KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 8B2 | N32 | T08K1 | |
| 100N | 70 | 92 | 95 |
| 200N | 509 | 582 | 502 |
| 400N | 1050 1665 9074 | 6621 1073 9168 | 3895 6648 1030 |
| 1TR | 7025 | 5618 | 0212 |
| 3TR | 00310 76083 45245 22827 75192 63731 12169 | 19469 56807 36226 05819 84029 46572 19529 | 49886 65282 36199 46440 34081 88302 75551 |
| 10TR | 78518 15640 | 36876 64421 | 21330 92854 |
| 15TR | 05384 | 02994 | 39713 |
| 30TR | 08251 | 68151 | 56644 |
| 2TỶ | 819024 | 575738 | 065813 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGA8 | 8K1 | ĐL8K1 | |
| 100N | 95 | 71 | 29 |
| 200N | 157 | 967 | 393 |
| 400N | 3598 8439 6748 | 6950 9301 3329 | 7950 2675 5527 |
| 1TR | 8448 | 6913 | 5780 |
| 3TR | 97628 10163 74778 18814 81435 32037 24567 | 65702 77706 88527 19282 49311 94251 76418 | 73222 92837 26385 19501 23307 21877 39478 |
| 10TR | 41527 45786 | 52676 50819 | 81592 46924 |
| 15TR | 45287 | 61201 | 25285 |
| 30TR | 73354 | 98784 | 85835 |
| 2TỶ | 568955 | 795651 | 605046 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 8A7 | 8K1 | 8K1 | K1T8 | |
| 100N | 57 | 06 | 74 | 92 |
| 200N | 833 | 080 | 689 | 281 |
| 400N | 2204 9797 1560 | 6230 3596 5928 | 6985 6768 4407 | 7890 2408 5094 |
| 1TR | 5886 | 4599 | 8985 | 0447 |
| 3TR | 69857 76893 70904 05029 60989 96577 36920 | 41552 56944 43016 86570 23845 76643 05235 | 95356 75728 89648 96683 55486 10994 66683 | 01861 02347 43045 01409 36175 60887 55767 |
| 10TR | 57690 54948 | 99992 45703 | 89920 83087 | 67949 46008 |
| 15TR | 21916 | 96944 | 23567 | 78800 |
| 30TR | 48112 | 26373 | 29768 | 24993 |
| 2TỶ | 032093 | 392732 | 794162 | 680210 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL31 | 08KS31 | 23TV31 | |
| 100N | 23 | 66 | 97 |
| 200N | 590 | 045 | 262 |
| 400N | 9450 5104 4911 | 8773 4316 6289 | 0047 2572 3953 |
| 1TR | 4352 | 5561 | 2690 |
| 3TR | 79286 07346 08477 08884 24860 07449 28867 | 31117 73187 96276 93639 09523 63457 12268 | 17625 31710 12242 76032 81842 80926 77394 |
| 10TR | 90979 17409 | 39596 38613 | 69733 67791 |
| 15TR | 46197 | 47735 | 99275 |
| 30TR | 94116 | 59241 | 10855 |
| 2TỶ | 962097 | 165216 | 045698 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K5 | AG7K5 | 7K5 | |
| 100N | 25 | 65 | 05 |
| 200N | 933 | 522 | 266 |
| 400N | 0211 1697 3832 | 8910 2965 5118 | 3090 4606 5994 |
| 1TR | 4639 | 5090 | 5231 |
| 3TR | 22019 44470 36918 28463 93349 85825 39153 | 48193 53198 57089 16404 43121 01181 63533 | 49683 33357 68769 30273 56848 72767 10856 |
| 10TR | 06740 75763 | 19637 02157 | 37748 76654 |
| 15TR | 54184 | 32266 | 05726 |
| 30TR | 54871 | 35853 | 88244 |
| 2TỶ | 569771 | 342632 | 131193 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K5 | K5T7 | K5T07 | |
| 100N | 59 | 93 | 45 |
| 200N | 750 | 955 | 267 |
| 400N | 3086 8361 0097 | 2104 0184 8181 | 7976 7752 3279 |
| 1TR | 8356 | 6540 | 0302 |
| 3TR | 20514 33331 16805 57520 23358 37194 44883 | 21143 85961 46372 70091 38876 30087 29365 | 84221 30721 45259 67281 34928 69872 06500 |
| 10TR | 55750 96023 | 31460 88032 | 31991 76124 |
| 15TR | 99040 | 86272 | 65927 |
| 30TR | 54148 | 58440 | 26871 |
| 2TỶ | 805897 | 432168 | 525220 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K30T07 | 7E | T07K5 | |
| 100N | 13 | 39 | 55 |
| 200N | 297 | 859 | 704 |
| 400N | 6774 5533 3804 | 2127 3846 6561 | 8424 7976 9514 |
| 1TR | 2437 | 2297 | 0930 |
| 3TR | 89094 14658 03174 40827 75764 81718 13478 | 48464 76852 69496 25408 42175 30722 52880 | 65298 24471 63301 54397 23735 97204 29189 |
| 10TR | 84963 34907 | 90952 75617 | 93827 36924 |
| 15TR | 33612 | 88036 | 00262 |
| 30TR | 17633 | 82025 | 14461 |
| 2TỶ | 177340 | 505033 | 601690 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
XỔ SỐ KIẾN THIẾT TP.HCM RA MẮT VÉ CÀO XUÂN BÍNH NGỌ 2026 – GIẢI ĐẶC BIỆT LÊN ĐẾN 1,2 TỶ ĐỒNG

Xổ số miền Nam ghi nhận giải độc đắc tiếp tục trúng tại Vĩnh Long

Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










