KẾT QUẢ XỔ SỐ Miền Nam
![]() |
|||
| Thứ sáu | Vĩnh Long | Bình Dương | Trà Vinh |
| 35VL31 | 08KS31 | 23TV31 | |
| 100N | 23 | 66 | 97 |
| 200N | 590 | 045 | 262 |
| 400N | 9450 5104 4911 | 8773 4316 6289 | 0047 2572 3953 |
| 1TR | 4352 | 5561 | 2690 |
| 3TR | 79286 07346 08477 08884 24860 07449 28867 | 31117 73187 96276 93639 09523 63457 12268 | 17625 31710 12242 76032 81842 80926 77394 |
| 10TR | 90979 17409 | 39596 38613 | 69733 67791 |
| 15TR | 46197 | 47735 | 99275 |
| 30TR | 94116 | 59241 | 10855 |
| 2TỶ | 962097 | 165216 | 045698 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ năm | Tây Ninh | An Giang | Bình Thuận |
| 7K5 | AG7K5 | 7K5 | |
| 100N | 25 | 65 | 05 |
| 200N | 933 | 522 | 266 |
| 400N | 0211 1697 3832 | 8910 2965 5118 | 3090 4606 5994 |
| 1TR | 4639 | 5090 | 5231 |
| 3TR | 22019 44470 36918 28463 93349 85825 39153 | 48193 53198 57089 16404 43121 01181 63533 | 49683 33357 68769 30273 56848 72767 10856 |
| 10TR | 06740 75763 | 19637 02157 | 37748 76654 |
| 15TR | 54184 | 32266 | 05726 |
| 30TR | 54871 | 35853 | 88244 |
| 2TỶ | 569771 | 342632 | 131193 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ tư | Đồng Nai | Cần Thơ | Sóc Trăng |
| 7K5 | K5T7 | K5T07 | |
| 100N | 59 | 93 | 45 |
| 200N | 750 | 955 | 267 |
| 400N | 3086 8361 0097 | 2104 0184 8181 | 7976 7752 3279 |
| 1TR | 8356 | 6540 | 0302 |
| 3TR | 20514 33331 16805 57520 23358 37194 44883 | 21143 85961 46372 70091 38876 30087 29365 | 84221 30721 45259 67281 34928 69872 06500 |
| 10TR | 55750 96023 | 31460 88032 | 31991 76124 |
| 15TR | 99040 | 86272 | 65927 |
| 30TR | 54148 | 58440 | 26871 |
| 2TỶ | 805897 | 432168 | 525220 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ ba | Bến Tre | Vũng Tàu | Bạc Liêu |
| K30T07 | 7E | T07K5 | |
| 100N | 13 | 39 | 55 |
| 200N | 297 | 859 | 704 |
| 400N | 6774 5533 3804 | 2127 3846 6561 | 8424 7976 9514 |
| 1TR | 2437 | 2297 | 0930 |
| 3TR | 89094 14658 03174 40827 75764 81718 13478 | 48464 76852 69496 25408 42175 30722 52880 | 65298 24471 63301 54397 23735 97204 29189 |
| 10TR | 84963 34907 | 90952 75617 | 93827 36924 |
| 15TR | 33612 | 88036 | 00262 |
| 30TR | 17633 | 82025 | 14461 |
| 2TỶ | 177340 | 505033 | 601690 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Thứ hai | TP. HCM | Đồng Tháp | Cà Mau |
| 7E2 | N31 | T07K4 | |
| 100N | 46 | 22 | 98 |
| 200N | 368 | 923 | 392 |
| 400N | 6306 9771 3542 | 3875 3005 7494 | 7217 9414 0628 |
| 1TR | 9054 | 3622 | 2077 |
| 3TR | 72078 43489 97675 34856 93048 04779 15366 | 35039 00062 82951 35482 54186 25192 85110 | 33653 89294 22595 94704 98097 38913 72251 |
| 10TR | 41141 57475 | 02437 16619 | 57750 25395 |
| 15TR | 23306 | 23061 | 40640 |
| 30TR | 67418 | 94837 | 50078 |
| 2TỶ | 878968 | 609573 | 613943 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
|||
| Chủ nhật | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
| TGD7 | 7K4 | ĐL7K4 | |
| 100N | 24 | 73 | 66 |
| 200N | 318 | 632 | 923 |
| 400N | 3538 4937 6969 | 2443 0975 6206 | 1757 6621 5300 |
| 1TR | 5526 | 2468 | 6337 |
| 3TR | 18908 02191 61360 28489 15120 67687 66836 | 83903 74210 75036 20311 32826 36294 51746 | 27772 88536 05192 29809 52537 67549 41575 |
| 10TR | 47263 84330 | 57738 52544 | 90033 51347 |
| 15TR | 70252 | 76878 | 27873 |
| 30TR | 65762 | 98169 | 09805 |
| 2TỶ | 506651 | 362309 | 965218 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
![]() |
||||
| Thứ bảy | TP. HCM | Long An | Bình Phước | Hậu Giang |
| 7D7 | 7K4 | 7K4 | K4T7 | |
| 100N | 19 | 83 | 30 | 79 |
| 200N | 572 | 059 | 051 | 087 |
| 400N | 4174 3733 1690 | 6836 2763 6319 | 8868 7460 8005 | 1709 8757 3140 |
| 1TR | 6753 | 3351 | 0982 | 3811 |
| 3TR | 24780 55083 82105 52799 24250 28293 45820 | 54876 86139 73571 48735 98061 58197 59632 | 72054 23164 48726 84943 44732 00211 16261 | 13186 99298 86637 62306 12741 80282 93079 |
| 10TR | 97813 47920 | 08898 32891 | 25766 27004 | 75636 71641 |
| 15TR | 51743 | 85341 | 50509 | 88977 |
| 30TR | 19783 | 34369 | 11457 | 71613 |
| 2TỶ | 433526 | 208019 | 478820 | 415229 |
Đầy đủ2 Số3 Số
- Thống kê tần suất xuất hiện
- Xem thêm thống kê giải đặc biệt
- Xem thống kê lô tô
- Soi lô gan
Dành cho Đại Lý Vietlott
Thống kê xổ số
Thống kê XSMN 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 07/02/2026

Thống kê XSMB 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 07/02/2026

Thống kê XSMT 07/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Trung ngày 07/02/2026

Thống kê XSMN 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Nam ngày 06/02/2026

Thống kê XSMB 06/02/2026 – Thống kê KQXS Miền Bắc ngày 06/02/2026

Tin Nổi Bật
Xổ số miền Nam ngày 6-2 ghi nhận nhiều người trúng độc đắc trong dịp giáp Tết

Giải độc đắc xổ số miền Nam lần đầu trúng tại đặc khu Phú Quốc

Mua 140 tờ xổ số miền Nam bất ngờ trúng hết, một người nhận 4,2 tỉ đồng

Xổ số miền Nam đã tìm ra người trúng độc đắc 28 tỉ đồng sau 4 ngày mở thưởng

Xổ số miền Nam sáng 3-2 ghi nhận hai dãy số độc đắc đã có người trúng

| trung vit(Trứng Vịt) | 00 | ||
| ca trang(Cá Trắng) | 01 | 41 | 81 |
| con oc(Con Ốc) | 02 | 42 | 82 |
| con vit(Con Vịt) | 03 | 43 | 83 |
| con cong(Con Công) | 04 | 44 | 84 |
| cong trung(Con Trùng) | 05 | 45 | 85 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| con tho(Con Thỏ) | 08 | 48 | 88 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con voi(Con Voi) | 13 | 53 | 93 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con ong(Con Ong) | 16 | 56 | 96 |
| con hac(Con Hạc) | 17 | 57 | 97 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| con buom(Con Bướm) | 19 | 59 | 99 |
| con ret(Con Rết) | 20 | 60 | |
| co gai(Cô Gái) | 21 | 61 | |
| bo cau(Bồ Câu) | 22 | 62 | |
| con khi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ech(Con Ếch) | 24 | 64 | |
| con o(Con Ó) | 25 | 65 | |
| rong bay(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con rua(Con Rùa) | 27 | 67 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con luon(Con Lươn) | 29 | 69 | |
| ca den(Cá Đen) | 30 | 70 | |
| con tom(Con Tôm) | 31 | 71 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con nhen(Con Nhện) | 33 | 73 | |
| con nai(Con Nai) | 34 | 74 | |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 | |
| ong tao(Ông Táo) | 40 | 80 |
| con chuot(Con Chuột) | 15 | 55 | 95 |
| con trau(Con Trâu) | 09 | 49 | 89 |
| con cop(Con Cọp) | 06 | 46 | 86 |
| meo nha(Mèo Nhà) | 14 | 54 | 94 |
| meo rung(Mèo Rừng) | 18 | 58 | 98 |
| rong nam(Rồng Nằm) | 10 | 50 | 90 |
| con ran(Rồng Bay) | 26 | 66 | |
| con ran(Con Rắn) | 32 | 72 | |
| con ngua(Con Ngựa) | 12 | 52 | 92 |
| con de(Con Dê) | 35 | 75 | |
| conkhi(Con Khỉ) | 23 | 63 | |
| con ga(Con Gà) | 28 | 68 | |
| con cho(Con Chó) | 11 | 51 | 91 |
| con heo(Con Heo) | 07 | 47 | 87 |
| ong tao(Ông Táo) | 00 | 40 | 80 |
| ong to(Ông Tổ) | 05 | 45 | 85 |
| tien tai(Tiền Tài) | 33 | 73 | |
| ba vai(Bà Vải) | 36 | 76 | |
| ong troi(Ông Trời) | 37 | 77 | |
| ong dia(Ông Địa) | 38 | 78 | |
| than tai(Thần Tài) | 39 | 79 |
Ý nghĩa các con số từ 1 - 100
- XS MN
- XSMN
- XOSO MN
- XOSOMN
- XO SO MN
- XO SO MN
- KQ MN
- KQ MN
- KQMN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQXS MN
- Ket Qua MN
- KetQuaMN
- Ket Qua MN
- KetQua MN
- Ket Qua MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXS MN
- KQ XS MN
- KQXSMN
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- KetQuaXoSoMN
- Ket Qua Xo So MN
- KetQuaXoSo Mien Nam
- Ket Qua Xo So Mien Nam
- XSTT MN
- XSTT Mien Nam
- XSTTMN
- XS TT MN
- Truc Tiep MN
- TrucTiepMN
- TrucTiep Mien Nam
- Truc Tiep Mien Nam
- XSKT MN
- XS KT MN
- XSKTMN
- XS KT Mien Nam
- XSKT Mien Nam
- Truc Tiep MN
- Truc Tiep Mien Nam
- Xo So Truc Tiep










