KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL06 | 02KS06 | 22TV06 | |
| 100N | 00 | 72 | 49 |
| 200N | 662 | 666 | 102 |
| 400N | 6783 1582 4817 | 6033 0193 2412 | 7894 8095 8885 |
| 1TR | 5003 | 6819 | 5164 |
| 3TR | 63997 11967 37908 61548 82706 79905 55191 | 18666 24390 44815 46930 75408 30815 51414 | 27603 45983 28443 22797 47009 31816 83646 |
| 10TR | 54273 17125 | 17008 57226 | 04696 17544 |
| 15TR | 14381 | 28536 | 43892 |
| 30TR | 31229 | 36036 | 25309 |
| 2TỶ | 508879 | 009053 | 599074 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 17 | 24 | 10 |
| 200N | 191 | 917 | 832 |
| 400N | 0598 2415 8784 | 7655 1816 5793 | 1283 4452 5700 |
| 1TR | 6205 | 8300 | 9268 |
| 3TR | 48364 01761 61368 71937 12784 96038 38121 | 92870 00020 89221 77559 82434 12499 16753 | 18253 69752 04596 46142 28745 04424 26256 |
| 10TR | 57554 41523 | 48668 78784 | 61520 58111 |
| 15TR | 16741 | 51343 | 52690 |
| 30TR | 61196 | 94718 | 89097 |
| 2TỶ | 467114 | 287993 | 324422 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K1 | K1T2 | K1T2 | |
| 100N | 64 | 61 | 73 |
| 200N | 348 | 915 | 900 |
| 400N | 9358 0586 8324 | 2192 5260 7348 | 2308 3423 8871 |
| 1TR | 0833 | 9025 | 4010 |
| 3TR | 38947 40921 29772 62235 77747 12604 98741 | 45173 09658 88841 93229 48075 33115 65926 | 67228 47381 18616 92629 59316 38152 84640 |
| 10TR | 35293 48171 | 60234 53768 | 24813 29870 |
| 15TR | 54444 | 52067 | 70741 |
| 30TR | 29381 | 61690 | 95738 |
| 2TỶ | 815555 | 321974 | 337030 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K06T02 | 2A | T02K1 | |
| 100N | 47 | 16 | 47 |
| 200N | 044 | 650 | 262 |
| 400N | 9454 8987 5196 | 0712 1870 2340 | 5405 5392 2267 |
| 1TR | 7727 | 3955 | 8701 |
| 3TR | 00345 00157 26417 63234 30314 39289 68287 | 46355 59004 29366 95718 73195 65991 20988 | 74112 89894 34226 56346 97625 59782 65957 |
| 10TR | 52513 36763 | 85842 96801 | 59013 76867 |
| 15TR | 36047 | 99273 | 16688 |
| 30TR | 31751 | 15424 | 83047 |
| 2TỶ | 239647 | 142332 | 265896 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2B2 | M06 | T02K1 | |
| 100N | 75 | 34 | 64 |
| 200N | 347 | 820 | 583 |
| 400N | 4797 1935 9782 | 5791 5686 7969 | 4443 2472 3742 |
| 1TR | 7129 | 7161 | 1576 |
| 3TR | 19830 59958 26069 85655 64931 06381 99155 | 14048 63522 92587 74527 52730 03754 86328 | 05935 51800 25082 32073 48636 79497 62088 |
| 10TR | 64125 75584 | 97461 13417 | 99403 08790 |
| 15TR | 31442 | 39828 | 95912 |
| 30TR | 99597 | 06074 | 81711 |
| 2TỶ | 160440 | 406540 | 429500 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG2A | 2K1 | ĐL2K1 | |
| 100N | 46 | 11 | 95 |
| 200N | 107 | 797 | 788 |
| 400N | 0371 1337 1829 | 4399 7530 3057 | 1106 3957 6391 |
| 1TR | 3774 | 8639 | 2368 |
| 3TR | 49001 48431 44310 24093 80000 45553 55701 | 85422 76421 25042 19248 23751 53507 80325 | 13915 79250 22742 44732 83143 75119 25780 |
| 10TR | 70941 79882 | 31461 01713 | 62753 02202 |
| 15TR | 86853 | 43893 | 10109 |
| 30TR | 60694 | 14181 | 49398 |
| 2TỶ | 317827 | 759583 | 182035 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2A7 | 2K1 | 2K1 | K1T2 | |
| 100N | 19 | 96 | 82 | 29 |
| 200N | 240 | 456 | 667 | 625 |
| 400N | 5756 7393 3876 | 3404 9202 9007 | 1694 9545 3802 | 9660 9741 0370 |
| 1TR | 4523 | 2750 | 1995 | 0443 |
| 3TR | 41560 21564 49421 81011 84661 40121 90955 | 22734 59740 08364 17326 88477 32395 15875 | 26145 95520 85799 03866 63213 33037 31977 | 59191 22297 06935 13347 97530 89669 12132 |
| 10TR | 88156 76608 | 68364 71144 | 16780 55385 | 28348 58948 |
| 15TR | 67852 | 59812 | 31318 | 08186 |
| 30TR | 34733 | 73035 | 56225 | 84501 |
| 2TỶ | 324721 | 772966 | 924625 | 336609 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Thống kê XSMT 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 06/02/2026

Thống kê XSMN 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 05/02/2026

Thống kê XSMB 05/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 05/02/2026

Tin Nổi Bật
Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

Xổ số miền Nam ngày 2-2: Xác định người trúng độc đắc và giải an ủi tại Cần Thơ, Đồng Nai

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










