KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 9A7 | 9K1 | 9K1 | K1T9 | |
| 100N | 99 | 25 | 60 | 58 |
| 200N | 433 | 797 | 787 | 692 |
| 400N | 0047 8992 8320 | 3388 2309 2780 | 3484 8943 0774 | 3112 8847 9961 |
| 1TR | 9553 | 0748 | 1287 | 0480 |
| 3TR | 81272 54407 40400 27173 35942 75796 53970 | 24634 51496 13874 87687 23679 48853 25287 | 53861 57562 30000 30956 83896 78300 86304 | 15265 87707 07271 40495 21865 70305 08136 |
| 10TR | 06908 30634 | 47593 35644 | 86310 86719 | 85731 52124 |
| 15TR | 11844 | 25419 | 81770 | 55485 |
| 30TR | 66883 | 66834 | 70830 | 28225 |
| 2TỶ | 008445 | 182063 | 854871 | 550948 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL36 | 09KS36 | 24TV36 | |
| 100N | 45 | 31 | 71 |
| 200N | 667 | 108 | 354 |
| 400N | 4763 2522 6134 | 9033 6306 8580 | 4423 8971 5389 |
| 1TR | 1163 | 1979 | 2315 |
| 3TR | 00776 38841 69963 43988 14429 10471 96124 | 94235 02046 55716 60752 70757 39517 41875 | 79870 75803 19830 27909 61695 51119 56059 |
| 10TR | 75409 20460 | 13722 34400 | 56868 94354 |
| 15TR | 80539 | 81966 | 32623 |
| 30TR | 50075 | 50606 | 07524 |
| 2TỶ | 157112 | 076934 | 777937 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 9K1 | AG9K1 | 9K1 | |
| 100N | 06 | 89 | 71 |
| 200N | 476 | 042 | 210 |
| 400N | 0959 9979 4429 | 8698 8991 4180 | 7958 0342 1402 |
| 1TR | 4527 | 2946 | 6187 |
| 3TR | 31858 61999 19991 48130 43141 44004 96218 | 03006 52828 83550 46843 66336 23421 68640 | 14033 15432 67105 48898 35790 38877 59999 |
| 10TR | 01992 47755 | 41770 11073 | 28846 25686 |
| 15TR | 35680 | 69736 | 58048 |
| 30TR | 09748 | 91996 | 49344 |
| 2TỶ | 428902 | 885807 | 426760 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K1 | K1T9 | K1T09 | |
| 100N | 03 | 99 | 75 |
| 200N | 105 | 350 | 003 |
| 400N | 5001 9660 1770 | 5046 5089 6135 | 4201 3673 9444 |
| 1TR | 5279 | 2225 | 9664 |
| 3TR | 74541 86993 86160 98247 91320 52584 80134 | 21612 82559 76726 63133 18491 63784 05810 | 62994 35808 47998 68883 92926 39461 24986 |
| 10TR | 30516 10877 | 65658 72083 | 20182 26988 |
| 15TR | 13389 | 90945 | 16982 |
| 30TR | 71095 | 39160 | 84437 |
| 2TỶ | 889809 | 137769 | 951601 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K35T09 | 9A | T09K1 | |
| 100N | 89 | 98 | 17 |
| 200N | 274 | 362 | 234 |
| 400N | 4471 6714 7760 | 3938 1842 6990 | 4535 8749 3700 |
| 1TR | 5506 | 8188 | 5119 |
| 3TR | 85363 82281 66633 87668 15907 97416 49609 | 95364 80377 93846 64932 92678 34935 51367 | 03759 44692 79378 85011 81793 23415 75524 |
| 10TR | 45552 27036 | 77416 59436 | 91679 01206 |
| 15TR | 44955 | 55605 | 59999 |
| 30TR | 33411 | 88590 | 24010 |
| 2TỶ | 449931 | 389030 | 384597 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8F2 | A36 | T08K5 | |
| 100N | 40 | 59 | 90 |
| 200N | 653 | 130 | 499 |
| 400N | 6198 4064 2787 | 7612 2266 3133 | 8994 9370 3440 |
| 1TR | 5792 | 0822 | 7219 |
| 3TR | 45275 10547 79320 10321 37562 60335 29346 | 16894 81542 61208 62518 26044 88858 72211 | 55705 22530 70888 88161 58715 15817 84604 |
| 10TR | 42663 76762 | 01972 64699 | 05586 21468 |
| 15TR | 63937 | 35997 | 55119 |
| 30TR | 30255 | 02501 | 78290 |
| 2TỶ | 160833 | 429736 | 718106 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG8E | 8K5 | ĐL8K5 | |
| 100N | 97 | 21 | 91 |
| 200N | 052 | 055 | 788 |
| 400N | 5358 9237 4856 | 6331 2607 9498 | 0075 8570 6761 |
| 1TR | 6662 | 0830 | 4136 |
| 3TR | 05732 70853 68287 31639 08961 39727 28063 | 28461 63966 39594 42763 09749 31849 42605 | 96002 58688 09727 15662 89643 57416 78101 |
| 10TR | 40433 34962 | 35687 67736 | 85348 93978 |
| 15TR | 55295 | 72409 | 31574 |
| 30TR | 00894 | 07126 | 29993 |
| 2TỶ | 987184 | 245443 | 981135 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










