KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 10K1 | K1T10 | K1T10 | |
| 100N | 89 | 67 | 50 |
| 200N | 895 | 249 | 009 |
| 400N | 5325 9783 3857 | 6952 4146 0946 | 9735 5272 9131 |
| 1TR | 4516 | 4192 | 1432 |
| 3TR | 21561 32993 30084 61065 67090 34187 58107 | 96223 46673 60851 34756 64020 62789 23588 | 05124 93403 50857 44389 45017 61783 59007 |
| 10TR | 59005 56698 | 93707 96432 | 71600 84508 |
| 15TR | 88590 | 57608 | 26716 |
| 30TR | 77025 | 00827 | 71909 |
| 2TỶ | 822327 | 258744 | 725897 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K40T10 | 10A | T10K1 | |
| 100N | 60 | 41 | 16 |
| 200N | 428 | 885 | 083 |
| 400N | 5529 2797 3628 | 1613 4958 7271 | 1275 0496 7808 |
| 1TR | 2910 | 0372 | 6181 |
| 3TR | 74061 52732 32667 63389 81608 92619 00860 | 66382 32948 01042 28571 05902 00356 97449 | 79529 63975 55141 98248 62412 02225 47069 |
| 10TR | 13686 53663 | 90039 55222 | 21649 18957 |
| 15TR | 00517 | 76048 | 98013 |
| 30TR | 70950 | 48314 | 83329 |
| 2TỶ | 345395 | 158047 | 981592 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 10B2 | A41 | T10K1 | |
| 100N | 61 | 13 | 31 |
| 200N | 490 | 576 | 851 |
| 400N | 5012 7305 6133 | 6855 3710 3411 | 9828 8671 5151 |
| 1TR | 2228 | 9208 | 1779 |
| 3TR | 77417 48039 53702 95134 98968 91994 02068 | 46754 32152 18805 42077 96884 73173 56912 | 44612 81453 55583 55938 60731 52522 05373 |
| 10TR | 50750 02690 | 20367 84990 | 67821 21013 |
| 15TR | 12306 | 67544 | 04867 |
| 30TR | 25753 | 61080 | 83983 |
| 2TỶ | 288209 | 861876 | 032964 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG10A | 10K1 | ĐL10K1 | |
| 100N | 15 | 01 | 34 |
| 200N | 854 | 358 | 930 |
| 400N | 0313 8039 5949 | 4628 3192 8900 | 0672 8499 4557 |
| 1TR | 3198 | 3957 | 0328 |
| 3TR | 57148 29179 45754 32723 92031 69601 47209 | 92355 26741 08191 74633 90305 05309 84584 | 96313 46950 13331 10519 68955 77294 57350 |
| 10TR | 88465 88917 | 35725 45302 | 36916 16614 |
| 15TR | 34775 | 30368 | 88799 |
| 30TR | 70613 | 97945 | 39118 |
| 2TỶ | 211400 | 132983 | 133031 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10A7 | 10K1 | 10K1 | K1T10 | |
| 100N | 17 | 24 | 21 | 03 |
| 200N | 109 | 993 | 199 | 664 |
| 400N | 3249 6217 0196 | 4096 4792 1237 | 7178 4272 9928 | 2939 9196 4981 |
| 1TR | 2745 | 0294 | 7247 | 0226 |
| 3TR | 69335 34894 09483 96663 88354 39257 36313 | 77610 83869 07733 75810 18749 68429 11130 | 77018 52366 80934 75661 24765 38102 01447 | 82959 41552 21321 45455 82270 53617 73739 |
| 10TR | 44261 56166 | 92407 44518 | 25348 08617 | 36500 02135 |
| 15TR | 37744 | 91200 | 48935 | 40312 |
| 30TR | 24396 | 03317 | 63846 | 42656 |
| 2TỶ | 435507 | 043125 | 564969 | 044313 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 36VL40 | 10KS40 | 24TV40 | |
| 100N | 43 | 56 | 26 |
| 200N | 679 | 656 | 057 |
| 400N | 3494 3414 9871 | 0932 7270 6747 | 7764 4170 1718 |
| 1TR | 5032 | 0029 | 4791 |
| 3TR | 20425 38355 32920 80527 19188 32040 66607 | 20836 98128 16804 26044 44116 27272 91139 | 02208 65296 28381 33459 60795 48738 19162 |
| 10TR | 78267 59270 | 26973 79526 | 05630 77032 |
| 15TR | 33221 | 93076 | 24637 |
| 30TR | 13680 | 20837 | 04343 |
| 2TỶ | 685486 | 918494 | 736973 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG-10K1 | 10K1 | |
| 100N | 14 | 49 | 93 |
| 200N | 309 | 492 | 398 |
| 400N | 7000 1716 5055 | 3844 3525 9887 | 1983 7789 8843 |
| 1TR | 9523 | 4615 | 0501 |
| 3TR | 72261 72999 89234 01172 71625 63765 15317 | 79387 01485 54010 89806 47216 42776 60434 | 84414 38555 09356 43926 03818 70669 84971 |
| 10TR | 63825 75591 | 20823 52788 | 35376 30925 |
| 15TR | 66439 | 47487 | 04595 |
| 30TR | 09935 | 00276 | 70480 |
| 2TỶ | 209424 | 615588 | 787621 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










