KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL15 | 04KS15 | 25TV15 | |
| 100N | 88 | 94 | 80 |
| 200N | 063 | 840 | 236 |
| 400N | 5571 2036 6708 | 6873 5395 4257 | 1636 9911 6827 |
| 1TR | 0701 | 8332 | 8175 |
| 3TR | 92352 96776 38983 39493 46005 85835 70275 | 86095 06240 72588 24571 73656 52290 80506 | 03315 25111 50206 36604 25954 37487 13450 |
| 10TR | 12623 15679 | 85726 21252 | 65869 09507 |
| 15TR | 28592 | 80662 | 59464 |
| 30TR | 80449 | 48742 | 03962 |
| 2TỶ | 734329 | 963907 | 043388 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG4K1 | 4K1 | |
| 100N | 59 | 48 | 17 |
| 200N | 224 | 603 | 711 |
| 400N | 7164 3619 5122 | 8747 1108 2668 | 9352 5215 6834 |
| 1TR | 0123 | 3033 | 5578 |
| 3TR | 66346 12406 45461 28736 70266 22417 11538 | 28429 33088 85314 67279 18632 11528 48660 | 68891 90356 11363 07914 67058 63272 53951 |
| 10TR | 91444 34077 | 41882 60922 | 97763 64903 |
| 15TR | 69742 | 40108 | 46199 |
| 30TR | 48375 | 90747 | 57478 |
| 2TỶ | 658925 | 459004 | 246646 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K1 | K1T4 | K1T04 | |
| 100N | 79 | 25 | 84 |
| 200N | 661 | 808 | 113 |
| 400N | 5518 6850 3436 | 3225 3844 7046 | 3636 8888 3291 |
| 1TR | 8685 | 9569 | 6487 |
| 3TR | 46310 64354 69613 64221 02962 01475 68752 | 11061 40071 64040 86205 56151 84769 57273 | 64215 16049 22507 50150 03244 63930 36759 |
| 10TR | 69535 03139 | 53693 77262 | 40785 25157 |
| 15TR | 20165 | 06499 | 32386 |
| 30TR | 14966 | 71020 | 85350 |
| 2TỶ | 023734 | 865559 | 345251 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14T4 | 4A | T04K1 | |
| 100N | 47 | 40 | 77 |
| 200N | 072 | 508 | 921 |
| 400N | 6656 2784 8795 | 2580 7215 1736 | 6088 2472 7015 |
| 1TR | 4060 | 6222 | 2425 |
| 3TR | 18754 68331 98290 27945 79938 61895 71040 | 89934 70936 69116 61460 29508 75690 37180 | 74151 99989 54259 19995 47703 45604 77769 |
| 10TR | 53230 23906 | 84425 10569 | 09503 36602 |
| 15TR | 68192 | 91572 | 64431 |
| 30TR | 74708 | 91338 | 82136 |
| 2TỶ | 121597 | 429969 | 057525 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4B2 | B14 | T04K1 | |
| 100N | 67 | 77 | 67 |
| 200N | 328 | 740 | 295 |
| 400N | 9427 4825 6222 | 6433 5510 5551 | 8887 5926 8824 |
| 1TR | 9299 | 6895 | 6667 |
| 3TR | 42792 94238 47294 21925 50101 95629 08026 | 60471 10239 62221 77961 61442 16537 54927 | 41716 27228 55295 49221 88262 84579 96313 |
| 10TR | 60306 09584 | 57858 44925 | 96296 64374 |
| 15TR | 95415 | 00293 | 72703 |
| 30TR | 18385 | 78292 | 25257 |
| 2TỶ | 897149 | 191336 | 867367 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA4 | 4K1 | ĐL4K1 | |
| 100N | 69 | 57 | 15 |
| 200N | 175 | 841 | 818 |
| 400N | 9365 5650 9871 | 4146 7449 8540 | 6027 6782 7236 |
| 1TR | 0313 | 9202 | 1039 |
| 3TR | 55968 50111 32731 13969 00207 77871 56270 | 41658 54237 40059 87936 40162 37182 75491 | 48425 85110 33955 06162 11164 65113 01493 |
| 10TR | 93157 45432 | 61172 68051 | 47613 86786 |
| 15TR | 21531 | 05789 | 93606 |
| 30TR | 96339 | 03867 | 99346 |
| 2TỶ | 521831 | 596438 | 524220 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | 4K1 | K1T4 | |
| 100N | 97 | 50 | 99 | 45 |
| 200N | 434 | 971 | 878 | 745 |
| 400N | 9407 0471 6865 | 2620 7067 1350 | 1252 5570 6950 | 4212 8700 9648 |
| 1TR | 5358 | 7666 | 8195 | 7815 |
| 3TR | 72353 58018 32863 14074 66620 55186 22475 | 88357 04907 50631 97353 65902 40353 34147 | 63166 81991 42249 33815 36993 75172 53817 | 22120 37453 18221 81412 86127 61233 99573 |
| 10TR | 33368 58955 | 65991 53594 | 82824 04870 | 79725 20435 |
| 15TR | 18495 | 08143 | 96410 | 08200 |
| 30TR | 12815 | 47208 | 07730 | 85319 |
| 2TỶ | 653215 | 361417 | 237191 | 512968 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










