KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA | 10K1 | ĐL10K1 | |
| 100N | 06 | 02 | 13 |
| 200N | 756 | 192 | 468 |
| 400N | 8728 9205 1324 | 9658 6333 1794 | 1265 0430 3548 |
| 1TR | 8502 | 4179 | 1536 |
| 3TR | 87522 12063 00082 71206 58833 57471 55440 | 79462 01843 71282 02790 67243 81877 67298 | 19755 28072 32454 44586 33285 14458 17170 |
| 10TR | 83881 31332 | 44688 73495 | 32244 61188 |
| 15TR | 91428 | 26774 | 02592 |
| 30TR | 66166 | 02008 | 39768 |
| 2TỶ | 395807 | 520321 | 918223 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 10A7 | 10K1 | 10K1 | K1T10 | |
| 100N | 71 | 67 | 12 | 05 |
| 200N | 131 | 934 | 348 | 223 |
| 400N | 7804 1428 0094 | 8435 1244 8732 | 6265 5921 2457 | 9738 4189 6049 |
| 1TR | 2518 | 5170 | 1556 | 7000 |
| 3TR | 06858 64255 31492 53949 42316 24958 99618 | 79285 09284 58441 10963 89396 28861 64872 | 98594 38418 90688 90184 81771 12861 79968 | 70579 27998 91612 38715 74509 50969 13395 |
| 10TR | 45099 19394 | 96005 33412 | 56836 18734 | 44668 86379 |
| 15TR | 07332 | 66403 | 33207 | 53959 |
| 30TR | 83889 | 82713 | 84432 | 51143 |
| 2TỶ | 476066 | 634248 | 055584 | 456776 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 41VL40 | 10KS40 | 29TV40 | |
| 100N | 90 | 48 | 89 |
| 200N | 647 | 680 | 498 |
| 400N | 0112 8779 7781 | 2454 1110 5109 | 7983 4135 4628 |
| 1TR | 1469 | 8898 | 9360 |
| 3TR | 62513 98622 75165 47212 79149 66833 87403 | 77322 40625 03289 78548 45731 00532 73294 | 78704 79537 40897 06183 47928 58375 16749 |
| 10TR | 83554 53999 | 74393 72979 | 23480 48699 |
| 15TR | 10153 | 60801 | 05692 |
| 30TR | 00955 | 17637 | 20283 |
| 2TỶ | 264439 | 883337 | 261621 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 10K1 | AG10K1 | 10K1 | |
| 100N | 96 | 02 | 58 |
| 200N | 600 | 965 | 903 |
| 400N | 7296 1247 6064 | 6947 4152 4764 | 4850 0701 8949 |
| 1TR | 6876 | 6746 | 4366 |
| 3TR | 91615 62511 01490 99860 57238 75496 76617 | 98086 56036 43802 34825 68777 93198 66978 | 61753 85489 92756 80204 28750 08782 94199 |
| 10TR | 66233 45338 | 21082 47020 | 40685 31386 |
| 15TR | 74580 | 18485 | 76342 |
| 30TR | 13545 | 69186 | 07049 |
| 2TỶ | 000757 | 245190 | 627304 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 9K5 | K5T9 | T9K5 | |
| 100N | 03 | 11 | 19 |
| 200N | 783 | 563 | 308 |
| 400N | 5530 8449 8540 | 7215 1540 6277 | 1197 1152 9861 |
| 1TR | 1727 | 9820 | 1735 |
| 3TR | 30917 54776 40542 25258 80219 81871 61957 | 56918 51085 63246 08376 04725 60291 03577 | 96041 69113 99748 26698 88359 97426 31248 |
| 10TR | 97488 77217 | 21803 52839 | 13737 56245 |
| 15TR | 24157 | 06675 | 94901 |
| 30TR | 01699 | 32269 | 16725 |
| 2TỶ | 974518 | 711566 | 203151 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K39T9 | 9E | T9K5 | |
| 100N | 03 | 99 | 55 |
| 200N | 890 | 662 | 877 |
| 400N | 8097 7491 9307 | 0264 0437 8695 | 9182 8525 6333 |
| 1TR | 9255 | 4853 | 7126 |
| 3TR | 40186 44264 94041 02400 60983 53611 25074 | 34694 09020 04933 48319 07725 45423 25002 | 72455 50785 41171 67582 11761 06324 14563 |
| 10TR | 77607 89307 | 69401 94496 | 11777 12224 |
| 15TR | 74241 | 02366 | 15512 |
| 30TR | 82302 | 61050 | 27534 |
| 2TỶ | 676250 | 709567 | 998874 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 9E2 | H39 | T09K4 | |
| 100N | 75 | 43 | 40 |
| 200N | 705 | 547 | 970 |
| 400N | 1179 3686 8595 | 6660 1210 2842 | 6241 6680 2794 |
| 1TR | 6077 | 6014 | 6496 |
| 3TR | 42962 62871 31558 41033 76399 40056 46066 | 10848 23835 74370 53136 82398 74896 07772 | 49112 23001 12683 24946 43938 69793 66847 |
| 10TR | 52365 96098 | 04148 07079 | 54294 49902 |
| 15TR | 73512 | 32636 | 75433 |
| 30TR | 74729 | 71297 | 13335 |
| 2TỶ | 552532 | 827364 | 839431 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 18/06/2026

Thống kê XSMB 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 18/06/2026

Thống kê XSMT 18/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 18/06/2026

Thống kê XSMN 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 17/06/2026

Thống kê XSMB 17/06/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 17/06/2026

Tin Nổi Bật
Một nam cán bộ hưu trí trúng 32 tỉ đồng xổ số miền Nam
.jpg)
Mua dãy số ngẫu nhiên, cả nhà mừng rỡ khi trúng độc đắc xổ số miền Nam

Từ 1/7/2026, người trúng xổ số sẽ nộp thuế như thế nào?

Đại lý tìm người trúng độc đắc nhiều vé xổ số miền Nam

ĐẠI LÝ VÉ SỐ MINH CHÍNH bán trúng 8 vé độc đắc đài Bình Dương ngày 05/06/2026

- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep












