KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K01T01 | 1A | T01K1 | |
| 100N | 92 | 85 | 83 |
| 200N | 991 | 413 | 728 |
| 400N | 0323 3029 2543 | 4676 7717 0102 | 0978 9715 7554 |
| 1TR | 5219 | 3940 | 2412 |
| 3TR | 67668 78065 01126 21040 63186 49911 44547 | 26245 81573 31165 36387 62874 60210 07150 | 05599 07529 53977 79490 94903 08270 73434 |
| 10TR | 62628 67551 | 18387 83173 | 36160 29992 |
| 15TR | 41074 | 40615 | 78130 |
| 30TR | 13678 | 80625 | 37354 |
| 2TỶ | 496132 | 454560 | 385282 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 12F2 | K53 | T12K5 | |
| 100N | 82 | 27 | 20 |
| 200N | 216 | 324 | 173 |
| 400N | 3721 2242 6236 | 8144 8830 3379 | 8746 5965 6274 |
| 1TR | 5693 | 5077 | 6220 |
| 3TR | 67390 65293 10205 29438 68953 70975 67314 | 12161 23078 18478 62988 52698 95956 18486 | 39668 50572 50023 10548 30806 87259 28020 |
| 10TR | 61336 35084 | 06863 57436 | 76144 10009 |
| 15TR | 30497 | 24425 | 04054 |
| 30TR | 40841 | 04938 | 11240 |
| 2TỶ | 834217 | 988334 | 290770 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TG12K5 | 12K5 | ĐL12K5 | |
| 100N | 21 | 70 | 31 |
| 200N | 587 | 205 | 374 |
| 400N | 4588 6776 9141 | 1763 0936 1936 | 2556 0034 9548 |
| 1TR | 8527 | 0763 | 2146 |
| 3TR | 70391 88932 56392 60135 61590 21726 49713 | 05486 34032 67811 78727 85819 64321 98070 | 85077 04162 96435 27180 59149 04110 13485 |
| 10TR | 80636 97380 | 35785 39270 | 69107 09022 |
| 15TR | 68070 | 37811 | 51606 |
| 30TR | 03794 | 39564 | 45284 |
| 2TỶ | 547294 | 317094 | 612019 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 12E7 | 12K5 | 12K5 | K5T12 | |
| 100N | 99 | 78 | 94 | 03 |
| 200N | 296 | 811 | 300 | 769 |
| 400N | 5522 8497 6992 | 1669 4835 4959 | 8631 7255 1719 | 2045 1572 3516 |
| 1TR | 8661 | 9179 | 2549 | 8181 |
| 3TR | 24166 26119 14220 81586 04115 73398 25286 | 04787 88641 11170 52296 30912 27246 31964 | 52377 12662 45097 60805 31620 61534 03740 | 78407 58931 21941 68650 82077 87366 90209 |
| 10TR | 64260 45134 | 75408 83773 | 75124 50301 | 08519 49140 |
| 15TR | 18953 | 54788 | 50647 | 96929 |
| 30TR | 44545 | 33690 | 45839 | 76153 |
| 2TỶ | 820855 | 262815 | 364035 | 754658 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 33VL52 | 12KS52 | 21TV52 | |
| 100N | 42 | 53 | 52 |
| 200N | 287 | 774 | 391 |
| 400N | 3785 2876 4329 | 6845 8831 3229 | 9806 9938 4745 |
| 1TR | 6334 | 2104 | 0521 |
| 3TR | 61864 64658 29005 67242 28705 43251 80068 | 59724 30054 25291 62208 79875 67863 68415 | 77879 17446 74585 00049 75004 89364 35767 |
| 10TR | 27447 17735 | 75992 80940 | 17577 28188 |
| 15TR | 49679 | 16931 | 89354 |
| 30TR | 28350 | 59662 | 45427 |
| 2TỶ | 713983 | 571802 | 999287 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 12K4 | AG12K4 | 12K4 | |
| 100N | 00 | 78 | 00 |
| 200N | 844 | 206 | 960 |
| 400N | 3287 4939 5927 | 3282 9615 9322 | 4440 5961 4145 |
| 1TR | 9445 | 2043 | 1726 |
| 3TR | 51909 61590 37693 24010 09343 40420 81089 | 94487 46685 28571 19115 84794 69444 54138 | 49310 71152 61951 24918 10390 53850 97573 |
| 10TR | 24611 98734 | 54640 42090 | 00377 04145 |
| 15TR | 54753 | 44060 | 47802 |
| 30TR | 04917 | 16510 | 57504 |
| 2TỶ | 647447 | 174680 | 875415 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 12K4 | K4T12 | K4T12 | |
| 100N | 89 | 57 | 42 |
| 200N | 985 | 454 | 630 |
| 400N | 8019 0805 1366 | 6126 2111 4493 | 3169 1724 3726 |
| 1TR | 8787 | 8934 | 0547 |
| 3TR | 83246 28066 76036 16114 60629 83898 00957 | 29844 35066 21111 07572 93269 74973 81837 | 91733 92452 38538 98848 52789 71084 41807 |
| 10TR | 81123 08900 | 96679 68267 | 58371 57393 |
| 15TR | 15057 | 86117 | 48810 |
| 30TR | 82223 | 18013 | 12079 |
| 2TỶ | 806238 | 228421 | 057454 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 11/01/2026

Thống kê XSMB 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 11/01/2026

Thống kê XSMT 11/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 11/01/2026

Thống kê XSMN 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 10/01/2026

Thống kê XSMB 10/01/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 10/01/2026

Tin Nổi Bật
TP.HCM: Ba người phụ nữ trúng 8 tỷ đồng xổ số miền Nam nhờ cuộc hẹn cà phê

Người đàn ông tại TP.HCM trúng 10 tỉ đồng xổ số miền Nam, nhận toàn bộ bằng tiền mặt

Xổ số miền Nam: Đi chợ lúc 5 giờ sáng, người phụ nữ trúng độc đắc 28 tỉ đồng

Khách Tây Ninh trúng độc đắc xổ số miền Nam đài TP.HCM, nhận 8 tỉ đồng

Xổ số miền Nam: Hai cô gái ở Vĩnh Long trúng độc đắc 10 tỉ đồng, chọn nhận tiền mặt 2 tỉ

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep











