KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10B | 10K2 | ĐL10K2 | |
| 100N | 38 | 25 | 63 |
| 200N | 894 | 164 | 381 |
| 400N | 1802 2029 9356 | 0870 8749 0578 | 8483 2585 2265 |
| 1TR | 7272 | 6621 | 9658 |
| 3TR | 60375 26301 91816 79359 46221 08648 60393 | 73582 75134 91284 48610 27962 89635 13533 | 69044 25426 20504 29989 71011 47215 96462 |
| 10TR | 70222 56878 | 42676 00377 | 03565 46257 |
| 15TR | 77589 | 54034 | 67866 |
| 30TR | 68517 | 65781 | 45270 |
| 2TỶ | 804234 | 632929 | 479834 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10A7 | 10K1 | 10K1 | K1T10 | |
| 100N | 15 | 07 | 86 | 04 |
| 200N | 278 | 782 | 048 | 212 |
| 400N | 5168 4165 3437 | 4394 7375 1770 | 6060 6750 3730 | 0477 4035 9846 |
| 1TR | 5747 | 7443 | 0372 | 6863 |
| 3TR | 16385 37942 31966 40028 60697 52695 16446 | 62260 14540 82363 27075 52081 79034 94995 | 28933 38064 61840 43849 60535 43820 57178 | 85886 44089 88105 30022 66481 08550 69419 |
| 10TR | 73693 84063 | 96278 83117 | 11058 32867 | 45782 97593 |
| 15TR | 10802 | 92362 | 74187 | 48223 |
| 30TR | 77719 | 33944 | 25037 | 14191 |
| 2TỶ | 454445 | 302482 | 869628 | 036080 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 38VL40 | 10KS40 | 26TV40 | |
| 100N | 29 | 04 | 36 |
| 200N | 395 | 553 | 604 |
| 400N | 5330 8627 6066 | 5894 5387 7133 | 6899 3804 6992 |
| 1TR | 6078 | 4014 | 7355 |
| 3TR | 74129 75277 34580 18980 95576 62056 70349 | 73097 37470 47509 33581 08623 41308 79568 | 08359 18533 11648 92702 75561 53278 37891 |
| 10TR | 81184 66753 | 58394 40161 | 85620 11392 |
| 15TR | 56236 | 11194 | 93417 |
| 30TR | 38378 | 05883 | 67869 |
| 2TỶ | 791587 | 179670 | 728073 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 02 | 07 | 49 |
| 200N | 277 | 459 | 430 |
| 400N | 0632 7233 9318 | 3393 5968 3084 | 6179 0705 5529 |
| 1TR | 0885 | 8940 | 8282 |
| 3TR | 61074 00499 26414 23308 48935 64709 95235 | 66022 37660 80797 63625 31480 59263 16596 | 74083 08380 34821 51456 87075 98647 34127 |
| 10TR | 12422 08396 | 10668 19932 | 27747 71002 |
| 15TR | 86472 | 24440 | 16306 |
| 30TR | 31979 | 54314 | 73328 |
| 2TỶ | 794569 | 425960 | 307490 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K1 | K1T10 | K1T10 | |
| 100N | 88 | 18 | 27 |
| 200N | 444 | 888 | 464 |
| 400N | 6611 0145 6707 | 0474 2483 8602 | 3872 4272 4107 |
| 1TR | 0317 | 6565 | 5397 |
| 3TR | 44834 83589 15568 41323 74601 03449 97217 | 42225 39000 56274 94295 71598 03419 51388 | 20262 46785 02000 56134 04266 99033 53053 |
| 10TR | 85151 22689 | 83797 75530 | 07340 87201 |
| 15TR | 73757 | 89049 | 05237 |
| 30TR | 49097 | 26265 | 31385 |
| 2TỶ | 868713 | 948381 | 868007 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K40T10 | 10A | T10K1 | |
| 100N | 38 | 10 | 81 |
| 200N | 708 | 447 | 901 |
| 400N | 1377 8801 3893 | 5117 3356 6741 | 2357 6341 4146 |
| 1TR | 7066 | 4615 | 4689 |
| 3TR | 64494 01764 26143 13155 58334 69723 26070 | 73311 63601 35998 83847 37797 04207 36044 | 69875 65791 93467 80535 46621 92509 60964 |
| 10TR | 45189 46452 | 74949 14866 | 85906 12384 |
| 15TR | 99415 | 83000 | 51937 |
| 30TR | 03692 | 82249 | 71441 |
| 2TỶ | 927952 | 830615 | 144293 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10A2 | C40 | T10K1 | |
| 100N | 56 | 51 | 13 |
| 200N | 390 | 409 | 646 |
| 400N | 1559 0158 0642 | 6809 8454 0220 | 1942 7066 0636 |
| 1TR | 9569 | 3829 | 5361 |
| 3TR | 46304 57985 49998 15237 00226 53512 01040 | 26540 32379 00426 01230 37887 42930 00423 | 27611 58919 54210 18194 28259 23986 20765 |
| 10TR | 83360 75630 | 19164 62005 | 23773 87733 |
| 15TR | 95496 | 46631 | 04565 |
| 30TR | 90296 | 46300 | 28792 |
| 2TỶ | 530320 | 578837 | 802502 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 09/02/2026

Thống kê XSMB 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 09/02/2026

Thống kê XSMT 09/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 09/02/2026

Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam: Đại lý đổi thưởng giải độc đắc tận nhà cho khách hàng

XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











