KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8C2 | A33 | T08K2 | |
| 100N | 73 | 00 | 91 |
| 200N | 868 | 845 | 899 |
| 400N | 9135 6026 9284 | 5067 9914 8793 | 7110 6866 8355 |
| 1TR | 9962 | 0690 | 7661 |
| 3TR | 29633 02789 38727 56168 75664 81255 49583 | 31641 61627 17102 06123 45172 41173 73772 | 75888 56126 69952 30169 98364 11934 54765 |
| 10TR | 37193 52458 | 49545 36751 | 06236 23249 |
| 15TR | 47293 | 10372 | 04067 |
| 30TR | 62696 | 79360 | 00850 |
| 2TỶ | 681976 | 621201 | 615117 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG8B | 8K2 | ĐL8K2 | |
| 100N | 69 | 52 | 69 |
| 200N | 703 | 040 | 167 |
| 400N | 4386 3585 1296 | 6256 2731 6360 | 8162 7049 0510 |
| 1TR | 5423 | 2025 | 4724 |
| 3TR | 17628 72672 06197 07453 18998 54749 48680 | 00763 64224 30926 17583 15139 50997 37460 | 07864 47201 75109 05564 02315 99800 53828 |
| 10TR | 46724 40795 | 29372 20349 | 27168 86062 |
| 15TR | 74336 | 18369 | 06559 |
| 30TR | 57021 | 57634 | 98514 |
| 2TỶ | 017084 | 966293 | 066838 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8B7 | 8K2 | T8K2 | 8K2 | |
| 100N | 29 | 78 | 80 | 53 |
| 200N | 171 | 947 | 263 | 546 |
| 400N | 5322 1526 2023 | 1112 3766 9754 | 9201 1279 0085 | 5123 4442 5730 |
| 1TR | 6135 | 8286 | 2167 | 3093 |
| 3TR | 16141 09981 69349 11662 68735 64167 18608 | 73075 62900 30054 30774 36227 02771 07835 | 09713 43783 05952 85728 62008 76700 87820 | 91231 32451 68691 83046 62650 65258 13341 |
| 10TR | 77899 01191 | 33473 22443 | 12317 38493 | 57994 16924 |
| 15TR | 46625 | 06023 | 87085 | 66876 |
| 30TR | 76736 | 98726 | 27592 | 46550 |
| 2TỶ | 744302 | 516755 | 568027 | 821316 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL32 | 08KS32 | 24TV32 | |
| 100N | 03 | 94 | 25 |
| 200N | 745 | 229 | 522 |
| 400N | 6411 1101 8812 | 9124 3933 4155 | 5589 3997 5862 |
| 1TR | 5479 | 8681 | 9672 |
| 3TR | 82782 96091 85206 17184 41575 52382 31964 | 06892 95956 09776 35821 04054 09712 95986 | 79665 38741 75353 71271 18479 92941 66874 |
| 10TR | 45783 92208 | 37121 05115 | 98271 33322 |
| 15TR | 14646 | 59457 | 44506 |
| 30TR | 36395 | 02056 | 69798 |
| 2TỶ | 103500 | 455962 | 261739 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG-8K1 | 8K1 | |
| 100N | 94 | 64 | 32 |
| 200N | 692 | 932 | 545 |
| 400N | 5534 5635 1400 | 9161 0600 3092 | 4062 2349 3191 |
| 1TR | 4709 | 5113 | 7597 |
| 3TR | 84478 97285 16765 07240 28510 71910 72512 | 54712 45873 27399 77707 82614 54088 63907 | 38767 81096 28596 13964 69683 45625 11915 |
| 10TR | 66740 06108 | 58443 04243 | 28865 18303 |
| 15TR | 49733 | 55087 | 74163 |
| 30TR | 65419 | 69638 | 39102 |
| 2TỶ | 025958 | 674404 | 554919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K1 | K1T8 | K1T8 | |
| 100N | 34 | 78 | 78 |
| 200N | 257 | 777 | 166 |
| 400N | 6261 9696 5486 | 8368 5009 9975 | 4844 6335 2945 |
| 1TR | 6385 | 0863 | 5705 |
| 3TR | 48409 51976 77113 32793 85462 83849 41389 | 23660 63697 32747 88214 29235 10358 62374 | 85983 12000 99410 40239 86079 96003 78790 |
| 10TR | 00030 49530 | 17017 75353 | 19061 76147 |
| 15TR | 74870 | 57677 | 37214 |
| 30TR | 37490 | 83657 | 36667 |
| 2TỶ | 993789 | 336045 | 779677 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K31T08 | 8A | T08K1 | |
| 100N | 73 | 77 | 26 |
| 200N | 186 | 437 | 441 |
| 400N | 5319 1646 6577 | 9497 3778 4563 | 4854 5437 9538 |
| 1TR | 8268 | 1651 | 8068 |
| 3TR | 87180 49344 03752 83627 48596 96530 92154 | 41455 71851 24900 25127 95763 63827 02044 | 19895 50743 70637 52397 14824 88671 98028 |
| 10TR | 04517 36898 | 56365 96462 | 12354 37933 |
| 15TR | 76543 | 58912 | 17777 |
| 30TR | 49195 | 92748 | 01306 |
| 2TỶ | 522645 | 742830 | 175604 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










