KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 39VL14 | 04KS14 | 27TV14 | |
| 100N | 45 | 37 | 49 |
| 200N | 271 | 828 | 755 |
| 400N | 4495 1440 9798 | 6995 4645 8760 | 8311 6997 8464 |
| 1TR | 2067 | 4794 | 7569 |
| 3TR | 37340 10936 59845 99254 16968 13520 97786 | 88423 20391 44506 12958 76907 73270 63445 | 44152 53954 39971 76638 40513 13344 78913 |
| 10TR | 05923 55741 | 93456 83559 | 35270 24478 |
| 15TR | 23308 | 23906 | 40529 |
| 30TR | 92583 | 98436 | 54375 |
| 2TỶ | 671325 | 117462 | 298011 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 4K1 | AG4K1 | 4K1 | |
| 100N | 77 | 92 | 01 |
| 200N | 862 | 758 | 733 |
| 400N | 4132 5905 1180 | 0007 6370 9824 | 3105 8613 6625 |
| 1TR | 4692 | 2423 | 7652 |
| 3TR | 91803 99711 16945 47932 18132 48189 80168 | 46575 68416 16494 83163 95891 93058 49552 | 87054 85308 45081 55963 04596 77375 70630 |
| 10TR | 87129 04415 | 37793 01968 | 97845 60306 |
| 15TR | 04754 | 06706 | 87148 |
| 30TR | 35583 | 93542 | 07587 |
| 2TỶ | 212706 | 611891 | 659494 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 4K1 | K1T4 | K1T04 | |
| 100N | 78 | 96 | 53 |
| 200N | 923 | 553 | 543 |
| 400N | 4468 1694 2169 | 6827 4338 6093 | 8445 5884 6618 |
| 1TR | 5359 | 3017 | 1653 |
| 3TR | 67776 45407 83609 70222 02780 01243 96785 | 43099 67911 17385 77872 07369 03037 16890 | 38834 63932 75415 08608 69814 57620 10719 |
| 10TR | 72352 32574 | 24716 11218 | 19074 70397 |
| 15TR | 53413 | 33258 | 88979 |
| 30TR | 16653 | 96610 | 63168 |
| 2TỶ | 788151 | 551588 | 391989 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K14T4 | 4A | T4K1 | |
| 100N | 39 | 10 | 46 |
| 200N | 549 | 595 | 730 |
| 400N | 0707 3848 9832 | 1704 5716 4601 | 9268 7931 0193 |
| 1TR | 0420 | 2404 | 6644 |
| 3TR | 47615 82809 11158 20577 00750 31730 55943 | 92922 22823 78875 98820 71085 20859 93862 | 72332 97106 08109 92261 39291 86624 73518 |
| 10TR | 98924 25053 | 70765 63826 | 99452 19264 |
| 15TR | 17863 | 40235 | 20207 |
| 30TR | 09806 | 94216 | 76016 |
| 2TỶ | 397316 | 154215 | 666508 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 4A2 | D14 | T04K1 | |
| 100N | 60 | 47 | 91 |
| 200N | 747 | 479 | 610 |
| 400N | 6104 9708 9014 | 7477 1623 3693 | 6124 5106 0543 |
| 1TR | 4012 | 2041 | 7922 |
| 3TR | 35113 90059 04844 87548 45052 21749 29943 | 81324 01247 58789 70754 82888 60638 70348 | 61748 39374 70125 76114 81578 44702 48647 |
| 10TR | 88219 48071 | 14378 63628 | 01437 13052 |
| 15TR | 99432 | 46111 | 57792 |
| 30TR | 13931 | 17938 | 30729 |
| 2TỶ | 580916 | 267687 | 260325 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA4 | 4K1 | ĐL4K1 | |
| 100N | 95 | 58 | 47 |
| 200N | 739 | 740 | 144 |
| 400N | 4097 8335 9353 | 2540 2350 1901 | 8259 8038 3505 |
| 1TR | 2097 | 5957 | 8784 |
| 3TR | 48907 85860 83522 01015 58554 47998 76562 | 31526 59438 16493 28922 49949 12244 36478 | 43472 02309 80748 70280 30203 14896 39803 |
| 10TR | 89441 57493 | 41201 46829 | 44526 67754 |
| 15TR | 35657 | 80940 | 57455 |
| 30TR | 41707 | 52530 | 58211 |
| 2TỶ | 060794 | 968951 | 533423 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 3E7 | 3K5 | 3K5 | K5T3 | |
| 100N | 76 | 01 | 35 | 01 |
| 200N | 345 | 458 | 872 | 705 |
| 400N | 9469 8107 3886 | 2456 7724 8835 | 6224 7303 8428 | 4990 6739 4094 |
| 1TR | 8439 | 6920 | 7246 | 2722 |
| 3TR | 65612 86399 42860 37722 05119 62956 56110 | 86733 78331 31730 36495 18923 16181 33373 | 06145 97625 38664 14860 27520 96051 60448 | 22257 50619 48970 59802 56094 32248 25441 |
| 10TR | 11992 11864 | 71333 71821 | 36894 16239 | 36377 32506 |
| 15TR | 39520 | 60797 | 46764 | 60445 |
| 30TR | 32672 | 44431 | 84843 | 15162 |
| 2TỶ | 669251 | 600987 | 648091 | 647683 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 08/02/2026

Thống kê XSMB 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 08/02/2026

Thống kê XSMT 08/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 08/02/2026

Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










