KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA4 | 4K1 | ĐL4K1 | |
| 100N | 69 | 57 | 15 |
| 200N | 175 | 841 | 818 |
| 400N | 9365 5650 9871 | 4146 7449 8540 | 6027 6782 7236 |
| 1TR | 0313 | 9202 | 1039 |
| 3TR | 55968 50111 32731 13969 00207 77871 56270 | 41658 54237 40059 87936 40162 37182 75491 | 48425 85110 33955 06162 11164 65113 01493 |
| 10TR | 93157 45432 | 61172 68051 | 47613 86786 |
| 15TR | 21531 | 05789 | 93606 |
| 30TR | 96339 | 03867 | 99346 |
| 2TỶ | 521831 | 596438 | 524220 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 4A7 | 4K1 | 4K1 | K1T4 | |
| 100N | 97 | 50 | 99 | 45 |
| 200N | 434 | 971 | 878 | 745 |
| 400N | 9407 0471 6865 | 2620 7067 1350 | 1252 5570 6950 | 4212 8700 9648 |
| 1TR | 5358 | 7666 | 8195 | 7815 |
| 3TR | 72353 58018 32863 14074 66620 55186 22475 | 88357 04907 50631 97353 65902 40353 34147 | 63166 81991 42249 33815 36993 75172 53817 | 22120 37453 18221 81412 86127 61233 99573 |
| 10TR | 33368 58955 | 65991 53594 | 82824 04870 | 79725 20435 |
| 15TR | 18495 | 08143 | 96410 | 08200 |
| 30TR | 12815 | 47208 | 07730 | 85319 |
| 2TỶ | 653215 | 361417 | 237191 | 512968 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 37VL14 | 04KS14 | 25TV14 | |
| 100N | 48 | 45 | 50 |
| 200N | 213 | 938 | 660 |
| 400N | 6521 9950 4377 | 8759 8047 8068 | 1014 9174 7730 |
| 1TR | 8776 | 8268 | 4497 |
| 3TR | 15735 43509 73646 76604 93967 69786 83421 | 50475 37979 89836 93777 90502 09471 53043 | 44717 48498 37118 94051 31597 02607 99623 |
| 10TR | 14472 84545 | 81785 13856 | 54404 03095 |
| 15TR | 51525 | 54647 | 92032 |
| 30TR | 00997 | 70229 | 17494 |
| 2TỶ | 955109 | 862587 | 429078 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 3K5 | AG3K5 | 3K5 | |
| 100N | 48 | 21 | 05 |
| 200N | 645 | 372 | 419 |
| 400N | 9539 3040 6957 | 1617 8938 9604 | 4226 0134 9302 |
| 1TR | 7712 | 3958 | 4865 |
| 3TR | 29113 76985 80417 71611 47652 69725 87897 | 11605 08379 39053 83607 43431 75170 57290 | 39159 64379 95696 89870 15624 75151 57144 |
| 10TR | 71022 86048 | 57633 83530 | 52947 03575 |
| 15TR | 49944 | 45386 | 54374 |
| 30TR | 72812 | 04953 | 71967 |
| 2TỶ | 377909 | 379021 | 021692 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 3K5 | K5T3 | K5T03 | |
| 100N | 65 | 34 | 03 |
| 200N | 671 | 205 | 768 |
| 400N | 9176 2798 0557 | 1812 0269 3145 | 5734 8532 0702 |
| 1TR | 8176 | 6301 | 5678 |
| 3TR | 53800 44242 04363 74386 08414 93470 28491 | 14061 86141 53476 13039 28404 84641 42524 | 41651 69974 55816 40294 66551 89166 71754 |
| 10TR | 80992 14451 | 25531 69735 | 73581 48053 |
| 15TR | 05676 | 81566 | 82708 |
| 30TR | 77332 | 85380 | 31076 |
| 2TỶ | 517911 | 964433 | 149288 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K13T3 | 3E | T03K5 | |
| 100N | 56 | 68 | 31 |
| 200N | 411 | 439 | 260 |
| 400N | 5461 2014 5536 | 3316 5057 0433 | 7571 2548 7191 |
| 1TR | 2183 | 8089 | 8361 |
| 3TR | 68963 43783 82898 94778 80454 97133 36293 | 32130 11868 02260 78474 00636 01506 88960 | 63047 03739 93735 58697 90725 11828 97666 |
| 10TR | 28003 59210 | 48516 59477 | 22506 59131 |
| 15TR | 50367 | 38523 | 63821 |
| 30TR | 96907 | 69616 | 13111 |
| 2TỶ | 773169 | 675302 | 660365 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 3E2 | B13 | T03K4 | |
| 100N | 42 | 17 | 97 |
| 200N | 792 | 189 | 700 |
| 400N | 1592 9564 4915 | 3731 0941 3553 | 0097 5660 3261 |
| 1TR | 3286 | 5627 | 4772 |
| 3TR | 75722 10442 34521 76139 12967 45815 42846 | 51969 76606 30733 26544 13077 97837 56904 | 48925 25931 24701 24132 89130 15792 63046 |
| 10TR | 61548 26706 | 91430 58443 | 06075 87230 |
| 15TR | 17008 | 90554 | 20323 |
| 30TR | 20252 | 13538 | 34586 |
| 2TỶ | 516341 | 430493 | 014317 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










