KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 8K1 | AG-8K1 | 8K1 | |
| 100N | 94 | 64 | 32 |
| 200N | 692 | 932 | 545 |
| 400N | 5534 5635 1400 | 9161 0600 3092 | 4062 2349 3191 |
| 1TR | 4709 | 5113 | 7597 |
| 3TR | 84478 97285 16765 07240 28510 71910 72512 | 54712 45873 27399 77707 82614 54088 63907 | 38767 81096 28596 13964 69683 45625 11915 |
| 10TR | 66740 06108 | 58443 04243 | 28865 18303 |
| 15TR | 49733 | 55087 | 74163 |
| 30TR | 65419 | 69638 | 39102 |
| 2TỶ | 025958 | 674404 | 554919 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 8K1 | K1T8 | K1T8 | |
| 100N | 34 | 78 | 78 |
| 200N | 257 | 777 | 166 |
| 400N | 6261 9696 5486 | 8368 5009 9975 | 4844 6335 2945 |
| 1TR | 6385 | 0863 | 5705 |
| 3TR | 48409 51976 77113 32793 85462 83849 41389 | 23660 63697 32747 88214 29235 10358 62374 | 85983 12000 99410 40239 86079 96003 78790 |
| 10TR | 00030 49530 | 17017 75353 | 19061 76147 |
| 15TR | 74870 | 57677 | 37214 |
| 30TR | 37490 | 83657 | 36667 |
| 2TỶ | 993789 | 336045 | 779677 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K31T08 | 8A | T08K1 | |
| 100N | 73 | 77 | 26 |
| 200N | 186 | 437 | 441 |
| 400N | 5319 1646 6577 | 9497 3778 4563 | 4854 5437 9538 |
| 1TR | 8268 | 1651 | 8068 |
| 3TR | 87180 49344 03752 83627 48596 96530 92154 | 41455 71851 24900 25127 95763 63827 02044 | 19895 50743 70637 52397 14824 88671 98028 |
| 10TR | 04517 36898 | 56365 96462 | 12354 37933 |
| 15TR | 76543 | 58912 | 17777 |
| 30TR | 49195 | 92748 | 01306 |
| 2TỶ | 522645 | 742830 | 175604 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8B2 | A32 | T07K4 | |
| 100N | 87 | 06 | 46 |
| 200N | 369 | 629 | 992 |
| 400N | 6392 0768 6883 | 2397 0385 4199 | 7276 9735 1176 |
| 1TR | 7456 | 0282 | 4072 |
| 3TR | 68337 74133 22687 87698 83722 58667 11047 | 91265 71113 78336 10052 54181 85874 47938 | 11599 64642 16067 04678 04414 25971 10801 |
| 10TR | 69943 13326 | 17154 58390 | 27570 16562 |
| 15TR | 30935 | 35468 | 14623 |
| 30TR | 25179 | 30824 | 83604 |
| 2TỶ | 986761 | 988426 | 494893 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG8A | 8K1 | ĐL8K1 | |
| 100N | 85 | 70 | 20 |
| 200N | 351 | 813 | 622 |
| 400N | 7939 7022 5137 | 5135 9308 9609 | 2681 0708 2043 |
| 1TR | 9380 | 3552 | 2030 |
| 3TR | 17734 93219 24421 97467 26954 06690 72786 | 11426 88347 24167 26802 44835 72881 96892 | 38139 52693 28675 57532 39443 97772 75292 |
| 10TR | 24284 05509 | 95632 78451 | 87489 79212 |
| 15TR | 08833 | 48402 | 30385 |
| 30TR | 86027 | 07745 | 41592 |
| 2TỶ | 429752 | 386603 | 493336 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8A7 | 8K1 | K1T8 | 8K1 | |
| 100N | 02 | 90 | 96 | 34 |
| 200N | 950 | 676 | 679 | 735 |
| 400N | 6137 7910 7767 | 5436 5726 4098 | 3783 7380 5169 | 6553 4758 9968 |
| 1TR | 7927 | 2482 | 8676 | 4827 |
| 3TR | 85028 36379 97918 48335 45137 06699 90671 | 43706 12932 05598 42341 36470 37913 54789 | 75870 27298 87057 42254 36508 98982 27930 | 42529 88685 38320 11024 14816 46357 96538 |
| 10TR | 99300 08739 | 15782 79660 | 35655 00179 | 15156 92606 |
| 15TR | 16340 | 10645 | 50067 | 15835 |
| 30TR | 30175 | 37597 | 51018 | 75962 |
| 2TỶ | 236497 | 468698 | 948664 | 690280 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL31 | 07KS31 | 24TV31 | |
| 100N | 01 | 73 | 01 |
| 200N | 475 | 755 | 905 |
| 400N | 2764 6699 4178 | 5699 4473 3529 | 5167 6408 8158 |
| 1TR | 3783 | 3492 | 5602 |
| 3TR | 29479 59850 87054 97399 41803 30962 21332 | 76742 72160 66417 59143 42092 49418 47040 | 74338 85972 04986 07553 99818 75582 87482 |
| 10TR | 55762 31890 | 46529 09455 | 60073 59233 |
| 15TR | 55691 | 56289 | 41312 |
| 30TR | 33374 | 11068 | 98535 |
| 2TỶ | 267113 | 462189 | 355947 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










