KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2B | 2K2 | ĐL2K2 | |
| 100N | 03 | 55 | 11 |
| 200N | 527 | 225 | 472 |
| 400N | 5467 1738 9041 | 8955 7711 2580 | 4407 7775 2756 |
| 1TR | 6123 | 7833 | 6903 |
| 3TR | 61150 39891 97025 56694 90348 41273 20654 | 48426 12179 14608 72787 96132 95923 67927 | 92834 32949 10014 00369 22193 29624 34605 |
| 10TR | 23068 16697 | 20786 27314 | 42035 99448 |
| 15TR | 12927 | 22259 | 14522 |
| 30TR | 53825 | 95781 | 22460 |
| 2TỶ | 599286 | 202115 | 597637 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2B7 | 2K2 | 2K2 | K2T2 | |
| 100N | 45 | 36 | 74 | 42 |
| 200N | 899 | 690 | 065 | 942 |
| 400N | 1747 6038 8634 | 6826 9844 9170 | 9305 1637 3495 | 7066 2374 2197 |
| 1TR | 8812 | 1811 | 6623 | 7311 |
| 3TR | 68889 81338 53253 58700 84900 45036 21447 | 17561 58165 84670 39783 27429 78872 38892 | 03275 83079 26092 14756 13575 79420 27495 | 19487 06904 48676 78832 10134 12526 28322 |
| 10TR | 59304 99929 | 47566 44105 | 39689 66582 | 06196 30115 |
| 15TR | 02075 | 72840 | 13755 | 17626 |
| 30TR | 95450 | 26236 | 02135 | 14403 |
| 2TỶ | 068271 | 621934 | 999636 | 599322 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL06 | 02KS06 | 22TV06 | |
| 100N | 00 | 72 | 49 |
| 200N | 662 | 666 | 102 |
| 400N | 6783 1582 4817 | 6033 0193 2412 | 7894 8095 8885 |
| 1TR | 5003 | 6819 | 5164 |
| 3TR | 63997 11967 37908 61548 82706 79905 55191 | 18666 24390 44815 46930 75408 30815 51414 | 27603 45983 28443 22797 47009 31816 83646 |
| 10TR | 54273 17125 | 17008 57226 | 04696 17544 |
| 15TR | 14381 | 28536 | 43892 |
| 30TR | 31229 | 36036 | 25309 |
| 2TỶ | 508879 | 009053 | 599074 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 17 | 24 | 10 |
| 200N | 191 | 917 | 832 |
| 400N | 0598 2415 8784 | 7655 1816 5793 | 1283 4452 5700 |
| 1TR | 6205 | 8300 | 9268 |
| 3TR | 48364 01761 61368 71937 12784 96038 38121 | 92870 00020 89221 77559 82434 12499 16753 | 18253 69752 04596 46142 28745 04424 26256 |
| 10TR | 57554 41523 | 48668 78784 | 61520 58111 |
| 15TR | 16741 | 51343 | 52690 |
| 30TR | 61196 | 94718 | 89097 |
| 2TỶ | 467114 | 287993 | 324422 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K1 | K1T2 | K1T2 | |
| 100N | 64 | 61 | 73 |
| 200N | 348 | 915 | 900 |
| 400N | 9358 0586 8324 | 2192 5260 7348 | 2308 3423 8871 |
| 1TR | 0833 | 9025 | 4010 |
| 3TR | 38947 40921 29772 62235 77747 12604 98741 | 45173 09658 88841 93229 48075 33115 65926 | 67228 47381 18616 92629 59316 38152 84640 |
| 10TR | 35293 48171 | 60234 53768 | 24813 29870 |
| 15TR | 54444 | 52067 | 70741 |
| 30TR | 29381 | 61690 | 95738 |
| 2TỶ | 815555 | 321974 | 337030 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K06T02 | 2A | T02K1 | |
| 100N | 47 | 16 | 47 |
| 200N | 044 | 650 | 262 |
| 400N | 9454 8987 5196 | 0712 1870 2340 | 5405 5392 2267 |
| 1TR | 7727 | 3955 | 8701 |
| 3TR | 00345 00157 26417 63234 30314 39289 68287 | 46355 59004 29366 95718 73195 65991 20988 | 74112 89894 34226 56346 97625 59782 65957 |
| 10TR | 52513 36763 | 85842 96801 | 59013 76867 |
| 15TR | 36047 | 99273 | 16688 |
| 30TR | 31751 | 15424 | 83047 |
| 2TỶ | 239647 | 142332 | 265896 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2B2 | M06 | T02K1 | |
| 100N | 75 | 34 | 64 |
| 200N | 347 | 820 | 583 |
| 400N | 4797 1935 9782 | 5791 5686 7969 | 4443 2472 3742 |
| 1TR | 7129 | 7161 | 1576 |
| 3TR | 19830 59958 26069 85655 64931 06381 99155 | 14048 63522 92587 74527 52730 03754 86328 | 05935 51800 25082 32073 48636 79497 62088 |
| 10TR | 64125 75584 | 97461 13417 | 99403 08790 |
| 15TR | 31442 | 39828 | 95912 |
| 30TR | 99597 | 06074 | 81711 |
| 2TỶ | 160440 | 406540 | 429500 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 12/01/2026

Thống kê XSMB 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 12/01/2026

Thống kê XSMT 12/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 12/01/2026

Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











