KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 5B7 | 5K2 | 5K2 | K2T5 | |
| 100N | 79 | 94 | 42 | 64 |
| 200N | 418 | 606 | 771 | 632 |
| 400N | 8262 8049 4999 | 7260 4960 4826 | 6465 8942 6927 | 8270 6806 9225 |
| 1TR | 2549 | 9369 | 6970 | 1225 |
| 3TR | 77645 55451 71546 82520 09878 27795 61975 | 36423 87239 20832 14975 52404 12317 45094 | 63730 26490 23808 91400 36896 96951 33877 | 00654 03252 49204 58050 92035 74398 00806 |
| 10TR | 01753 07113 | 79677 08340 | 18940 61314 | 18737 22859 |
| 15TR | 21704 | 59816 | 20411 | 79016 |
| 30TR | 24518 | 44674 | 57864 | 70258 |
| 2TỶ | 807073 | 671446 | 028956 | 169022 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL19 | 05KS19 | 30TV19 | |
| 100N | 45 | 83 | 43 |
| 200N | 040 | 456 | 663 |
| 400N | 6410 2905 4063 | 8387 8809 6055 | 3229 2437 3417 |
| 1TR | 0590 | 6007 | 4846 |
| 3TR | 44280 27500 59821 82020 51018 31559 68169 | 78815 58708 00020 35889 02092 06005 69629 | 96114 90357 53247 31123 76500 97822 28675 |
| 10TR | 05972 29966 | 22174 92301 | 17678 77640 |
| 15TR | 98308 | 44095 | 07696 |
| 30TR | 39252 | 67924 | 09068 |
| 2TỶ | 246959 | 450087 | 092951 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 5K1 | AG5K1 | 5K1 | |
| 100N | 66 | 16 | 13 |
| 200N | 920 | 685 | 294 |
| 400N | 3709 2536 7088 | 8169 3254 2080 | 4547 7431 4792 |
| 1TR | 2498 | 3267 | 9587 |
| 3TR | 29121 87492 09620 60295 54381 22792 16356 | 50132 86189 28491 82102 61014 58333 09121 | 42258 16234 75651 71542 55959 43029 18729 |
| 10TR | 93450 52587 | 03299 13389 | 83635 86141 |
| 15TR | 99472 | 87066 | 08687 |
| 30TR | 40317 | 91663 | 31092 |
| 2TỶ | 518179 | 836339 | 334231 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 5K1 | K1T5 | T5K1 | |
| 100N | 55 | 18 | 24 |
| 200N | 255 | 592 | 247 |
| 400N | 4975 0023 1958 | 1100 8513 8275 | 6791 6067 3549 |
| 1TR | 8538 | 4213 | 1377 |
| 3TR | 76066 85410 04078 88552 76067 27289 84130 | 83322 91899 28595 36870 34654 40684 14990 | 91735 87943 64219 60054 47957 64572 30031 |
| 10TR | 67208 80491 | 64778 48135 | 87880 33147 |
| 15TR | 97092 | 34963 | 83626 |
| 30TR | 55356 | 29563 | 65033 |
| 2TỶ | 074509 | 277451 | 653314 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K18T5 | 5A | T5K1 | |
| 100N | 23 | 20 | 13 |
| 200N | 597 | 204 | 242 |
| 400N | 9250 3596 9447 | 9126 8137 6981 | 3150 6496 8281 |
| 1TR | 4510 | 1612 | 0603 |
| 3TR | 76094 18211 27229 66236 95270 11584 49458 | 61842 18223 34153 69476 77195 94480 04431 | 46146 50149 80435 81985 60710 24672 72791 |
| 10TR | 97077 90250 | 39239 27273 | 25335 35183 |
| 15TR | 65988 | 85415 | 34961 |
| 30TR | 73485 | 29478 | 54268 |
| 2TỶ | 393350 | 872087 | 103313 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 5B2 | K18 | T05K1 | |
| 100N | 57 | 81 | 59 |
| 200N | 230 | 924 | 580 |
| 400N | 3716 0110 4432 | 8492 8125 9296 | 0628 5509 9518 |
| 1TR | 4335 | 7533 | 2382 |
| 3TR | 70795 84128 19524 05066 88548 80281 21503 | 17609 87345 94637 42328 90375 07896 79884 | 88723 07153 63289 17442 67121 57409 90545 |
| 10TR | 66923 86790 | 23282 26143 | 35833 84867 |
| 15TR | 43508 | 52763 | 90913 |
| 30TR | 16666 | 96578 | 62150 |
| 2TỶ | 349046 | 153732 | 213975 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG-A5 | 5K1 | ĐL5K1 | |
| 100N | 44 | 58 | 16 |
| 200N | 643 | 469 | 238 |
| 400N | 4618 8557 8840 | 9352 7562 8190 | 4625 5994 9461 |
| 1TR | 7637 | 0517 | 6359 |
| 3TR | 16240 09808 59050 90011 89285 30268 46506 | 16928 93515 41599 70792 79955 71107 31070 | 31498 27508 23427 89842 57094 05872 50515 |
| 10TR | 21809 71826 | 78700 60284 | 32138 55603 |
| 15TR | 62299 | 05888 | 25175 |
| 30TR | 88724 | 98074 | 74686 |
| 2TỶ | 847552 | 070840 | 368140 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/06/2026

Thống kê XSMB 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/06/2026

Thống kê XSMT 11/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/06/2026

Thống kê XSMN 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/06/2026

Thống kê XSMB 10/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/06/2026

Tin Nổi Bật
Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

Vé số có tứ quý 0000 bất ngờ trúng giải lớn xổ số miền Nam

Cùng mua vé số, hơn 20 người cùng công ty trúng 2,1 tỉ đồng xổ số miền Nam

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












