KẾT QUẢ XỔ SỐ Ngày 11/05/2020
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5C2 | H19 | T05K2 | |
| 100N | 88 | 67 | 98 |
| 200N | 252 | 351 | 969 |
| 400N | 4538 4334 7652 | 3285 1603 4869 | 2915 3046 6765 |
| 1TR | 9283 | 3906 | 8606 |
| 3TR | 31186 81609 92938 34666 74989 72240 70515 | 18029 79857 92474 10464 95698 96556 13109 | 22360 22400 77535 91270 35841 32139 35407 |
| 10TR | 84614 30371 | 78390 59776 | 55928 82466 |
| 15TR | 25344 | 39982 | 33590 |
| 30TR | 92711 | 25960 | 44034 |
| 2TỶ | 577014 | 480245 | 320212 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||
| Thứ hai | Phú Yên | Huế |
| PY | TTH | |
| 100N | 65 | 75 |
| 200N | 359 | 220 |
| 400N | 5025 9707 3995 | 3971 2623 2784 |
| 1TR | 5422 | 1579 |
| 3TR | 60939 62468 33562 23894 68090 05758 18101 | 15203 76005 95047 43729 21198 84835 30650 |
| 10TR | 94718 04752 | 85909 41756 |
| 15TR | 74529 | 10094 |
| 30TR | 08659 | 09641 |
| 2TỶ | 793798 | 481192 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2020
Kết quả Max 3D
Kết quả QSMT kỳ #155 ngày 11/05/2020
| Max 3D | Số Quay Thưởng | Max 3D+ |
|---|---|---|
|
Đặc biệt 1Tr: 109 |
032 346 |
Đặc biệt 1Tỷ: 0 |
|
Giải nhất 350K: 74 |
722 616 214 420 |
Giải nhất 40Tr: 1 |
|
Giải nhì 210K: 143 |
323 330 087 978 878 459 |
Giải nhì 10Tr: 3 |
|
Giải ba 100K: 150 |
441 388 685 105 445 419 920 361 |
Giải ba 5Tr: 0 |
| Trùng 2 bộ số bất kỳ trong 20 bộ số của giải Đặc biệt, Nhất, Nhì, và Ba |
Giải tư 1Tr: 32 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Đặc biệt |
Giải năm 150K: 339 |
|
| Trùng 1 bộ số bất kỳ của giải Nhất, Nhì hoặc giải Ba |
Giải sáu 40K: 2,428 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2020
| Xổ số điện toán 1*2*3 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/05/2020 |
|
XỔ SỐ ĐIỆN TOÁN - Ngày 11/05/2020
| Xổ số Thần Tài 4 | Mở thưởng Thứ hai ngày 11/05/2020 |
|
8 5 5 9 |
![]() |
|
| Thứ hai | Xổ Số Hà Nội |
| ĐB | 12GN-8GN-2GN 02419 |
| G.Nhất | 49825 |
| G.Nhì | 45280 80176 |
| G.Ba | 84866 75055 75764 45699 77394 35548 |
| G.Tư | 1792 6805 0668 6836 |
| G.Năm | 5381 5016 1500 1149 6339 5095 |
| G.Sáu | 565 665 553 |
| G.Bảy | 97 43 73 95 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/04/2026

Thống kê XSMB 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/04/2026

Thống kê XSMT 11/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/04/2026

Thống kê XSMN 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/04/2026

Thống kê XSMB 10/04/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/04/2026

Tin Nổi Bật
Ba giải độc đắc của xổ số miền Nam tiếp tục trúng tại TPHCM và Tây Ninh

Chiều 9/4, xổ số miền Nam xác định nơi trúng 3 giải độc đắc của 3 đài

Mua 6 tờ vé tứ quý 9999, người đàn ông ở TP.HCM trúng xổ số miền Nam

Trưa 7/4, thêm một phụ nữ ở TPHCM trúng giải độc đắc xổ số miền Nam

3 người trúng 1,2 tỉ xổ số miền Nam: Thực nhận bao nhiêu sau thuế?

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100












