 07543 | 48418 83989 87717 79396 33875 54438 38527 | 32499 00823 84280 34234 04783 70758 40238 |
| 10TR | 01134 87202 | 30602 78047 | 32020 71230 |
| 15TR | 44147 | 33088 | 23186 |
| 30TR | 90621 | 79203 | 10876 |
| 2TỶ | 942457 | 727343 | 685930 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG9A | 9K1 | ĐL9K1 | |
| 100N | 26 | 50 | 97 |
| 200N | 431 | 893 | 960 |
| 400N | 4525 4505 2876 | 1407 2532 3105 | 1520 1628 1618 |
| 1TR | 0578 | 1109 | 6768 |
| 3TR | 19549 15124 19793 24238 69950 20180 99448 | 48683 54089 08512 87838 70508 48821 99215 | 67456 56097 27323 91556 47737 35014 17020 |
| 10TR | 51259 99211 | 99778 09640 | 31361 20709 |
| 15TR | 59214 | 42276 | 82746 |
| 30TR | 62050 | 87361 | 05131 |
| 2TỶ | 971508 | 220745 | 235219 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 99 | 25 | 60 | 58 |
| 200N | 433 | 797 | 787 | 692 |
| 400N | 0047 8992 8320 | 3388 2309 2780 | 3484 8943 0774 | 3112 8847 9961 |
| 1TR | 9553 | 0748 | 1287 | 0480 |
| 3TR | 81272 54407 40400 27173 35942 75796 53970 | 24634 51496 13874 87687 23679 48853 25287 | 53861 57562 30000 30956 83896 78300 86304 | 15265 87707 07271 40495 21865 70305 08136 |
| 10TR | 06908 30634 | 47593 35644 | 86310 86719 | 85731 52124 |
| 15TR | 11844 | 25419 | 81770 | 55485 |
| 30TR | 66883 | 66834 | 70830 | 28225 |
| 2TỶ | 008445 | 182063 | 854871 | 550948 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










