KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | H19 | T05K2 | |
| 100N | 88 | 67 | 98 |
| 200N | 252 | 351 | 969 |
| 400N | 4538 4334 7652 | 3285 1603 4869 | 2915 3046 6765 |
| 1TR | 9283 | 3906 | 8606 |
| 3TR | 31186 81609 92938 34666 74989 72240 70515 | 18029 79857 92474 10464 95698 96556 13109 | 22360 22400 77535 91270 35841 32139 35407 |
| 10TR | 84614 30371 | 78390 59776 | 55928 82466 |
| 15TR | 25344 | 39982 | 33590 |
| 30TR | 92711 | 25960 | 44034 |
| 2TỶ | 577014 | 480245 | 320212 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB5 | 5K2 | ĐL5K2 | |
| 100N | 11 | 08 | 60 |
| 200N | 399 | 269 | 041 |
| 400N | 9365 5619 2458 | 0605 3171 1578 | 0810 8116 9123 |
| 1TR | 0204 | 4421 | 8948 |
| 3TR | 95243 86571 32643 85906 97777 75994 68668 | 51948 35359 42409 57380 44056 87455 10336 | 98621 40986 48042 82867 56594 86794 24921 |
| 10TR | 00418 76597 | 22640 29605 | 88632 74528 |
| 15TR | 55722 | 86174 | 63600 |
| 30TR | 76890 | 43345 | 34844 |
| 2TỶ | 046218 | 927346 | 142159 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5B7 | 5K2 | 5K2 | K2T5 | |
| 100N | 75 | 99 | 43 | 93 |
| 200N | 932 | 072 | 955 | 830 |
| 400N | 8609 0024 6065 | 9801 6828 9830 | 3277 9738 9908 | 0782 6341 9515 |
| 1TR | 4544 | 2699 | 5226 | 6514 |
| 3TR | 95102 29908 15289 72106 75028 76388 10681 | 65634 12170 44844 82448 32280 26796 05704 | 92770 73603 84996 72564 60601 11136 21205 | 97760 68876 18022 90915 17646 41917 25028 |
| 10TR | 35336 84088 | 40920 56890 | 54663 91439 | 60761 45726 |
| 15TR | 44252 | 74366 | 14317 | 06381 |
| 30TR | 01146 | 17636 | 97078 | 42180 |
| 2TỶ | 028667 | 113671 | 619429 | 143843 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL19 | 05KS19 | 29TV19 | |
| 100N | 81 | 27 | 63 |
| 200N | 245 | 061 | 840 |
| 400N | 4922 5596 9942 | 0898 3943 1718 | 5464 3748 4171 |
| 1TR | 5785 | 7100 | 8995 |
| 3TR | 27444 27122 69007 93959 95965 26105 93889 | 28351 90867 36852 36810 75865 91539 81751 | 90418 97796 46349 08646 35107 35914 93123 |
| 10TR | 87585 05520 | 83349 25563 | 81507 78093 |
| 15TR | 49260 | 22221 | 56658 |
| 30TR | 55829 | 81113 | 56803 |
| 2TỶ | 664207 | 712692 | 871869 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG5K1 | 5K1 | |
| 100N | 82 | 96 | 24 |
| 200N | 514 | 967 | 846 |
| 400N | 8402 7065 7954 | 9799 8687 9118 | 0128 9577 2162 |
| 1TR | 2444 | 8992 | 3165 |
| 3TR | 62728 83470 95865 69676 42465 95065 95395 | 89868 87222 02701 23401 01207 45943 69828 | 55671 70990 13982 59464 37275 00040 87205 |
| 10TR | 95068 65392 | 48303 06976 | 01258 21071 |
| 15TR | 30807 | 90819 | 63249 |
| 30TR | 96967 | 67331 | 65019 |
| 2TỶ | 248057 | 669390 | 335885 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K1 | K1T5 | K1T5 | |
| 100N | 72 | 75 | 22 |
| 200N | 582 | 253 | 600 |
| 400N | 2416 9655 3838 | 1175 0612 3372 | 5621 5237 7522 |
| 1TR | 5326 | 7839 | 6234 |
| 3TR | 17163 70880 30120 39654 57108 30244 77733 | 62716 53760 28208 34125 11866 55161 32036 | 65680 00144 63249 27035 53243 40111 76269 |
| 10TR | 14428 09271 | 94988 72945 | 10855 32054 |
| 15TR | 52849 | 48906 | 21302 |
| 30TR | 33290 | 67404 | 82863 |
| 2TỶ | 700811 | 419588 | 864619 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K18T5 | 5A | T5K1 | |
| 100N | 06 | 86 | 97 |
| 200N | 054 | 321 | 043 |
| 400N | 6629 9906 4045 | 8804 1084 4529 | 0351 4744 7472 |
| 1TR | 3844 | 0936 | 1230 |
| 3TR | 97651 68351 87359 43279 97644 70854 54643 | 78635 65561 41237 13723 01405 23282 61180 | 71742 04737 91087 58872 39597 06604 76387 |
| 10TR | 15071 70687 | 28634 71032 | 73916 40480 |
| 15TR | 13063 | 07217 | 30630 |
| 30TR | 11069 | 36740 | 68351 |
| 2TỶ | 956854 | 864898 | 916296 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMT 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/05/2026

Thống kê XSMB 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 07/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/05/2026

Thống kê XSMN 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/05/2026

Thống kê XSMB 06/05/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/05/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6/5: Tin vui cho người trúng số đài Đồng Nai

Mua dãy số ngẫu nhiên, người phụ nữ trúng 32 tỉ xổ số miền Nam đài TP.HCM

Cây vé trúng 4,8 tỉ xổ số miền Nam xuất hiện, may mắn đến với nhiều người ở TP.HCM

Mua 5 tờ số cuối 51, người đàn ông bất ngờ trúng 2 giải xổ số miền Nam

Mua vé qua điện thoại, chủ tàu cá An Giang trúng độc đắc 39,2 tỉ xổ số miền Nam
.jpg)
| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












