KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGB6 | 6K2 | ĐL6K2 | |
| 100N | 69 | 78 | 32 |
| 200N | 915 | 894 | 613 |
| 400N | 5279 2044 1447 | 7743 3885 4863 | 9158 6913 5384 |
| 1TR | 5145 | 8780 | 3609 |
| 3TR | 77891 29822 34237 64963 31308 84574 01937 | 02860 34720 11277 95638 69290 58903 50955 | 01690 85418 46245 72106 69215 74351 73432 |
| 10TR | 91275 59825 | 04899 69422 | 27078 31099 |
| 15TR | 52957 | 63283 | 55403 |
| 30TR | 53388 | 16645 | 44686 |
| 2TỶ | 633825 | 130003 | 932287 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 6A7 | 6K1 | 6K1 | K6T1 | |
| 100N | 77 | 79 | 71 | 51 |
| 200N | 206 | 385 | 287 | 015 |
| 400N | 1454 2441 8441 | 9374 5348 2786 | 9166 1253 5888 | 2251 3607 5703 |
| 1TR | 9457 | 2783 | 8047 | 6777 |
| 3TR | 72111 46759 11643 28889 31534 17053 07983 | 34172 71148 10357 17495 71231 74209 34925 | 25621 72438 03204 97383 77428 29287 71722 | 11847 91947 93886 11899 89329 07468 76803 |
| 10TR | 19815 31033 | 88040 63391 | 56727 32837 | 18626 26792 |
| 15TR | 41052 | 25907 | 10970 | 84608 |
| 30TR | 57441 | 19050 | 15752 | 12993 |
| 2TỶ | 478753 | 553299 | 857974 | 604857 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL23 | 06KS23 | 23TV23 | |
| 100N | 85 | 76 | 11 |
| 200N | 848 | 187 | 471 |
| 400N | 8737 7417 4154 | 0484 1191 7657 | 2766 0984 4687 |
| 1TR | 1593 | 2849 | 6915 |
| 3TR | 66818 08011 73068 34686 08655 43621 68586 | 99831 78369 69098 29980 68682 84866 83987 | 55561 57509 54386 58290 15311 70361 98626 |
| 10TR | 35180 11831 | 36132 84919 | 12660 03804 |
| 15TR | 03202 | 10114 | 06984 |
| 30TR | 26066 | 72079 | 06565 |
| 2TỶ | 663381 | 526040 | 276638 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 6K1 | AG6K1 | 6K1 | |
| 100N | 50 | 88 | 56 |
| 200N | 609 | 289 | 336 |
| 400N | 1563 3077 2664 | 3826 3400 9110 | 8349 9270 0588 |
| 1TR | 8127 | 3862 | 8322 |
| 3TR | 92411 85030 98837 54982 47460 96312 80292 | 54903 46038 94710 59460 89302 50603 06383 | 75915 30426 76396 44418 31431 06246 78174 |
| 10TR | 10423 25978 | 78985 94456 | 93935 52685 |
| 15TR | 87998 | 86481 | 19290 |
| 30TR | 58228 | 70430 | 63971 |
| 2TỶ | 390199 | 266277 | 647936 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 6K1 | K1T6 | K1T06 | |
| 100N | 59 | 06 | 66 |
| 200N | 284 | 654 | 998 |
| 400N | 9598 9077 1429 | 7040 2486 5859 | 2697 7675 3465 |
| 1TR | 5589 | 0318 | 1472 |
| 3TR | 18600 39685 31709 90147 83355 98690 38519 | 65001 14931 49171 74176 61672 97851 53093 | 13469 02337 76252 89245 54418 23659 18015 |
| 10TR | 01619 61764 | 35094 54942 | 28597 71691 |
| 15TR | 55394 | 17011 | 31202 |
| 30TR | 02717 | 45143 | 11942 |
| 2TỶ | 891914 | 526465 | 691043 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K22T06 | 6A | T06K1 | |
| 100N | 74 | 01 | 54 |
| 200N | 312 | 850 | 959 |
| 400N | 8274 8661 3307 | 5759 1632 6993 | 9288 8660 2375 |
| 1TR | 3550 | 1954 | 4567 |
| 3TR | 14769 66475 16750 21214 92365 74051 47639 | 90101 15553 04553 04059 70272 25490 15842 | 66141 80825 28863 88388 70652 04023 71029 |
| 10TR | 07002 69351 | 79509 45671 | 61648 07410 |
| 15TR | 48808 | 59886 | 01440 |
| 30TR | 89129 | 29405 | 09874 |
| 2TỶ | 797574 | 041497 | 275180 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6A2 | N23 | T06K1 | |
| 100N | 05 | 04 | 01 |
| 200N | 797 | 260 | 009 |
| 400N | 6894 1271 5763 | 5120 2123 8608 | 5854 4932 9852 |
| 1TR | 5877 | 9833 | 8699 |
| 3TR | 17486 12774 53195 77812 77272 97463 04951 | 71133 57470 36329 46890 74631 00205 08546 | 03417 18640 56074 56113 45104 72352 63736 |
| 10TR | 73679 03877 | 14518 44634 | 53552 68173 |
| 15TR | 80364 | 49020 | 56211 |
| 30TR | 95972 | 15305 | 76120 |
| 2TỶ | 201119 | 524399 | 897875 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










