KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 2B2 | K06 | T02K2 | |
| 100N | 73 | 58 | 24 |
| 200N | 711 | 577 | 321 |
| 400N | 6308 3409 7873 | 6705 2147 5157 | 7415 0957 5830 |
| 1TR | 5700 | 7685 | 8908 |
| 3TR | 75778 46773 41235 44775 22681 59093 92033 | 98606 85712 45604 43265 39487 74998 60607 | 19242 72913 04051 16221 98183 50180 00860 |
| 10TR | 88973 93760 | 80629 02679 | 54357 35416 |
| 15TR | 67790 | 77108 | 13156 |
| 30TR | 94856 | 57984 | 07012 |
| 2TỶ | 502117 | 998163 | 728707 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA2 | 2K1 | ĐL2K1 | |
| 100N | 76 | 13 | 68 |
| 200N | 910 | 178 | 420 |
| 400N | 4899 4685 3084 | 6128 5773 4905 | 7734 3738 0013 |
| 1TR | 5619 | 4396 | 2734 |
| 3TR | 63536 71867 09017 00163 65738 75656 86360 | 98249 41449 30195 63093 44220 23848 86605 | 44354 95297 43037 56290 87224 70249 19091 |
| 10TR | 11551 79294 | 62351 60237 | 29599 70466 |
| 15TR | 99430 | 54224 | 27077 |
| 30TR | 03579 | 65146 | 92341 |
| 2TỶ | 938000 | 547672 | 479392 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 2A7 | 2K1 | 2K1 | K1T2 | |
| 100N | 14 | 95 | 04 | 90 |
| 200N | 519 | 721 | 427 | 990 |
| 400N | 4105 9528 7678 | 5088 2884 6151 | 7152 1156 5894 | 1739 3463 9548 |
| 1TR | 8254 | 0096 | 3157 | 7889 |
| 3TR | 59392 08342 78720 78075 14692 73513 65585 | 02360 40936 89562 62677 06267 24003 48520 | 09862 35351 51304 04662 43977 82292 96125 | 06216 92306 43408 39677 62238 21059 81810 |
| 10TR | 09862 83242 | 28010 74704 | 00197 75385 | 08449 30775 |
| 15TR | 55007 | 33372 | 24027 | 69016 |
| 30TR | 90406 | 48421 | 87962 | 33630 |
| 2TỶ | 530464 | 734643 | 758993 | 901894 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 42VL06 | 02KS06 | 30TV06 | |
| 100N | 38 | 05 | 29 |
| 200N | 704 | 853 | 764 |
| 400N | 9316 3491 0331 | 4728 7801 6868 | 4984 3712 3815 |
| 1TR | 4181 | 8125 | 6091 |
| 3TR | 40215 96875 64267 81872 06687 72508 30902 | 72825 79528 48633 80511 78997 41280 78553 | 71006 53316 27652 12661 91165 92747 59500 |
| 10TR | 22079 77532 | 78641 99492 | 30367 53566 |
| 15TR | 23676 | 86185 | 26886 |
| 30TR | 05955 | 53906 | 83782 |
| 2TỶ | 462856 | 707735 | 089039 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 2K1 | AG2K1 | 2K1 | |
| 100N | 87 | 07 | 98 |
| 200N | 045 | 648 | 250 |
| 400N | 9489 3634 7029 | 7666 0679 5091 | 8319 2029 0509 |
| 1TR | 5857 | 1328 | 0257 |
| 3TR | 15443 11269 45753 79445 97127 56118 14773 | 90582 71151 82057 27754 11412 63323 60689 | 44111 56039 13481 34864 34192 14884 35307 |
| 10TR | 42798 99213 | 26569 86833 | 57193 58313 |
| 15TR | 67516 | 23536 | 24585 |
| 30TR | 63929 | 35008 | 94736 |
| 2TỶ | 142108 | 374425 | 115548 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 2K1 | K1T2 | T2K1 | |
| 100N | 47 | 50 | 31 |
| 200N | 936 | 250 | 637 |
| 400N | 4337 9157 9717 | 9958 7481 3809 | 9897 2802 5532 |
| 1TR | 2057 | 1126 | 0098 |
| 3TR | 18386 67682 42362 49623 38384 55225 85462 | 35978 02994 33877 69212 38217 16411 82913 | 61136 10818 53510 58658 12851 97080 22842 |
| 10TR | 38353 80031 | 37645 43206 | 69441 40905 |
| 15TR | 55120 | 96908 | 27803 |
| 30TR | 98479 | 13270 | 70176 |
| 2TỶ | 665134 | 097062 | 673728 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K05T02 | 2A | T2K1 | |
| 100N | 81 | 32 | 38 |
| 200N | 946 | 177 | 096 |
| 400N | 7427 0954 6698 | 9393 3820 7888 | 1328 2454 0048 |
| 1TR | 5794 | 0423 | 6376 |
| 3TR | 80433 07655 73113 73844 67479 38204 06110 | 87495 96484 85300 64295 69077 36697 57546 | 17533 97985 78038 98305 33425 66056 84868 |
| 10TR | 65903 64923 | 32205 52791 | 12393 78982 |
| 15TR | 43820 | 27087 | 27427 |
| 30TR | 93145 | 85276 | 97161 |
| 2TỶ | 110651 | 454010 | 986058 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 20/01/2026

Thống kê XSMB 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 20/01/2026

Thống kê XSMT 20/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 20/01/2026

Thống kê XSMN 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 19/01/2026

Thống kê XSMB 19/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 19/01/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam sáng 18-1: Nhiều vé trúng độc đắc lộ diện tại TP.HCM và Đồng Tháp

Xổ số miền Nam sáng 17/1: Đại lý tìm chủ nhân 28 tờ vé số trúng độc đắc

Nhiều vé độc đắc 28 tỉ đồng xổ số miền Nam được bán tại TP.HCM

Nhờ dãy số đẹp, nữ công nhân trúng 4 tỉ đồng xổ số miền Nam đài Cà Mau

Xổ số cào: Hai vé trúng giải Đặc biệt 1 tỷ đồng được đổi thưởng cùng lúc tại TP.HCM

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










