KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG1A | 1K1 | ĐL1K1 | |
| 100N | 83 | 58 | 26 |
| 200N | 690 | 019 | 201 |
| 400N | 5341 9217 0411 | 8282 0314 3358 | 5523 8133 1951 |
| 1TR | 1896 | 4230 | 4596 |
| 3TR | 91869 40328 90889 47128 65588 69074 89710 | 49458 06448 19125 35402 44900 14897 26980 | 59104 14485 32958 38283 94581 55753 93526 |
| 10TR | 90703 80670 | 28516 39584 | 58614 91286 |
| 15TR | 08965 | 48185 | 04081 |
| 30TR | 91627 | 25805 | 99474 |
| 2TỶ | 035886 | 526613 | 639984 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 1A7 | 1K1 | 1K1 | K1T1 | |
| 100N | 02 | 18 | 08 | 49 |
| 200N | 295 | 401 | 028 | 506 |
| 400N | 8246 0049 4977 | 2009 3166 7399 | 3137 1907 5049 | 0655 4686 6606 |
| 1TR | 4597 | 4582 | 2026 | 9579 |
| 3TR | 87864 50993 06545 40684 38392 14785 17494 | 48485 05118 94759 42032 39176 04390 98456 | 25982 33495 42882 96941 24133 60030 16818 | 93344 12454 92102 64004 18769 36670 09921 |
| 10TR | 03120 99320 | 94122 28969 | 15685 66788 | 24654 09361 |
| 15TR | 70254 | 87272 | 20283 | 12227 |
| 30TR | 56200 | 48833 | 46475 | 44433 |
| 2TỶ | 132938 | 056845 | 345089 | 833787 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 34VL01 | 01KS01 | 22TV01 | |
| 100N | 73 | 26 | 54 |
| 200N | 864 | 041 | 423 |
| 400N | 3309 5689 4522 | 6128 7139 0008 | 7294 7904 2604 |
| 1TR | 8118 | 3108 | 7678 |
| 3TR | 75390 42763 59511 63468 98688 47268 43153 | 69976 04144 83966 59206 87329 83311 65047 | 83315 46703 06185 30071 26206 79462 29577 |
| 10TR | 27613 61147 | 07969 28419 | 24328 61543 |
| 15TR | 12779 | 89110 | 78037 |
| 30TR | 49728 | 17593 | 85364 |
| 2TỶ | 737300 | 451536 | 067191 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 1K1 | AG1K1 | 1K1 | |
| 100N | 19 | 11 | 05 |
| 200N | 789 | 246 | 162 |
| 400N | 3476 3860 3025 | 4140 6782 7691 | 2241 0517 6885 |
| 1TR | 2553 | 7972 | 2560 |
| 3TR | 23500 14001 38071 10453 51396 48430 10130 | 23506 87635 94582 14892 70711 20391 59454 | 10530 83138 94826 75232 45915 55274 50382 |
| 10TR | 20687 37474 | 19128 74608 | 11631 26999 |
| 15TR | 06593 | 70721 | 88281 |
| 30TR | 05745 | 44304 | 72492 |
| 2TỶ | 535024 | 699849 | 439585 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 1K1 | K1T1 | K1T01 | |
| 100N | 22 | 72 | 57 |
| 200N | 219 | 746 | 146 |
| 400N | 0008 5204 5203 | 9987 3003 4988 | 9549 4756 4748 |
| 1TR | 1126 | 0934 | 0554 |
| 3TR | 74846 34313 13248 00606 72801 86800 33420 | 86646 45801 02400 48984 58867 78251 82957 | 42369 41830 37086 10430 20244 08062 19615 |
| 10TR | 26505 96860 | 20391 83803 | 43009 55151 |
| 15TR | 16946 | 29948 | 90437 |
| 30TR | 08114 | 95307 | 56559 |
| 2TỶ | 336737 | 991034 | 498072 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K01T01 | 1A | T01K1 | |
| 100N | 92 | 85 | 83 |
| 200N | 991 | 413 | 728 |
| 400N | 0323 3029 2543 | 4676 7717 0102 | 0978 9715 7554 |
| 1TR | 5219 | 3940 | 2412 |
| 3TR | 67668 78065 01126 21040 63186 49911 44547 | 26245 81573 31165 36387 62874 60210 07150 | 05599 07529 53977 79490 94903 08270 73434 |
| 10TR | 62628 67551 | 18387 83173 | 36160 29992 |
| 15TR | 41074 | 40615 | 78130 |
| 30TR | 13678 | 80625 | 37354 |
| 2TỶ | 496132 | 454560 | 385282 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12F2 | K53 | T12K5 | |
| 100N | 82 | 27 | 20 |
| 200N | 216 | 324 | 173 |
| 400N | 3721 2242 6236 | 8144 8830 3379 | 8746 5965 6274 |
| 1TR | 5693 | 5077 | 6220 |
| 3TR | 67390 65293 10205 29438 68953 70975 67314 | 12161 23078 18478 62988 52698 95956 18486 | 39668 50572 50023 10548 30806 87259 28020 |
| 10TR | 61336 35084 | 06863 57436 | 76144 10009 |
| 15TR | 30497 | 24425 | 04054 |
| 30TR | 40841 | 04938 | 11240 |
| 2TỶ | 834217 | 988334 | 290770 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











