KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 6A2 | N23 | T06K1 | |
| 100N | 05 | 04 | 01 |
| 200N | 797 | 260 | 009 |
| 400N | 6894 1271 5763 | 5120 2123 8608 | 5854 4932 9852 |
| 1TR | 5877 | 9833 | 8699 |
| 3TR | 17486 12774 53195 77812 77272 97463 04951 | 71133 57470 36329 46890 74631 00205 08546 | 03417 18640 56074 56113 45104 72352 63736 |
| 10TR | 73679 03877 | 14518 44634 | 53552 68173 |
| 15TR | 80364 | 49020 | 56211 |
| 30TR | 95972 | 15305 | 76120 |
| 2TỶ | 201119 | 524399 | 897875 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA6 | 6K1 | ĐL6K1 | |
| 100N | 63 | 88 | 17 |
| 200N | 098 | 175 | 198 |
| 400N | 4092 7516 1041 | 8052 4711 7700 | 5272 1495 4258 |
| 1TR | 6867 | 9319 | 7766 |
| 3TR | 61269 00969 10569 05728 76059 84405 72754 | 00939 17363 22422 45429 97954 22595 00773 | 11137 09817 92483 82168 73376 76344 66731 |
| 10TR | 76485 56375 | 22190 78230 | 89267 56201 |
| 15TR | 19194 | 18693 | 76781 |
| 30TR | 87282 | 49390 | 18353 |
| 2TỶ | 393085 | 204224 | 279788 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5E7 | 5K5 | 5K5 | K5T5 | |
| 100N | 73 | 81 | 20 | 37 |
| 200N | 109 | 461 | 577 | 920 |
| 400N | 1226 9714 3969 | 1847 5338 9164 | 2558 7964 6840 | 7247 5464 2982 |
| 1TR | 5607 | 1433 | 0705 | 5178 |
| 3TR | 45375 40211 40881 55233 34291 22938 62833 | 53518 14995 64165 52036 37323 18300 76044 | 51549 27235 22894 24313 88005 85514 92534 | 49272 52989 72198 31427 98227 77119 18502 |
| 10TR | 69304 35054 | 31366 42546 | 09564 21315 | 64614 72042 |
| 15TR | 76948 | 32050 | 45151 | 70580 |
| 30TR | 24224 | 66456 | 03180 | 13025 |
| 2TỶ | 824140 | 582916 | 081416 | 433016 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL22 | 05KS22 | 23TV22 | |
| 100N | 03 | 97 | 88 |
| 200N | 413 | 216 | 039 |
| 400N | 8786 3480 8623 | 1684 4479 0418 | 1803 1548 6750 |
| 1TR | 1666 | 3594 | 0419 |
| 3TR | 33542 74662 09658 50749 60695 27188 32497 | 41489 50090 49272 50279 21106 30270 73620 | 32943 85100 48266 35083 26502 01115 34289 |
| 10TR | 53860 74632 | 98915 11953 | 72631 65668 |
| 15TR | 70079 | 05494 | 84402 |
| 30TR | 72782 | 88396 | 37318 |
| 2TỶ | 180283 | 768434 | 608850 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K5 | AG5K5 | 5K5 | |
| 100N | 52 | 00 | 94 |
| 200N | 479 | 263 | 360 |
| 400N | 5843 5290 4708 | 4403 4922 9712 | 5885 2194 9936 |
| 1TR | 4017 | 2193 | 6710 |
| 3TR | 75334 28346 09530 62698 86939 47800 53342 | 60652 61482 89088 36128 59624 68757 42376 | 99783 99400 72965 63910 34898 70970 80552 |
| 10TR | 92098 34155 | 37567 91865 | 97793 08833 |
| 15TR | 40586 | 53192 | 14065 |
| 30TR | 42962 | 65311 | 48294 |
| 2TỶ | 799861 | 268926 | 384722 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K4 | K4T5 | K4T05 | |
| 100N | 99 | 23 | 47 |
| 200N | 535 | 862 | 283 |
| 400N | 1328 0705 8664 | 1513 7058 8338 | 8588 7322 4802 |
| 1TR | 8825 | 4045 | 0821 |
| 3TR | 51406 38861 56994 30788 61349 34261 50451 | 38438 41735 92838 79332 52937 83646 57786 | 92388 06799 05388 47227 03878 01032 13280 |
| 10TR | 66270 67999 | 24673 25603 | 85642 56244 |
| 15TR | 32581 | 73770 | 78652 |
| 30TR | 00780 | 66825 | 31384 |
| 2TỶ | 187101 | 660151 | 109761 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K21T5 | 5D | T05K4 | |
| 100N | 77 | 13 | 08 |
| 200N | 457 | 516 | 689 |
| 400N | 9855 9485 6506 | 3712 1079 6373 | 0042 3461 8997 |
| 1TR | 2837 | 8850 | 3127 |
| 3TR | 22282 36331 96902 48191 44610 16108 66840 | 67242 28433 37820 71129 43580 18621 02929 | 13529 93562 17379 79523 45589 33455 06097 |
| 10TR | 36102 56358 | 05669 53841 | 55407 21894 |
| 15TR | 10307 | 03247 | 11092 |
| 30TR | 62285 | 04683 | 26779 |
| 2TỶ | 060200 | 497603 | 791175 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










